recorder: Sáo recorder
Recorder là nhạc cụ hơi bằng gỗ hoặc nhựa, dễ chơi, phổ biến trong giáo dục âm nhạc.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
record
|
Phiên âm: /ˈrekɔːd/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Hồ sơ, kỷ lục, bản ghi | Ngữ cảnh: Dùng cho tài liệu, thành tích, âm thanh/video |
Ví dụ: She set a new world record
Cô ấy lập một kỷ lục thế giới mới |
Cô ấy lập một kỷ lục thế giới mới |
| 2 |
2
records
|
Phiên âm: /ˈrekɔːdz/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Các hồ sơ, bản ghi | Ngữ cảnh: Dùng cho nhiều tài liệu hoặc bản thu |
Ví dụ: Medical records must be kept private
Hồ sơ y tế phải được bảo mật |
Hồ sơ y tế phải được bảo mật |
| 3 |
3
record
|
Phiên âm: /rɪˈkɔːd/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Ghi âm, ghi hình, ghi lại | Ngữ cảnh: Dùng khi lưu trữ âm thanh/hình ảnh/thông tin |
Ví dụ: I recorded the meeting
Tôi đã ghi lại cuộc họp |
Tôi đã ghi lại cuộc họp |
| 4 |
4
recorded
|
Phiên âm: /rɪˈkɔːdɪd/ | Loại từ: Động từ quá khứ/PP | Nghĩa: Đã ghi lại | Ngữ cảnh: Hành động hoàn thành |
Ví dụ: The interview was recorded yesterday
Buổi phỏng vấn đã được ghi lại hôm qua |
Buổi phỏng vấn đã được ghi lại hôm qua |
| 5 |
5
recording
|
Phiên âm: /rɪˈkɔːdɪŋ/ | Loại từ: Danh từ/V-ing | Nghĩa: Bản ghi âm, việc ghi | Ngữ cảnh: Dùng cho file âm thanh/video hoặc hành động ghi |
Ví dụ: This recording is very clear
Bản ghi âm này rất rõ |
Bản ghi âm này rất rõ |
| 6 |
6
recorder
|
Phiên âm: /rɪˈkɔːdə/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Máy ghi âm, người ghi âm | Ngữ cảnh: Dùng trong nhạc cụ (sáo recorder) hoặc thiết bị ghi âm |
Ví dụ: He bought a digital voice recorder
Anh ấy mua một máy ghi âm kỹ thuật số |
Anh ấy mua một máy ghi âm kỹ thuật số |
| 7 |
7
record-breaking
|
Phiên âm: /ˈrekɔːd ˌbreɪkɪŋ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Phá kỷ lục | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả thành tích vượt chuẩn |
Ví dụ: It was a record-breaking performance
Đó là một màn trình diễn phá kỷ lục |
Đó là một màn trình diễn phá kỷ lục |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||