Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

record-breaking là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ record-breaking trong tiếng Anh

record-breaking /ˈrekɔːd ˌbreɪkɪŋ/
- Tính từ : Phá kỷ lục

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "record-breaking"

1 record
Phiên âm: /ˈrekɔːd/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Hồ sơ, kỷ lục, bản ghi Ngữ cảnh: Dùng cho tài liệu, thành tích, âm thanh/video

Ví dụ:

She set a new world record

Cô ấy lập một kỷ lục thế giới mới

2 records
Phiên âm: /ˈrekɔːdz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Các hồ sơ, bản ghi Ngữ cảnh: Dùng cho nhiều tài liệu hoặc bản thu

Ví dụ:

Medical records must be kept private

Hồ sơ y tế phải được bảo mật

3 record
Phiên âm: /rɪˈkɔːd/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Ghi âm, ghi hình, ghi lại Ngữ cảnh: Dùng khi lưu trữ âm thanh/hình ảnh/thông tin

Ví dụ:

I recorded the meeting

Tôi đã ghi lại cuộc họp

4 recorded
Phiên âm: /rɪˈkɔːdɪd/ Loại từ: Động từ quá khứ/PP Nghĩa: Đã ghi lại Ngữ cảnh: Hành động hoàn thành

Ví dụ:

The interview was recorded yesterday

Buổi phỏng vấn đã được ghi lại hôm qua

5 recording
Phiên âm: /rɪˈkɔːdɪŋ/ Loại từ: Danh từ/V-ing Nghĩa: Bản ghi âm, việc ghi Ngữ cảnh: Dùng cho file âm thanh/video hoặc hành động ghi

Ví dụ:

This recording is very clear

Bản ghi âm này rất rõ

6 recorder
Phiên âm: /rɪˈkɔːdə/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Máy ghi âm, người ghi âm Ngữ cảnh: Dùng trong nhạc cụ (sáo recorder) hoặc thiết bị ghi âm

Ví dụ:

He bought a digital voice recorder

Anh ấy mua một máy ghi âm kỹ thuật số

7 record-breaking
Phiên âm: /ˈrekɔːd ˌbreɪkɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Phá kỷ lục Ngữ cảnh: Dùng để mô tả thành tích vượt chuẩn

Ví dụ:

It was a record-breaking performance

Đó là một màn trình diễn phá kỷ lục

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!