Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

recipient là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ recipient trong tiếng Anh

recipient /rɪˈsɪpɪənt/
- adverb : người nhận

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

recipient: Người nhận

Recipient là danh từ chỉ người hoặc tổ chức nhận được thứ gì đó như giải thưởng, thư từ, quà tặng.

  • The recipient of the scholarship thanked the donors. (Người nhận học bổng đã cảm ơn các nhà tài trợ.)
  • Please write the recipient’s name on the envelope. (Vui lòng ghi tên người nhận lên phong bì.)
  • The award recipients posed for a group photo. (Những người nhận giải thưởng chụp ảnh nhóm.)

Bảng biến thể từ "recipient"

1 recipient
Phiên âm: /rɪˈsɪpɪənt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người nhận Ngữ cảnh: Dùng trong thư từ, pháp lý, giải thưởng

Ví dụ:

She is the recipient of the award

Cô ấy là người nhận giải thưởng

2 receipt
Phiên âm: /rɪˈsiːt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Biên nhận Ngữ cảnh: Dùng trong giao dịch

Ví dụ:

Keep the receipt

Hãy giữ biên nhận

3 receive
Phiên âm: /rɪˈsiːv/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Nhận Ngữ cảnh: Dùng khi tiếp nhận vật/thông tin

Ví dụ:

He received an email

Anh ấy nhận được một email

4 receptive
Phiên âm: /rɪˈsɛptɪv/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Dễ tiếp thu Ngữ cảnh: Dùng trong giáo dục/tâm lý

Ví dụ:

Students are receptive to new ideas

Học sinh dễ tiếp thu ý tưởng mới

Danh sách câu ví dụ:

The recipients of awards were invited to the ceremony.

Những người nhận giải thưởng được mời đến buổi lễ.

Ôn tập Lưu sổ

Dad was always the grateful recipient of her snobbery.

Bố luôn là người miễn cưỡng hứng chịu sự trưởng giả của bà ấy.

Ôn tập Lưu sổ

He was a worthy recipient of the Nobel Prize.

Ông ấy là người xứng đáng nhận giải Nobel.

Ôn tập Lưu sổ

He was the recipient of a distinguished service award.

Ông ấy là người nhận giải thưởng phục vụ xuất sắc.

Ôn tập Lưu sổ

Our 1,000th member will be the lucky recipient of a mystery gift.

Thành viên thứ 1.000 của chúng tôi sẽ là người may mắn nhận một món quà bí mật.

Ôn tập Lưu sổ

We are passive recipients of information from the world around us.

Chúng ta là những người tiếp nhận thông tin một cách thụ động từ thế giới xung quanh.

Ôn tập Lưu sổ

Doctors focused on matching a donor kidney with the most suitable recipient.

Các bác sĩ tập trung vào việc ghép thận hiến tặng với người nhận phù hợp nhất.

Ôn tập Lưu sổ

He was the ultimate recipient of the money.

Anh ấy là người cuối cùng nhận số tiền đó.

Ôn tập Lưu sổ