| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
recipient
|
Phiên âm: /rɪˈsɪpɪənt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Người nhận | Ngữ cảnh: Dùng trong thư từ, pháp lý, giải thưởng |
Ví dụ: She is the recipient of the award
Cô ấy là người nhận giải thưởng |
Cô ấy là người nhận giải thưởng |
| 2 |
2
receipt
|
Phiên âm: /rɪˈsiːt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Biên nhận | Ngữ cảnh: Dùng trong giao dịch |
Ví dụ: Keep the receipt
Hãy giữ biên nhận |
Hãy giữ biên nhận |
| 3 |
3
receive
|
Phiên âm: /rɪˈsiːv/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Nhận | Ngữ cảnh: Dùng khi tiếp nhận vật/thông tin |
Ví dụ: He received an email
Anh ấy nhận được một email |
Anh ấy nhận được một email |
| 4 |
4
receptive
|
Phiên âm: /rɪˈsɛptɪv/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Dễ tiếp thu | Ngữ cảnh: Dùng trong giáo dục/tâm lý |
Ví dụ: Students are receptive to new ideas
Học sinh dễ tiếp thu ý tưởng mới |
Học sinh dễ tiếp thu ý tưởng mới |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||