Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

receptive là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ receptive trong tiếng Anh

receptive /rɪˈseptɪv/
- Tính từ : Dễ tiếp thu, dễ lắng nghe

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "receptive"

1 recipient
Phiên âm: /rɪˈsɪpɪənt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người nhận Ngữ cảnh: Dùng trong thư từ, pháp lý, giải thưởng

Ví dụ:

She is the recipient of the award

Cô ấy là người nhận giải thưởng

2 receipt
Phiên âm: /rɪˈsiːt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Biên nhận Ngữ cảnh: Dùng trong giao dịch

Ví dụ:

Keep the receipt

Hãy giữ biên nhận

3 receive
Phiên âm: /rɪˈsiːv/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Nhận Ngữ cảnh: Dùng khi tiếp nhận vật/thông tin

Ví dụ:

He received an email

Anh ấy nhận được một email

4 receptive
Phiên âm: /rɪˈsɛptɪv/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Dễ tiếp thu Ngữ cảnh: Dùng trong giáo dục/tâm lý

Ví dụ:

Students are receptive to new ideas

Học sinh dễ tiếp thu ý tưởng mới

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!