| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
range
|
Phiên âm: /reɪndʒ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Phạm vi, dãy, loại | Ngữ cảnh: Dùng khi nói về giới hạn, mức độ hoặc tập hợp |
Ví dụ: The hotel offers a wide range of services
Khách sạn cung cấp nhiều loại dịch vụ |
Khách sạn cung cấp nhiều loại dịch vụ |
| 2 |
2
ranges
|
Phiên âm: /reɪndʒɪz/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Các phạm vi, các loại | Ngữ cảnh: Dùng khi có nhiều nhóm hoặc loại |
Ví dụ: The shop sells different price ranges
Cửa hàng bán hàng ở nhiều mức giá khác nhau |
Cửa hàng bán hàng ở nhiều mức giá khác nhau |
| 3 |
3
range
|
Phiên âm: /reɪndʒ/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Trải dài, dao động | Ngữ cảnh: Dùng khi nói về sự thay đổi trong khoảng giá trị |
Ví dụ: Temperatures range from 10 to 30 degrees
Nhiệt độ dao động từ 10 đến 30 độ |
Nhiệt độ dao động từ 10 đến 30 độ |
| 4 |
4
ranged
|
Phiên âm: /reɪndʒd/ | Loại từ: Động từ quá khứ/PP | Nghĩa: Đã trải dài | Ngữ cảnh: Hành động đã hoàn thành |
Ví dụ: His interests ranged from music to science
Sở thích của anh ấy trải dài từ âm nhạc đến khoa học |
Sở thích của anh ấy trải dài từ âm nhạc đến khoa học |
| 5 |
5
ranging
|
Phiên âm: /ˈreɪndʒɪŋ/ | Loại từ: V-ing | Nghĩa: Trải dài, bao gồm | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả sự thay đổi liên tục |
Ví dụ: The topics are ranging from art to history
Các chủ đề bao gồm từ nghệ thuật đến lịch sử |
Các chủ đề bao gồm từ nghệ thuật đến lịch sử |
| 6 |
6
ranger
|
Phiên âm: /ˈreɪndʒər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Nhân viên kiểm lâm | Ngữ cảnh: Người bảo vệ rừng hoặc công viên |
Ví dụ: The ranger guided us through the forest
Kiểm lâm viên dẫn chúng tôi đi qua khu rừng |
Kiểm lâm viên dẫn chúng tôi đi qua khu rừng |
| 7 |
7
mountain range
|
Phiên âm: /ˈmaʊntən reɪndʒ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Dãy núi | Ngữ cảnh: Một chuỗi núi liên tiếp nhau |
Ví dụ: The Himalayas are a famous mountain range
Dãy Himalaya là dãy núi nổi tiếng |
Dãy Himalaya là dãy núi nổi tiếng |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||