Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

ranger là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ ranger trong tiếng Anh

ranger /ˈreɪndʒər/
- Danh từ : Nhân viên kiểm lâm

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "ranger"

1 range
Phiên âm: /reɪndʒ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Phạm vi, dãy, loại Ngữ cảnh: Dùng khi nói về giới hạn, mức độ hoặc tập hợp

Ví dụ:

The hotel offers a wide range of services

Khách sạn cung cấp nhiều loại dịch vụ

2 ranges
Phiên âm: /reɪndʒɪz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Các phạm vi, các loại Ngữ cảnh: Dùng khi có nhiều nhóm hoặc loại

Ví dụ:

The shop sells different price ranges

Cửa hàng bán hàng ở nhiều mức giá khác nhau

3 range
Phiên âm: /reɪndʒ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Trải dài, dao động Ngữ cảnh: Dùng khi nói về sự thay đổi trong khoảng giá trị

Ví dụ:

Temperatures range from 10 to 30 degrees

Nhiệt độ dao động từ 10 đến 30 độ

4 ranged
Phiên âm: /reɪndʒd/ Loại từ: Động từ quá khứ/PP Nghĩa: Đã trải dài Ngữ cảnh: Hành động đã hoàn thành

Ví dụ:

His interests ranged from music to science

Sở thích của anh ấy trải dài từ âm nhạc đến khoa học

5 ranging
Phiên âm: /ˈreɪndʒɪŋ/ Loại từ: V-ing Nghĩa: Trải dài, bao gồm Ngữ cảnh: Dùng để mô tả sự thay đổi liên tục

Ví dụ:

The topics are ranging from art to history

Các chủ đề bao gồm từ nghệ thuật đến lịch sử

6 ranger
Phiên âm: /ˈreɪndʒər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nhân viên kiểm lâm Ngữ cảnh: Người bảo vệ rừng hoặc công viên

Ví dụ:

The ranger guided us through the forest

Kiểm lâm viên dẫn chúng tôi đi qua khu rừng

7 mountain range
Phiên âm: /ˈmaʊntən reɪndʒ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Dãy núi Ngữ cảnh: Một chuỗi núi liên tiếp nhau

Ví dụ:

The Himalayas are a famous mountain range

Dãy Himalaya là dãy núi nổi tiếng

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!