| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
rail
|
Phiên âm: /reɪl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Thanh ray, lan can, đường ray | Ngữ cảnh: Dùng cho cấu trúc bằng kim loại, thường để đỡ hoặc làm đường cho tàu |
Ví dụ: The train runs on steel rails
Con tàu chạy trên những thanh ray thép |
Con tàu chạy trên những thanh ray thép |
| 2 |
2
rails
|
Phiên âm: /reɪlz/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Các thanh ray, lan can | Ngữ cảnh: Dùng khi nói nhiều thanh kim loại hoặc phần đường sắt |
Ví dụ: Hold onto the rails when you climb the stairs
Hãy bám vào lan can khi leo cầu thang |
Hãy bám vào lan can khi leo cầu thang |
| 3 |
3
rail
|
Phiên âm: /reɪl/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Phàn nàn, mắng nhiếc (hiếm, trang trọng) | Ngữ cảnh: Thường dùng trong cụm “rail against” nghĩa là phản đối mạnh mẽ |
Ví dụ: They railed against the unfair decision
Họ phản đối dữ dội quyết định bất công |
Họ phản đối dữ dội quyết định bất công |
| 4 |
4
railing
|
Phiên âm: /ˈreɪlɪŋ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Hàng rào, lan can | Ngữ cảnh: Dùng chỉ cấu trúc bảo vệ hoặc ngăn cách |
Ví dụ: The garden is surrounded by iron railings
Khu vườn được bao quanh bởi hàng rào sắt |
Khu vườn được bao quanh bởi hàng rào sắt |
| 5 |
5
railway
|
Phiên âm: /ˈreɪlweɪ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Đường sắt | Ngữ cảnh: Hệ thống đường ray cho tàu hỏa |
Ví dụ: The railway connects the two cities
Tuyến đường sắt nối liền hai thành phố |
Tuyến đường sắt nối liền hai thành phố |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||