Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

railing là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ railing trong tiếng Anh

railing /ˈreɪlɪŋ/
- Danh từ : Hàng rào, lan can

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "railing"

1 rail
Phiên âm: /reɪl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Thanh ray, lan can, đường ray Ngữ cảnh: Dùng cho cấu trúc bằng kim loại, thường để đỡ hoặc làm đường cho tàu

Ví dụ:

The train runs on steel rails

Con tàu chạy trên những thanh ray thép

2 rails
Phiên âm: /reɪlz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Các thanh ray, lan can Ngữ cảnh: Dùng khi nói nhiều thanh kim loại hoặc phần đường sắt

Ví dụ:

Hold onto the rails when you climb the stairs

Hãy bám vào lan can khi leo cầu thang

3 rail
Phiên âm: /reɪl/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Phàn nàn, mắng nhiếc (hiếm, trang trọng) Ngữ cảnh: Thường dùng trong cụm “rail against” nghĩa là phản đối mạnh mẽ

Ví dụ:

They railed against the unfair decision

Họ phản đối dữ dội quyết định bất công

4 railing
Phiên âm: /ˈreɪlɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Hàng rào, lan can Ngữ cảnh: Dùng chỉ cấu trúc bảo vệ hoặc ngăn cách

Ví dụ:

The garden is surrounded by iron railings

Khu vườn được bao quanh bởi hàng rào sắt

5 railway
Phiên âm: /ˈreɪlweɪ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Đường sắt Ngữ cảnh: Hệ thống đường ray cho tàu hỏa

Ví dụ:

The railway connects the two cities

Tuyến đường sắt nối liền hai thành phố

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!