Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

publish là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ publish trong tiếng Anh

publish /ˈpʌblɪʃ/
- (v) : công bố, ban bố; xuất bản

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

publish: Xuất bản

Publish là động từ chỉ hành động đưa ra công khai một tài liệu, sách, bài viết hoặc thông tin nào đó cho công chúng.

  • The author will publish her new book next year. (Tác giả sẽ xuất bản cuốn sách mới của cô ấy vào năm tới.)
  • They plan to publish their research findings in a scientific journal. (Họ dự định xuất bản kết quả nghiên cứu của mình trên một tạp chí khoa học.)
  • He publishes articles regularly in several online magazines. (Anh ấy xuất bản các bài viết định kỳ trên một số tạp chí trực tuyến.)

Bảng biến thể từ "publish"

1 publisher
Phiên âm: /ˈpʌblɪʃər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nhà xuất bản Ngữ cảnh: Dùng trong xuất bản/báo chí

Ví dụ:

The publisher released the book

Nhà xuất bản phát hành cuốn sách

2 publication
Phiên âm: /ˌpʌblɪˈkeɪʃn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Ấn phẩm; sự xuất bản Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật

Ví dụ:

The journal is a monthly publication

Tạp chí là ấn phẩm hàng tháng

3 publishing
Phiên âm: /ˈpʌblɪʃɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Ngành xuất bản Ngữ cảnh: Dùng trong kinh doanh

Ví dụ:

She works in publishing

Cô ấy làm trong ngành xuất bản

4 publish
Phiên âm: /ˈpʌblɪʃ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Xuất bản Ngữ cảnh: Dùng khi phát hành nội dung

Ví dụ:

The article was published online

Bài báo được xuất bản trực tuyến

Danh sách câu ví dụ:

They plan to publish a book, novel, magazine, and paper.

Họ dự định xuất bản một cuốn sách, một tiểu thuyết, một tạp chí và một bài báo.

Ôn tập Lưu sổ

The first edition was published in 2007.

Ấn bản đầu tiên được xuất bản vào năm 2007.

Ôn tập Lưu sổ

He works for a company that publishes reference books.

Ông ấy làm việc cho một công ty xuất bản sách tham khảo.

Ôn tập Lưu sổ

Most of our titles are also published on CD-ROM.

Phần lớn các đầu sách của chúng tôi cũng được xuất bản dưới dạng CD-ROM.

Ôn tập Lưu sổ

The book was first published in 1960.

Cuốn sách được xuất bản lần đầu vào năm 1960.

Ôn tập Lưu sổ

This essay was originally published in German.

Bài luận này ban đầu được xuất bản bằng tiếng Đức.

Ôn tập Lưu sổ

Many plays were published anonymously.

Nhiều vở kịch được xuất bản ẩn danh.

Ôn tập Lưu sổ

They decided to publish a story, a letter, a comment, and a review.

Họ quyết định đăng một câu chuyện, một lá thư, một bình luận và một bài đánh giá.

Ôn tập Lưu sổ

The magazine plans to publish an article and an interview.

Tạp chí dự định đăng một bài viết và một cuộc phỏng vấn.

Ôn tập Lưu sổ

Pictures of the suspect were published in all the daily papers.

Hình ảnh của nghi phạm được đăng trên tất cả các nhật báo.

Ôn tập Lưu sổ

The editors published a full apology in the following edition.

Các biên tập viên đã đăng một lời xin lỗi đầy đủ trong số báo tiếp theo.

Ôn tập Lưu sổ

The researchers plan to publish their work, research, and results.

Các nhà nghiên cứu dự định công bố công trình, nghiên cứu và kết quả của họ.

Ôn tập Lưu sổ

The findings of the committee will be published on Friday.

Các phát hiện của ủy ban sẽ được công bố vào thứ Sáu.

Ôn tập Lưu sổ

The study was published online.

Nghiên cứu này đã được công bố trực tuyến.

Ôn tập Lưu sổ

The report is based on information published on their website.

Báo cáo này dựa trên thông tin được công bố trên trang web của họ.

Ôn tập Lưu sổ

The report will be published on the internet.

Báo cáo sẽ được công bố trên internet.

Ôn tập Lưu sổ

The team's report will be published in the journal on 18 August.

Báo cáo của nhóm sẽ được đăng trên tạp chí vào ngày 18 tháng Tám.

Ôn tập Lưu sổ

This data set is based on a previously published report.

Bộ dữ liệu này dựa trên một báo cáo đã được công bố trước đó.

Ôn tập Lưu sổ

University teachers are under pressure to publish.

Giảng viên đại học chịu áp lực phải công bố nghiên cứu.

Ôn tập Lưu sổ

He has published extensively on medieval education.

Ông ấy đã công bố nhiều công trình về giáo dục thời trung cổ.

Ôn tập Lưu sổ

She hasn't published anything for years.

Cô ấy đã nhiều năm không xuất bản gì.

Ôn tập Lưu sổ

She has recently published her memoirs.

Gần đây cô ấy đã xuất bản hồi ký của mình.

Ôn tập Lưu sổ

Her books have never been widely published in the US.

Sách của cô ấy chưa bao giờ được xuất bản rộng rãi ở Hoa Kỳ.

Ôn tập Lưu sổ

Her last book was published posthumously in 1948.

Cuốn sách cuối cùng của cô ấy được xuất bản sau khi cô qua đời vào năm 1948.

Ôn tập Lưu sổ

They released a newly published series of essays.

Họ đã phát hành một loạt bài luận mới được xuất bản.

Ôn tập Lưu sổ

The team's report will be published in the journal on August 18.

Báo cáo của nhóm sẽ được đăng trên tạp chí vào ngày 18 tháng 8.

Ôn tập Lưu sổ