Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

progressively là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ progressively trong tiếng Anh

progressively /prəˈɡrɛsɪvli/
- (adv) : có về tiến bộ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

progressively: Dần dần, từng bước

Progressively được dùng để chỉ quá trình diễn ra từ từ, từng bước một theo thời gian.

  • The pain got progressively worse. (Cơn đau ngày càng trở nên tệ hơn từng chút một.)
  • The company has been growing progressively over the last decade. (Công ty đã phát triển dần dần trong suốt thập kỷ qua.)
  • He became progressively more confident after practice. (Anh ấy trở nên tự tin hơn dần dần sau khi luyện tập.)

Bảng biến thể từ "progressively"

1 progression
Phiên âm: /prəˈɡrɛʃn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự tiến triển Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật/y học

Ví dụ:

The progression of symptoms was rapid

Sự tiến triển của triệu chứng rất nhanh

2 progress
Phiên âm: /ˈprɑːɡrɛs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự tiến bộ Ngữ cảnh: Dùng để chỉ sự cải thiện

Ví dụ:

She made steady progress

Cô ấy tiến bộ đều đặn

3 progressive
Phiên âm: /prəˈɡrɛsɪv/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Tiến bộ; cấp tiến Ngữ cảnh: Dùng trong chính trị/xã hội

Ví dụ:

Progressive policies gained support

Các chính sách tiến bộ được ủng hộ

4 progressively
Phiên âm: /prəˈɡrɛsɪvli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Dần dần Ngữ cảnh: Dùng để chỉ sự thay đổi tăng dần

Ví dụ:

The disease worsened progressively

Căn bệnh trở nặng dần

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!