Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

progression là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ progression trong tiếng Anh

progression /prəʊˈɡrɛʃən/
- (n) : sự tiến bộ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

progression: Sự tiến bộ

Progression là quá trình phát triển hoặc tiến bộ dần theo thời gian.

  • Her progression in the company was rapid. (Sự thăng tiến của cô trong công ty diễn ra nhanh chóng.)
  • Language learning requires steady progression. (Học ngôn ngữ đòi hỏi tiến bộ đều đặn.)
  • The disease showed rapid progression. (Căn bệnh cho thấy sự tiến triển nhanh.)

Bảng biến thể từ "progression"

1 progression
Phiên âm: /prəˈɡrɛʃn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự tiến triển Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật/y học

Ví dụ:

The progression of symptoms was rapid

Sự tiến triển của triệu chứng rất nhanh

2 progress
Phiên âm: /ˈprɑːɡrɛs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự tiến bộ Ngữ cảnh: Dùng để chỉ sự cải thiện

Ví dụ:

She made steady progress

Cô ấy tiến bộ đều đặn

3 progressive
Phiên âm: /prəˈɡrɛsɪv/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Tiến bộ; cấp tiến Ngữ cảnh: Dùng trong chính trị/xã hội

Ví dụ:

Progressive policies gained support

Các chính sách tiến bộ được ủng hộ

4 progressively
Phiên âm: /prəˈɡrɛsɪvli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Dần dần Ngữ cảnh: Dùng để chỉ sự thay đổi tăng dần

Ví dụ:

The disease worsened progressively

Căn bệnh trở nặng dần

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!