progression: Sự tiến bộ
Progression là quá trình phát triển hoặc tiến bộ dần theo thời gian.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
progression
|
Phiên âm: /prəˈɡrɛʃn/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự tiến triển | Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật/y học |
Ví dụ: The progression of symptoms was rapid
Sự tiến triển của triệu chứng rất nhanh |
Sự tiến triển của triệu chứng rất nhanh |
| 2 |
2
progress
|
Phiên âm: /ˈprɑːɡrɛs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự tiến bộ | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ sự cải thiện |
Ví dụ: She made steady progress
Cô ấy tiến bộ đều đặn |
Cô ấy tiến bộ đều đặn |
| 3 |
3
progressive
|
Phiên âm: /prəˈɡrɛsɪv/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Tiến bộ; cấp tiến | Ngữ cảnh: Dùng trong chính trị/xã hội |
Ví dụ: Progressive policies gained support
Các chính sách tiến bộ được ủng hộ |
Các chính sách tiến bộ được ủng hộ |
| 4 |
4
progressively
|
Phiên âm: /prəˈɡrɛsɪvli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Dần dần | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ sự thay đổi tăng dần |
Ví dụ: The disease worsened progressively
Căn bệnh trở nặng dần |
Căn bệnh trở nặng dần |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||