Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

prime minister là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ prime minister trong tiếng Anh

prime minister /praɪm ˈmɪnɪstə/
- (n) : thủ tướng chính phủ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

prime minister: Thủ tướng

Prime minister là người đứng đầu chính phủ trong nhiều quốc gia theo chế độ nghị viện.

  • The prime minister announced a new economic plan. (Thủ tướng công bố một kế hoạch kinh tế mới.)
  • The prime minister met with foreign leaders. (Thủ tướng đã gặp gỡ các lãnh đạo nước ngoài.)
  • The prime minister is accountable to parliament. (Thủ tướng chịu trách nhiệm trước quốc hội.)

Bảng biến thể từ "prime minister"

1 minister
Phiên âm: /ˈmɪnɪstər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bộ trưởng; (tôn giáo) mục sư Ngữ cảnh: Chức danh chính phủ; giáo sĩ Tin Lành

Ví dụ:

The minister announced the new policy

Bộ trưởng công bố chính sách mới

2 minister
Phiên âm: /ˈmɪnɪstər/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Chăm sóc, phục vụ (to) Ngữ cảnh: Chăm sóc người bệnh/nhu cầu của ai

Ví dụ:

Nurses ministered to the wounded

Y tá chăm sóc những người bị thương

3 ministerial
Phiên âm: /ˌmɪnɪˈstɪriəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc về bộ trưởng/chính phủ Ngữ cảnh: Mô tả công việc/quyền hạn bộ trưởng

Ví dụ:

He holds a ministerial position

Ông ấy giữ một vị trí bộ trưởng

4 ministry
Phiên âm: /ˈmɪnɪstri/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bộ, ngành; chức vụ mục sư Ngữ cảnh: Cơ quan chính phủ hoặc chức vụ tôn giáo

Ví dụ:

She works at the Ministry of Health

Cô ấy làm việc tại Bộ Y tế

5 prime minister
Phiên âm: /ˌpraɪm ˈmɪnɪstər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Thủ tướng Ngữ cảnh: Người đứng đầu chính phủ

Ví dụ:

The prime minister addressed the nation

Thủ tướng đã phát biểu trước toàn dân

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!