| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
ministry
|
Phiên âm: /ˈmɪnɪstri/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Bộ, ngành; chức vụ mục sư | Ngữ cảnh: Cơ quan hành pháp; hoạt động mục vụ |
Ví dụ: The Ministry released its annual report
Bộ đã công bố báo cáo thường niên |
Bộ đã công bố báo cáo thường niên |
| 2 |
2
ministries
|
Phiên âm: /ˈmɪnɪstriz/ | Loại từ: Danh từ (số nhiều) | Nghĩa: Các bộ, các ngành | Ngữ cảnh: Nhiều cơ quan chính phủ |
Ví dụ: Several ministries collaborated on the bill
Nhiều bộ phối hợp về dự luật này |
Nhiều bộ phối hợp về dự luật này |
| 3 |
3
ministerial
|
Phiên âm: /ˌmɪnɪˈstɪriəl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Thuộc bộ/ngành | Ngữ cảnh: Tính chất hành chính/chính trị |
Ví dụ: A ministerial decree was issued
Một nghị định của bộ đã được ban hành |
Một nghị định của bộ đã được ban hành |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||