Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

ministerial là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ ministerial trong tiếng Anh

ministerial /ˌmɪnɪˈstɪriəl/
- Tính từ : Thuộc về bộ trưởng/chính phủ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "ministerial"

1 ministry
Phiên âm: /ˈmɪnɪstri/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bộ, ngành; chức vụ mục sư Ngữ cảnh: Cơ quan hành pháp; hoạt động mục vụ

Ví dụ:

The Ministry released its annual report

Bộ đã công bố báo cáo thường niên

2 ministries
Phiên âm: /ˈmɪnɪstriz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Các bộ, các ngành Ngữ cảnh: Nhiều cơ quan chính phủ

Ví dụ:

Several ministries collaborated on the bill

Nhiều bộ phối hợp về dự luật này

3 ministerial
Phiên âm: /ˌmɪnɪˈstɪriəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc bộ/ngành Ngữ cảnh: Tính chất hành chính/chính trị

Ví dụ:

A ministerial decree was issued

Một nghị định của bộ đã được ban hành

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!