Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

preparing là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ preparing trong tiếng Anh

preparing /prɪˈpeərɪŋ/
- V-ing : Đang chuẩn bị

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "preparing"

1 prepared
Phiên âm: /prɪˈpeəd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Chuẩn bị sẵn, sẵn sàng Ngữ cảnh: Miêu tả trạng thái đã được chuẩn bị trước

Ví dụ:

I’m fully prepared for the test

Tôi đã hoàn toàn chuẩn bị cho bài kiểm tra

2 prepare
Phiên âm: /prɪˈpeə/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Chuẩn bị Ngữ cảnh: Dùng cho hành động chuẩn bị trước điều gì

Ví dụ:

She prepared dinner for the family

Cô ấy chuẩn bị bữa tối cho gia đình

3 preparing
Phiên âm: /prɪˈpeərɪŋ/ Loại từ: V-ing Nghĩa: Đang chuẩn bị Ngữ cảnh: Hành động đang diễn ra

Ví dụ:

They are preparing for the trip

Họ đang chuẩn bị cho chuyến đi

4 preparation
Phiên âm: /ˌprepəˈreɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự chuẩn bị Ngữ cảnh: Công việc chuẩn bị trước

Ví dụ:

Preparation is the key to success

Chuẩn bị là chìa khóa của thành công

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!