Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

prepare là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ prepare trong tiếng Anh

prepare /prɪˈpeə/
- (v) : sửa soạn, chuẩn bị

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

prepare: Chuẩn bị

Prepare là động từ chỉ hành động chuẩn bị hoặc sắp xếp cho một sự kiện hoặc hoạt động nào đó.

  • She prepares dinner for her family every evening. (Cô ấy chuẩn bị bữa tối cho gia đình mỗi tối.)
  • We need to prepare the materials for the presentation tomorrow. (Chúng ta cần chuẩn bị tài liệu cho buổi thuyết trình ngày mai.)
  • He prepared for the interview by researching the company. (Anh ấy chuẩn bị cho buổi phỏng vấn bằng cách nghiên cứu công ty.)

Bảng biến thể từ "prepare"

1 prepared
Phiên âm: /prɪˈpeəd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Chuẩn bị sẵn, sẵn sàng Ngữ cảnh: Miêu tả trạng thái đã được chuẩn bị trước

Ví dụ:

I’m fully prepared for the test

Tôi đã hoàn toàn chuẩn bị cho bài kiểm tra

2 prepare
Phiên âm: /prɪˈpeə/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Chuẩn bị Ngữ cảnh: Dùng cho hành động chuẩn bị trước điều gì

Ví dụ:

She prepared dinner for the family

Cô ấy chuẩn bị bữa tối cho gia đình

3 preparing
Phiên âm: /prɪˈpeərɪŋ/ Loại từ: V-ing Nghĩa: Đang chuẩn bị Ngữ cảnh: Hành động đang diễn ra

Ví dụ:

They are preparing for the trip

Họ đang chuẩn bị cho chuyến đi

4 preparation
Phiên âm: /ˌprepəˈreɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự chuẩn bị Ngữ cảnh: Công việc chuẩn bị trước

Ví dụ:

Preparation is the key to success

Chuẩn bị là chìa khóa của thành công

Danh sách câu ví dụ:

to prepare a report

để chuẩn bị một báo cáo

Ôn tập Lưu sổ

A hotel room is being prepared for them.

Một phòng khách sạn đang được chuẩn bị cho họ.

Ôn tập Lưu sổ

The college prepares students for a career in business.

Trường chuẩn bị cho sinh viên vào nghề kinh doanh.

Ôn tập Lưu sổ

The training has prepared me to deal with any medical issue.

Khóa đào tạo đã chuẩn bị cho tôi để đối phó với bất kỳ vấn đề y tế nào.

Ôn tập Lưu sổ

I had no time to prepare.

Tôi không có thời gian để chuẩn bị.

Ôn tập Lưu sổ

Her condition is not improving as we hoped. You must prepare yourselves for the worst.

Tình trạng của cô ấy không được cải thiện như chúng tôi hy vọng. Bạn phải chuẩn bị tinh thần cho điều tồi tệ nhất.

Ôn tập Lưu sổ

As I waited, I closed my eyes to mentally prepare myself.

Trong lúc chờ đợi, tôi nhắm mắt lại để chuẩn bị tinh thần.

Ôn tập Lưu sổ

The troops prepared themselves to go into battle.

Quân đội chuẩn bị sẵn sàng để ra trận.

Ôn tập Lưu sổ

to prepare meals/food/dinner

để chuẩn bị bữa ăn / thức ăn / bữa tối

Ôn tập Lưu sổ

remedies prepared from herbal extracts

các biện pháp điều chế từ chiết xuất thảo dược

Ôn tập Lưu sổ

The committee will prepare the ground for next month's meeting.

Ủy ban sẽ chuẩn bị mặt bằng cho cuộc họp vào tháng tới.

Ôn tập Lưu sổ

Early experiments with rockets prepared the ground for space travel.

Các thí nghiệm ban đầu với tên lửa đã chuẩn bị mặt bằng cho việc du hành vũ trụ.

Ôn tập Lưu sổ

I haven't had time to prepare my arguments properly.

Tôi không có thời gian để chuẩn bị các lập luận của mình một cách thích hợp.

Ôn tập Lưu sổ

The lectures were carefully prepared.

Các bài giảng được chuẩn bị cẩn thận.

Ôn tập Lưu sổ

to prepare students for exams

để chuẩn bị cho học sinh thi

Ôn tập Lưu sổ

Penn needs to prepare for a medical school interview.

Penn cần chuẩn bị cho một cuộc phỏng vấn vào trường y.

Ôn tập Lưu sổ

Just prepare according to package directions.

Chỉ cần chuẩn bị theo hướng dẫn gói.

Ôn tập Lưu sổ

a meal that is very quick and easy to prepare

một bữa ăn rất nhanh chóng và dễ chuẩn bị

Ôn tập Lưu sổ

a table full of specially prepared food

một bàn đầy thức ăn được chế biến đặc biệt

Ôn tập Lưu sổ

She had prepared a chicken casserole for dinner.

Cô ấy đã chuẩn bị một món gà hầm cho bữa tối.

Ôn tập Lưu sổ

I haven't had time to prepare my arguments properly.

Tôi không có thời gian để chuẩn bị các lập luận của mình một cách hợp lý.

Ôn tập Lưu sổ

How do you go about mentally preparing yourself for a project?

Bạn chuẩn bị tinh thần cho một dự án như thế nào?

Ôn tập Lưu sổ

The family are preparing for the worst.

Gia đình đang chuẩn bị cho điều tồi tệ nhất.

Ôn tập Lưu sổ

I was busily preparing a salad for the evening meal.

Tôi đang bận rộn chuẩn bị món salad cho bữa tối.

Ôn tập Lưu sổ

The women were busy preparing the wedding feast.

Những người phụ nữ bận rộn chuẩn bị tiệc cưới.

Ôn tập Lưu sổ