Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

preparation là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ preparation trong tiếng Anh

preparation /ˌprepəˈreɪʃn/
- (n) : sự sửa soạn, sự chuẩn bị

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

preparation: Sự chuẩn bị

Preparation là hành động chuẩn bị trước cho một sự kiện hoặc hoạt động nào đó.

  • They started preparation for the wedding months in advance. (Họ đã bắt đầu chuẩn bị cho đám cưới từ nhiều tháng trước.)
  • She made preparations for the trip by packing her luggage. (Cô ấy chuẩn bị cho chuyến đi bằng cách đóng gói hành lý.)
  • Preparation for the exam included reviewing notes and practicing problems. (Chuẩn bị cho kỳ thi bao gồm việc ôn lại ghi chú và thực hành bài tập.)

Bảng biến thể từ "preparation"

1 prepared
Phiên âm: /prɪˈpeəd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Chuẩn bị sẵn, sẵn sàng Ngữ cảnh: Miêu tả trạng thái đã được chuẩn bị trước

Ví dụ:

I’m fully prepared for the test

Tôi đã hoàn toàn chuẩn bị cho bài kiểm tra

2 prepare
Phiên âm: /prɪˈpeə/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Chuẩn bị Ngữ cảnh: Dùng cho hành động chuẩn bị trước điều gì

Ví dụ:

She prepared dinner for the family

Cô ấy chuẩn bị bữa tối cho gia đình

3 preparing
Phiên âm: /prɪˈpeərɪŋ/ Loại từ: V-ing Nghĩa: Đang chuẩn bị Ngữ cảnh: Hành động đang diễn ra

Ví dụ:

They are preparing for the trip

Họ đang chuẩn bị cho chuyến đi

4 preparation
Phiên âm: /ˌprepəˈreɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự chuẩn bị Ngữ cảnh: Công việc chuẩn bị trước

Ví dụ:

Preparation is the key to success

Chuẩn bị là chìa khóa của thành công

Danh sách câu ví dụ:

Food preparation must follow strict hygiene rules.

Việc chuẩn bị thực phẩm phải tuân theo các quy định vệ sinh nghiêm ngặt.

Ôn tập Lưu sổ

Did you get any chance to do any preparation?

Bạn có cơ hội chuẩn bị chút nào không?

Ôn tập Lưu sổ

The third book in the series is currently in preparation.

Cuốn sách thứ ba trong bộ truyện hiện đang được chuẩn bị.

Ôn tập Lưu sổ

The team has been training hard in preparation for the big game.

Đội đã tập luyện chăm chỉ để chuẩn bị cho trận đấu lớn.

Ôn tập Lưu sổ

She helped in the preparation of several of his manuscripts.

Cô ấy đã giúp chuẩn bị một số bản thảo của ông ấy.

Ôn tập Lưu sổ

The country is making preparations for war.

Quốc gia này đang chuẩn bị cho chiến tranh.

Ôn tập Lưu sổ

Was going to college a good preparation for your career?

Việc học đại học có phải là sự chuẩn bị tốt cho sự nghiệp của bạn không?

Ôn tập Lưu sổ

We made preparations to move to new offices.

Chúng tôi đã chuẩn bị để chuyển sang văn phòng mới.

Ôn tập Lưu sổ

Wedding preparations took several months.

Việc chuẩn bị đám cưới mất vài tháng.

Ôn tập Lưu sổ

She flew in from Paris to oversee the final preparations.

Cô ấy bay từ Paris đến để giám sát những khâu chuẩn bị cuối cùng.

Ôn tập Lưu sổ

This is a pharmaceutical preparation.

Đây là một chế phẩm dược phẩm.

Ôn tập Lưu sổ

The shop sells preparations for the hair and skin.

Cửa hàng bán các chế phẩm chăm sóc tóc và da.

Ôn tập Lưu sổ

An awful lot of advance preparation must have gone into this summit.

Hẳn là đã có rất nhiều công tác chuẩn bị trước cho hội nghị thượng đỉnh này.

Ôn tập Lưu sổ

As with any business, proper preparation is required.

Cũng như bất kỳ công việc kinh doanh nào, sự chuẩn bị đúng cách là cần thiết.

Ôn tập Lưu sổ

Get a good night's sleep in preparation for the drive.

Hãy ngủ một giấc thật ngon để chuẩn bị cho chuyến lái xe.

Ôn tập Lưu sổ

He found it good preparation for the diplomatic skills needed in his new job.

Anh ấy thấy đó là sự chuẩn bị tốt cho các kỹ năng ngoại giao cần thiết trong công việc mới.

Ôn tập Lưu sổ

He had received inadequate preparation for a professional career.

Anh ấy đã được chuẩn bị không đầy đủ cho một sự nghiệp chuyên nghiệp.

Ôn tập Lưu sổ

He's done a lot of preparation for this meeting.

Anh ấy đã chuẩn bị rất nhiều cho cuộc họp này.

Ôn tập Lưu sổ

Prior preparation is vital for achieving success.

Sự chuẩn bị từ trước là yếu tố sống còn để đạt được thành công.

Ôn tập Lưu sổ

Her mental preparation for the games was intense.

Sự chuẩn bị tinh thần của cô ấy cho các trận đấu rất kỹ lưỡng.

Ôn tập Lưu sổ

Two years of intense preparation paid off.

Hai năm chuẩn bị căng thẳng đã được đền đáp.

Ôn tập Lưu sổ

This dish doesn't require much preparation.

Món này không cần chuẩn bị nhiều.

Ôn tập Lưu sổ

Decide how much preparation time you will need.

Hãy quyết định bạn sẽ cần bao nhiêu thời gian chuẩn bị.

Ôn tập Lưu sổ

Many Taiwanese children take preparation courses for the SATs.

Nhiều trẻ em Đài Loan tham gia các khóa luyện thi SAT.

Ôn tập Lưu sổ

The preparation program was well designed.

Chương trình chuẩn bị được thiết kế rất tốt.

Ôn tập Lưu sổ

The family can now go ahead with preparations for the funeral.

Gia đình hiện có thể tiếp tục chuẩn bị cho tang lễ.

Ôn tập Lưu sổ

Military preparations for full-scale action are underway.

Các công tác chuẩn bị quân sự cho hành động toàn diện đang được tiến hành.

Ôn tập Lưu sổ

The gallery is making preparations to celebrate the artist's centenary.

Phòng trưng bày đang chuẩn bị kỷ niệm một trăm năm ngày sinh của nghệ sĩ.

Ôn tập Lưu sổ

Preparations are now in hand to close half the factories.

Các công tác chuẩn bị hiện đang được tiến hành để đóng cửa một nửa số nhà máy.

Ôn tập Lưu sổ