Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

pre-entry là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ pre-entry trong tiếng Anh

pre-entry /ˌpriːˈentri/
- Danh từ : Sự đăng ký trước, sự vào trước

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "pre-entry"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: entry
Phiên âm: /ˈentri/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự vào, quyền vào, mục ghi Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động đi vào một nơi, hoặc một mục được ghi trong danh sách, sổ sách, hay cơ sở dữ liệu Entry to the museum is free on Sundays
Vào cửa bảo tàng miễn phí vào Chủ nhật
2 Từ: entries
Phiên âm: /ˈentriz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Các mục ghi, các lần vào Ngữ cảnh: Dùng để nói về nhiều lần đi vào hoặc nhiều mục được ghi nhận There were over 500 entries for the writing competition
Có hơn 500 bài dự thi được gửi đến cuộc thi viết
3 Từ: enter
Phiên âm: /ˈentər/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đi vào, bước vào Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động di chuyển vào trong một nơi hoặc không gian Please enter through the main door
Vui lòng đi vào bằng cửa chính
4 Từ: entering
Phiên âm: /ˈentərɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang đi vào, đang ghi danh Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động đi vào hoặc đăng ký đang diễn ra They are entering the contest this year
Họ đang đăng ký tham gia cuộc thi năm nay
5 Từ: entrant
Phiên âm: /ˈentrənt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người tham gia, người ghi danh Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người bắt đầu tham gia vào một cuộc thi, tổ chức, hoặc trường học Each new entrant must complete an application form
Mỗi người đăng ký mới phải hoàn tất mẫu đơn đăng ký
6 Từ: re-entry
Phiên âm: /ˌriːˈentri/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự quay lại, sự vào lại Ngữ cảnh: Dùng để chỉ việc trở lại một nơi, tổ chức hoặc lĩnh vực sau một thời gian rời đi His re-entry into the film industry was widely celebrated
Việc anh ấy quay lại ngành điện ảnh được chào đón nồng nhiệt
7 Từ: pre-entry
Phiên âm: /ˌpriːˈentri/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự đăng ký trước, sự vào trước Ngữ cảnh: Dùng để nói về việc đăng ký hoặc ghi danh trước thời hạn chính thức Pre-entry for the competition closes next week
Hạn đăng ký trước cho cuộc thi sẽ kết thúc vào tuần tới
8 Từ: non-entry
Phiên âm: /ˌnɒn ˈentri/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Việc không tham gia, không được ghi nhận Ngữ cảnh: Dùng để chỉ tình huống ai đó không được phép hoặc không được ghi danh Non-entry to the area is strictly enforced
Việc không được vào khu vực này được áp dụng nghiêm ngặt
9 Từ: data entry
Phiên âm: /ˈdeɪtə ˈentri/ Loại từ: Danh ngữ Nghĩa: Nhập dữ liệu Ngữ cảnh: Dùng để chỉ công việc hoặc hành động nhập thông tin vào hệ thống She works in data entry for a software company
Cô ấy làm công việc nhập dữ liệu cho một công ty phần mềm
10 Từ: re-enter
Phiên âm: /ˌriːˈentər/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Vào lại, đăng nhập lại Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động quay trở lại một nơi, hoặc nhập lại thông tin vào hệ thống Please re-enter your password to confirm
Vui lòng nhập lại mật khẩu để xác nhận

Từ đồng nghĩa "pre-entry"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "pre-entry"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!