| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
entry
|
Phiên âm: /ˈentri/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự vào, quyền vào, mục ghi | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động đi vào một nơi, hoặc một mục được ghi trong danh sách, sổ sách, hay cơ sở dữ liệu |
Entry to the museum is free on Sundays |
Vào cửa bảo tàng miễn phí vào Chủ nhật |
| 2 |
Từ:
entries
|
Phiên âm: /ˈentriz/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Các mục ghi, các lần vào | Ngữ cảnh: Dùng để nói về nhiều lần đi vào hoặc nhiều mục được ghi nhận |
There were over 500 entries for the writing competition |
Có hơn 500 bài dự thi được gửi đến cuộc thi viết |
| 3 |
Từ:
enter
|
Phiên âm: /ˈentər/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Đi vào, bước vào | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động di chuyển vào trong một nơi hoặc không gian |
Please enter through the main door |
Vui lòng đi vào bằng cửa chính |
| 4 |
Từ:
entering
|
Phiên âm: /ˈentərɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) | Nghĩa: Đang đi vào, đang ghi danh | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động đi vào hoặc đăng ký đang diễn ra |
They are entering the contest this year |
Họ đang đăng ký tham gia cuộc thi năm nay |
| 5 |
Từ:
entrant
|
Phiên âm: /ˈentrənt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Người tham gia, người ghi danh | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người bắt đầu tham gia vào một cuộc thi, tổ chức, hoặc trường học |
Each new entrant must complete an application form |
Mỗi người đăng ký mới phải hoàn tất mẫu đơn đăng ký |
| 6 |
Từ:
re-entry
|
Phiên âm: /ˌriːˈentri/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự quay lại, sự vào lại | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ việc trở lại một nơi, tổ chức hoặc lĩnh vực sau một thời gian rời đi |
His re-entry into the film industry was widely celebrated |
Việc anh ấy quay lại ngành điện ảnh được chào đón nồng nhiệt |
| 7 |
Từ:
pre-entry
|
Phiên âm: /ˌpriːˈentri/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự đăng ký trước, sự vào trước | Ngữ cảnh: Dùng để nói về việc đăng ký hoặc ghi danh trước thời hạn chính thức |
Pre-entry for the competition closes next week |
Hạn đăng ký trước cho cuộc thi sẽ kết thúc vào tuần tới |
| 8 |
Từ:
non-entry
|
Phiên âm: /ˌnɒn ˈentri/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Việc không tham gia, không được ghi nhận | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ tình huống ai đó không được phép hoặc không được ghi danh |
Non-entry to the area is strictly enforced |
Việc không được vào khu vực này được áp dụng nghiêm ngặt |
| 9 |
Từ:
data entry
|
Phiên âm: /ˈdeɪtə ˈentri/ | Loại từ: Danh ngữ | Nghĩa: Nhập dữ liệu | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ công việc hoặc hành động nhập thông tin vào hệ thống |
She works in data entry for a software company |
Cô ấy làm công việc nhập dữ liệu cho một công ty phần mềm |
| 10 |
Từ:
re-enter
|
Phiên âm: /ˌriːˈentər/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Vào lại, đăng nhập lại | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động quay trở lại một nơi, hoặc nhập lại thông tin vào hệ thống |
Please re-enter your password to confirm |
Vui lòng nhập lại mật khẩu để xác nhận |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||