Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

practice là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ practice trong tiếng Anh

practice /ˈpræktɪs/
- (n) : thực hành, thực tiễn, tập luyện

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

practice: Thực hành, luyện tập

Practice là hành động làm gì đó nhiều lần để cải thiện kỹ năng hoặc thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.

  • She practices the piano every day to improve her skills. (Cô ấy luyện tập đàn piano mỗi ngày để cải thiện kỹ năng.)
  • The doctor emphasized the importance of regular practice for good health. (Bác sĩ nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thực hành thường xuyên để có sức khỏe tốt.)
  • He plans to practice his speech before the presentation. (Anh ấy dự định luyện tập bài phát biểu trước buổi thuyết trình.)

Bảng biến thể từ "practice"

1 practitioner
Phiên âm: /prækˈtɪʃənər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người hành nghề; học viên thực hành Ngữ cảnh: Dùng trong y tế, luật, giáo dục

Ví dụ:

She is a medical practitioner

Cô ấy là một người hành nghề y

2 practice
Phiên âm: /ˈpræktɪs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự hành nghề; việc thực hành Ngữ cảnh: Dùng trong nghề nghiệp/học tập

Ví dụ:

Practice makes perfect

Luyện tập tạo nên sự hoàn hảo

3 practice
Phiên âm: /ˈpræktɪs/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Thực hành Ngữ cảnh: Dùng khi luyện tập kỹ năng

Ví dụ:

He practices law

Anh ấy hành nghề luật

4 practical
Phiên âm: /ˈpræktɪkəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thực tế Ngữ cảnh: Dùng để mô tả giải pháp hữu ích

Ví dụ:

This is a practical solution

Đây là giải pháp thực tế

5 practically
Phiên âm: /ˈpræktɪkli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Hầu như; về mặt thực tế Ngữ cảnh: Dùng khi nói điều gì đó gần như đúng hoặc xét trên phương diện thực tế

Ví dụ:

The task is practically impossible

Nhiệm vụ này về mặt thực tế gần như không thể

Danh sách câu ví dụ:

Conversation practice is important for language learners.

Luyện tập hội thoại rất quan trọng đối với người học ngôn ngữ.

Ôn tập Lưu sổ

It takes a lot of practice to play the violin well.

Cần luyện tập rất nhiều để chơi vĩ cầm giỏi.

Ôn tập Lưu sổ

There's a basketball practice every Friday evening.

Có buổi tập bóng rổ vào mỗi tối thứ Sáu.

Ôn tập Lưu sổ

She does an hour's piano practice every day.

Cô ấy luyện đàn piano một giờ mỗi ngày.

Ôn tập Lưu sổ

With practice, you will become more skilled.

Nhờ luyện tập, bạn sẽ trở nên thành thạo hơn.

Ôn tập Lưu sổ

I've had a lot of practice in saying “no” recently!

Gần đây tôi đã luyện nói “không” rất nhiều!

Ôn tập Lưu sổ

It takes years of practice to get it right.

Cần nhiều năm luyện tập để làm đúng.

Ôn tập Lưu sổ

We had an extra practice session on Friday.

Chúng tôi đã có thêm một buổi luyện tập vào thứ Sáu.

Ôn tập Lưu sổ

The course examines the theory and practice of teaching.

Khóa học này nghiên cứu lý thuyết và thực hành giảng dạy.

Ôn tập Lưu sổ

She's determined to put her new ideas into practice.

Cô ấy quyết tâm đưa những ý tưởng mới của mình vào thực tế.

Ôn tập Lưu sổ

There are complications that arise in actual practice.

Có những biến chứng nảy sinh trong thực tế.

Ôn tập Lưu sổ

Wearing gloves should be standard practice when handling pesticides.

Đeo găng tay nên là thông lệ tiêu chuẩn khi xử lý thuốc trừ sâu.

Ôn tập Lưu sổ

These methods remain current practice.

Những phương pháp này vẫn là cách làm hiện hành.

Ôn tập Lưu sổ

It is a common practice to include recommendations for further action in the report.

Việc đưa các khuyến nghị cho hành động tiếp theo vào báo cáo là một thông lệ phổ biến.

Ôn tập Lưu sổ

Everyone knows it is good business practice to listen to your customers.

Ai cũng biết lắng nghe khách hàng là một thông lệ kinh doanh tốt.

Ôn tập Lưu sổ

Childcare policy and practice must work together.

Chính sách và thực tiễn chăm sóc trẻ em phải đi đôi với nhau.

Ôn tập Lưu sổ

They conducted a review of pay and working practices.

Họ đã tiến hành rà soát tiền lương và các thông lệ làm việc.

Ôn tập Lưu sổ

Religious practices differ from group to group.

Các tập tục tôn giáo khác nhau giữa các nhóm.

Ôn tập Lưu sổ

I am constantly adopting new practices on my farm.

Tôi liên tục áp dụng những phương pháp mới trên trang trại của mình.

Ôn tập Lưu sổ

The government has changed its accounting practices.

Chính phủ đã thay đổi các thông lệ kế toán của mình.

Ôn tập Lưu sổ

We will follow the practice of going in alphabetical order.

Chúng ta sẽ theo thông lệ đi theo thứ tự bảng chữ cái.

Ôn tập Lưu sổ

The company has ended its practice of pumping raw sewage out to sea.

Công ty đã chấm dứt việc xả nước thải chưa xử lý ra biển.

Ôn tập Lưu sổ

American social practices have changed over time.

Các tập quán xã hội của Mỹ đã thay đổi theo thời gian.

Ôn tập Lưu sổ

Certain practices exist in both public and private schools.

Một số thông lệ tồn tại ở cả trường công và trường tư.

Ôn tập Lưu sổ

Established practices are difficult to modify.

Những thông lệ đã hình thành lâu đời rất khó thay đổi.

Ôn tập Lưu sổ

It is standard practice not to pay bills until the end of the month.

Việc không thanh toán hóa đơn cho đến cuối tháng là thông lệ tiêu chuẩn.

Ôn tập Lưu sổ

The bank has continued its practice of charging late fees.

Ngân hàng vẫn tiếp tục thông lệ thu phí trả chậm.

Ôn tập Lưu sổ

This is now common practice among ethnographers.

Điều này hiện là thông lệ phổ biến trong giới dân tộc học.

Ôn tập Lưu sổ

Changes in employment practices are needed.

Cần có những thay đổi trong các thông lệ tuyển dụng.

Ôn tập Lưu sổ

Environmentally sound practices should be encouraged.

Nên khuyến khích các phương pháp thân thiện với môi trường.

Ôn tập Lưu sổ

The company's general practice is to sell through agents.

Thông lệ chung của công ty là bán hàng thông qua đại lý.

Ôn tập Lưu sổ

These decisions govern our practice and our conduct.

Những quyết định này chi phối cách làm việc và hành vi của chúng ta.

Ôn tập Lưu sổ

There were questionable accounting practices regarding the sale of hardware.

Đã có những thông lệ kế toán đáng ngờ liên quan đến việc bán phần cứng.

Ôn tập Lưu sổ

Shady business practices can destroy public trust.

Những thủ đoạn kinh doanh mờ ám có thể phá hủy niềm tin của công chúng.

Ôn tập Lưu sổ

Rumours of sharp practice or dishonest dealing will ruin his career.

Những tin đồn về thủ đoạn gian xảo hoặc giao dịch bất lương sẽ hủy hoại sự nghiệp của anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

We use this information to inform clinical practice.

Chúng tôi sử dụng thông tin này để định hướng thực hành lâm sàng.

Ôn tập Lưu sổ

Safe medical practices for children are essential.

Các thực hành y tế an toàn cho trẻ em là điều thiết yếu.

Ôn tập Lưu sổ

The German practice of giving workers a say in how their company is run is well known.

Thông lệ của Đức về việc cho người lao động có tiếng nói trong cách công ty được điều hành rất nổi tiếng.

Ôn tập Lưu sổ

It is his practice to read several books a week.

Thói quen của ông ấy là đọc vài cuốn sách mỗi tuần.

Ôn tập Lưu sổ

The practice of medicine requires years of training.

Việc hành nghề y đòi hỏi nhiều năm đào tạo.

Ôn tập Lưu sổ

Clinical and medical practice must follow strict standards.

Thực hành lâm sàng và y khoa phải tuân theo các tiêu chuẩn nghiêm ngặt.

Ôn tập Lưu sổ

Students should have prior experience of veterinary practice.

Sinh viên nên có kinh nghiệm trước đó về thực hành thú y.

Ôn tập Lưu sổ

She runs a successful medical practice.

Cô ấy điều hành một phòng khám y khoa thành công.

Ôn tập Lưu sổ

If you don't play regularly, you soon get out of practice.

Nếu bạn không chơi thường xuyên, bạn sẽ nhanh chóng lụt nghề.

Ôn tập Lưu sổ

Prisoners have legal rights, but in practice these rights are not always respected.

Tù nhân có các quyền hợp pháp, nhưng trên thực tế những quyền này không phải lúc nào cũng được tôn trọng.

Ôn tập Lưu sổ

Don't worry if you can't do it at first; it takes practice!

Đừng lo nếu ban đầu bạn chưa làm được; việc này cần luyện tập!

Ôn tập Lưu sổ

His accent should improve with practice.

Giọng của anh ấy sẽ cải thiện nhờ luyện tập.

Ôn tập Lưu sổ

I'll be able to get in a bit of practice this weekend.

Cuối tuần này tôi sẽ có thể luyện tập được một chút.

Ôn tập Lưu sổ

It will be good practice for later, when you have to make speeches in public.

Đó sẽ là sự luyện tập tốt cho sau này, khi bạn phải phát biểu trước công chúng.

Ôn tập Lưu sổ

The children need more practice in tying their shoelaces.

Bọn trẻ cần luyện tập thêm cách buộc dây giày.

Ôn tập Lưu sổ

This chapter gives students practice in using adjectives.

Chương này giúp học sinh luyện tập cách sử dụng tính từ.

Ôn tập Lưu sổ

We watched the swimmers go through their practice drills.

Chúng tôi xem các vận động viên bơi lội thực hiện các bài luyện tập.

Ôn tập Lưu sổ

The trainees need more practice in using the compass.

Các học viên cần luyện tập thêm cách sử dụng la bàn.

Ôn tập Lưu sổ

Log rolling is an ancient custom, and it is a practice that continues to this day.

Lăn gỗ là một phong tục cổ xưa, và đó là một tập tục vẫn tiếp diễn đến ngày nay.

Ôn tập Lưu sổ

It was my practice never to make a written record of the conversations.

Thói quen của tôi là không bao giờ ghi chép lại các cuộc trò chuyện.

Ôn tập Lưu sổ

He has been suspended from practice pending legal investigations.

Ông ấy đã bị đình chỉ hành nghề trong khi chờ điều tra pháp lý.

Ôn tập Lưu sổ

He runs a successful legal practice in Ohio.

Ông ấy điều hành một văn phòng luật thành công ở Ohio.

Ôn tập Lưu sổ

It's a group practice, so you can easily change doctors.

Đó là một phòng khám nhóm, nên bạn có thể dễ dàng đổi bác sĩ.

Ôn tập Lưu sổ

Martin began his own practice in 1993.

Martin bắt đầu mở phòng khám riêng của mình vào năm 1993.

Ôn tập Lưu sổ

She has opened a new practice in the town.

Cô ấy đã mở một phòng khám mới trong thị trấn.

Ôn tập Lưu sổ

She maintains a private practice as a mental health consultant.

Cô ấy duy trì một phòng tư vấn riêng với tư cách là chuyên gia tư vấn sức khỏe tâm thần.

Ôn tập Lưu sổ

He is a physician in family practice.

Ông ấy là một bác sĩ hành nghề y học gia đình.

Ôn tập Lưu sổ

Don't worry if you can't do it at first, it takes practice!

Đừng lo nếu lúc đầu bạn chưa làm được, việc đó cần luyện tập!

Ôn tập Lưu sổ

Every three months, we practice what to do if there is a fire.

Cứ ba tháng một lần, chúng tôi luyện tập những việc cần làm nếu có hỏa hoạn.

Ôn tập Lưu sổ