Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

practical là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ practical trong tiếng Anh

practical /ˈpræktɪkl/
- (adj) : thực hành; thực tế

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

practical: Thực tế

Practical mô tả điều gì đó có tính ứng dụng hoặc hữu ích trong thực tế.

  • This is a practical solution to the problem. (Đây là một giải pháp thực tế cho vấn đề.)
  • He gave a practical demonstration of how the tool works. (Anh ấy đã trình bày một cách thực tế cách sử dụng công cụ.)
  • She is a very practical person who always finds effective solutions. (Cô ấy là một người rất thực tế, luôn tìm ra các giải pháp hiệu quả.)

Bảng biến thể từ "practical"

1 practitioner
Phiên âm: /prækˈtɪʃənər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người hành nghề; học viên thực hành Ngữ cảnh: Dùng trong y tế, luật, giáo dục

Ví dụ:

She is a medical practitioner

Cô ấy là một người hành nghề y

2 practice
Phiên âm: /ˈpræktɪs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự hành nghề; việc thực hành Ngữ cảnh: Dùng trong nghề nghiệp/học tập

Ví dụ:

Practice makes perfect

Luyện tập tạo nên sự hoàn hảo

3 practice
Phiên âm: /ˈpræktɪs/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Thực hành Ngữ cảnh: Dùng khi luyện tập kỹ năng

Ví dụ:

He practices law

Anh ấy hành nghề luật

4 practical
Phiên âm: /ˈpræktɪkəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thực tế Ngữ cảnh: Dùng để mô tả giải pháp hữu ích

Ví dụ:

This is a practical solution

Đây là giải pháp thực tế

5 practically
Phiên âm: /ˈpræktɪkli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Hầu như; về mặt thực tế Ngữ cảnh: Dùng khi nói điều gì đó gần như đúng hoặc xét trên phương diện thực tế

Ví dụ:

The task is practically impossible

Nhiệm vụ này về mặt thực tế gần như không thể

Danh sách câu ví dụ:

He has gained practical experience of the work.

Anh ấy đã có được kinh nghiệm thực tế về công việc này.

Ôn tập Lưu sổ

He offered her some practical advice.

Anh ấy đưa cho cô ấy một số lời khuyên thiết thực.

Ôn tập Lưu sổ

What are the practical implications of the proposal?

Những hệ quả thực tế của đề xuất này là gì?

Ôn tập Lưu sổ

There are some obvious practical applications of the research.

Có một số ứng dụng thực tiễn rõ ràng của nghiên cứu này.

Ôn tập Lưu sổ

In practical terms, it means spending less.

Về mặt thực tế, điều đó có nghĩa là chi tiêu ít hơn.

Ôn tập Lưu sổ

From a practical point of view, it isn't a good place to live.

Xét từ góc độ thực tế, đó không phải là một nơi tốt để sống.

Ôn tập Lưu sổ

Yoga helps with practical matters such as injury prevention.

Yoga giúp ích cho những vấn đề thực tế như phòng ngừa chấn thương.

Ôn tập Lưu sổ

Of how much practical use was the conference?

Hội nghị đó hữu ích về mặt thực tiễn đến mức nào?

Ôn tập Lưu sổ

The fog could present some practical difficulties.

Sương mù có thể gây ra một số khó khăn thực tế.

Ôn tập Lưu sổ

I soon realized that it would have been more practical to walk.

Tôi nhanh chóng nhận ra rằng đi bộ lẽ ra thực tế hơn.

Ôn tập Lưu sổ

It wouldn't be practical for us to go all that way just for the weekend.

Việc đi xa như vậy chỉ cho cuối tuần sẽ không thực tế đối với chúng tôi.

Ôn tập Lưu sổ

It was difficult to find a practical solution to the problem.

Thật khó để tìm ra một giải pháp thiết thực cho vấn đề này.

Ôn tập Lưu sổ

The government is taking practical steps to deal with this issue.

Chính phủ đang thực hiện các bước thiết thực để xử lý vấn đề này.

Ôn tập Lưu sổ

Travel by boat was often faster and more practical than travel along the primitive roads.

Đi bằng thuyền thường nhanh hơn và thực tế hơn so với đi trên những con đường thô sơ.

Ôn tập Lưu sổ

It is a practical little car, ideal for the city.

Đó là một chiếc xe nhỏ tiện dụng, lý tưởng cho thành phố.

Ôn tập Lưu sổ

Cool, loose-fitting clothes are practical in a hot climate.

Quần áo mát mẻ, rộng rãi rất phù hợp trong khí hậu nóng.

Ôn tập Lưu sổ

This briefcase is practical for both traveling and days at the office.

Chiếc cặp này tiện dụng cho cả việc đi lại và những ngày làm việc ở văn phòng.

Ôn tập Lưu sổ

This feature makes the system more practical.

Tính năng này làm cho hệ thống trở nên thiết thực hơn.

Ôn tập Lưu sổ

Let's be practical and work out the cost first.

Hãy thực tế và tính chi phí trước đã.

Ôn tập Lưu sổ

She always adopted a severely practical tone.

Cô ấy luôn dùng một giọng điệu hết sức thực tế.

Ôn tập Lưu sổ

Sarah is quite practical about love and relationships.

Sarah khá thực tế trong chuyện tình yêu và các mối quan hệ.

Ôn tập Lưu sổ

Bob's very practical; he does all the odd jobs around the house.

Bob rất tháo vát; anh ấy làm mọi việc lặt vặt trong nhà.

Ôn tập Lưu sổ

She married a practical stranger.

Cô ấy kết hôn với một người gần như xa lạ.

Ôn tập Lưu sổ

They’re a practical certainty to win the game.

Họ gần như chắc chắn sẽ thắng trận đấu.

Ôn tập Lưu sổ

I'll do something practical now and answer some mail.

Bây giờ tôi sẽ làm một việc thiết thực là trả lời vài lá thư.

Ôn tập Lưu sổ

It's time to get practical!

Đã đến lúc bắt tay vào việc thực tế rồi!

Ôn tập Lưu sổ