Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

pointing là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ pointing trong tiếng Anh

pointing /ˈpɔɪntɪŋ/
- V-ing : Đang chỉ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "pointing"

1 point
Phiên âm: /pɔɪnt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Điểm, ý chính Ngữ cảnh: Nói về vị trí, ý quan trọng, đơn vị trong thể thao

Ví dụ:

That’s a good point

Đó là một ý hay

2 points
Phiên âm: /pɔɪnts/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Các điểm Ngữ cảnh: Nhiều vị trí hoặc ý

Ví dụ:

He explained the main points

Anh ấy giải thích những ý chính

3 pointer
Phiên âm: /ˈpɔɪntər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Vật dùng để chỉ / gợi ý / lời khuyên Ngữ cảnh: Một dụng cụ chỉ hướng, hoặc một lời gợi ý hữu ích

Ví dụ:

The teacher used a pointer to show the map

Cô giáo dùng cây chỉ để chỉ vào bản đồ

4 point
Phiên âm: /pɔɪnt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Chỉ, hướng về Ngữ cảnh: Dùng để chỉ tay hoặc hướng sự chú ý

Ví dụ:

She pointed at the map

Cô ấy chỉ vào bản đồ

5 pointed
Phiên âm: /ˈpɔɪntɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Nhọn / trực tiếp Ngữ cảnh: Mô tả vật nhọn hoặc lời nói thẳng thắn

Ví dụ:

He made a pointed remark

Anh ấy nói một lời nhận xét thẳng thắn

6 pointing
Phiên âm: /ˈpɔɪntɪŋ/ Loại từ: V-ing Nghĩa: Đang chỉ Ngữ cảnh: Hành động đang diễn ra

Ví dụ:

The child is pointing at the dog

Đứa bé đang chỉ con chó

7 pointless
Phiên âm: /ˈpɔɪntləs/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Vô nghĩa Ngữ cảnh: Không mang lại kết quả/lợi ích

Ví dụ:

The argument was pointless

Cuộc tranh luận thật vô nghĩa

8 pointedly
Phiên âm: /ˈpɔɪntɪdli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách nhấn mạnh, sắc bén Ngữ cảnh: Nói/nhìn một cách có ý

Ví dụ:

She pointedly ignored him

Cô ấy cố tình phớt lờ anh ta

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!