planner: Người lập kế hoạch; sổ kế hoạch
Planner là danh từ chỉ người chuyên lên kế hoạch hoặc quyển sổ ghi kế hoạch, lịch trình.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
planner
|
Phiên âm: /ˈplænər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Người lập kế hoạch; sổ kế hoạch | Ngữ cảnh: Dùng cho người hoặc công cụ lập kế hoạch |
Ví dụ: The planner scheduled the event carefully
Người lập kế hoạch sắp xếp sự kiện rất cẩn thận |
Người lập kế hoạch sắp xếp sự kiện rất cẩn thận |
| 2 |
2
plan
|
Phiên âm: /plæn/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Lên kế hoạch | Ngữ cảnh: Dùng khi dự định, sắp xếp trước |
Ví dụ: They plan to expand the business
Họ dự định mở rộng kinh doanh |
Họ dự định mở rộng kinh doanh |
| 3 |
3
planning
|
Phiên âm: /ˈplænɪŋ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Việc lập kế hoạch | Ngữ cảnh: Dùng trong quản lý, học tập |
Ví dụ: Careful planning is essential
Việc lập kế hoạch cẩn thận là thiết yếu |
Việc lập kế hoạch cẩn thận là thiết yếu |
| 4 |
4
planned
|
Phiên âm: /plænd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Được lên kế hoạch | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả sự việc |
Ví dụ: The planned trip was canceled
Chuyến đi đã lên kế hoạch bị hủy |
Chuyến đi đã lên kế hoạch bị hủy |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
town/city/urban planners
nhà quy hoạch thị trấn / thành phố / đô thị |
nhà quy hoạch thị trấn / thành phố / đô thị | |
| 2 |
It is designed as a guide for curriculum planners and materials writers.
Nó được thiết kế như một hướng dẫn cho các nhà hoạch định chương trình giảng dạy và người viết tài liệu. |
Nó được thiết kế như một hướng dẫn cho các nhà hoạch định chương trình giảng dạy và người viết tài liệu. | |
| 3 |
a journey planner
người lập kế hoạch hành trình |
người lập kế hoạch hành trình | |
| 4 |
a wall planner
một kế hoạch tường |
một kế hoạch tường | |
| 5 |
a personal budget planner
người lập kế hoạch ngân sách cá nhân |
người lập kế hoạch ngân sách cá nhân | |
| 6 |
Emergency planners are keeping a close eye on forecasts.
Các nhà lập kế hoạch khẩn cấp đang theo dõi sát sao các dự báo. |
Các nhà lập kế hoạch khẩn cấp đang theo dõi sát sao các dự báo. | |
| 7 |
The changes have important implications for health services planners.
Những thay đổi có ý nghĩa quan trọng đối với các nhà hoạch định dịch vụ y tế. |
Những thay đổi có ý nghĩa quan trọng đối với các nhà hoạch định dịch vụ y tế. | |
| 8 |
The oil crisis gave economic planners a jolt.
Cuộc khủng hoảng dầu mỏ đã khiến các nhà hoạch định kinh tế gặp khó khăn. |
Cuộc khủng hoảng dầu mỏ đã khiến các nhà hoạch định kinh tế gặp khó khăn. | |
| 9 |
The changes have important implications for health services planners.
Những thay đổi có ý nghĩa quan trọng đối với các nhà hoạch định dịch vụ y tế. |
Những thay đổi có ý nghĩa quan trọng đối với các nhà hoạch định dịch vụ y tế. | |
| 10 |
The oil crisis gave economic planners a jolt.
Cuộc khủng hoảng dầu mỏ đã khiến các nhà hoạch định kinh tế gặp khó khăn. |
Cuộc khủng hoảng dầu mỏ đã khiến các nhà hoạch định kinh tế gặp khó khăn. |