planning: Lập kế hoạch
Planning là quá trình lập ra các bước cần thực hiện để đạt được mục tiêu hoặc thực hiện một công việc.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
planner
|
Phiên âm: /ˈplænər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Người lập kế hoạch; sổ kế hoạch | Ngữ cảnh: Dùng cho người hoặc công cụ lập kế hoạch |
Ví dụ: The planner scheduled the event carefully
Người lập kế hoạch sắp xếp sự kiện rất cẩn thận |
Người lập kế hoạch sắp xếp sự kiện rất cẩn thận |
| 2 |
2
plan
|
Phiên âm: /plæn/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Lên kế hoạch | Ngữ cảnh: Dùng khi dự định, sắp xếp trước |
Ví dụ: They plan to expand the business
Họ dự định mở rộng kinh doanh |
Họ dự định mở rộng kinh doanh |
| 3 |
3
planning
|
Phiên âm: /ˈplænɪŋ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Việc lập kế hoạch | Ngữ cảnh: Dùng trong quản lý, học tập |
Ví dụ: Careful planning is essential
Việc lập kế hoạch cẩn thận là thiết yếu |
Việc lập kế hoạch cẩn thận là thiết yếu |
| 4 |
4
planned
|
Phiên âm: /plænd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Được lên kế hoạch | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả sự việc |
Ví dụ: The planned trip was canceled
Chuyến đi đã lên kế hoạch bị hủy |
Chuyến đi đã lên kế hoạch bị hủy |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
The department is responsible for all financial planning.
Bộ phận chịu trách nhiệm về tất cả các kế hoạch tài chính. |
Bộ phận chịu trách nhiệm về tất cả các kế hoạch tài chính. | |
| 2 |
After months of careful planning the event went without a hitch.
Sau nhiều tháng lên kế hoạch cẩn thận, sự kiện đã diễn ra không gặp khó khăn. |
Sau nhiều tháng lên kế hoạch cẩn thận, sự kiện đã diễn ra không gặp khó khăn. | |
| 3 |
The consultants recommended more emphasis on strategic planning.
Các nhà tư vấn khuyến nghị chú trọng hơn vào việc lập kế hoạch chiến lược. |
Các nhà tư vấn khuyến nghị chú trọng hơn vào việc lập kế hoạch chiến lược. | |
| 4 |
We are currently in the planning stages.
Chúng tôi hiện đang trong giai đoạn lập kế hoạch. |
Chúng tôi hiện đang trong giai đoạn lập kế hoạch. | |
| 5 |
She now works in urban planning.
Hiện cô làm việc trong lĩnh vực quy hoạch đô thị. |
Hiện cô làm việc trong lĩnh vực quy hoạch đô thị. | |
| 6 |
to submit a planning application
nộp đơn đăng ký lập kế hoạch |
nộp đơn đăng ký lập kế hoạch | |
| 7 |
The plans were considered by the local planning authority.
Các quy hoạch đã được cơ quan quy hoạch địa phương xem xét. |
Các quy hoạch đã được cơ quan quy hoạch địa phương xem xét. | |
| 8 |
Costs can be reduced by effective contingency planning.
Có thể giảm chi phí bằng cách lập kế hoạch dự phòng hiệu quả. |
Có thể giảm chi phí bằng cách lập kế hoạch dự phòng hiệu quả. | |
| 9 |
Deciding the agenda is the most vital aspect of pre-meeting planning.
Quyết định chương trình làm việc là khía cạnh quan trọng nhất của việc lập kế hoạch trước cuộc họp. |
Quyết định chương trình làm việc là khía cạnh quan trọng nhất của việc lập kế hoạch trước cuộc họp. | |
| 10 |
The festival was four years in the planning.
Lễ hội đã được bốn năm trong kế hoạch. |
Lễ hội đã được bốn năm trong kế hoạch. | |
| 11 |
The idea is still at the planning stage.
Ý tưởng vẫn đang ở giai đoạn lập kế hoạch. |
Ý tưởng vẫn đang ở giai đoạn lập kế hoạch. | |
| 12 |
The industry needs to do some long-term planning.
Ngành công nghiệp này cần phải lập một số kế hoạch dài hạn. |
Ngành công nghiệp này cần phải lập một số kế hoạch dài hạn. | |
| 13 |
The trip calls for careful advance planning.
Chuyến đi cần được lập kế hoạch trước cẩn thận. |
Chuyến đi cần được lập kế hoạch trước cẩn thận. | |
| 14 |
This can be done, but it will take careful planning.
Điều này có thể được thực hiện, nhưng cần phải lập kế hoạch cẩn thận. |
Điều này có thể được thực hiện, nhưng cần phải lập kế hoạch cẩn thận. | |
| 15 |
an attorney who specializes in estate planning
một luật sư chuyên lập kế hoạch bất động sản |
một luật sư chuyên lập kế hoạch bất động sản | |
| 16 |
the Soviet system of central planning
hệ thống kế hoạch hóa tập trung của Liên Xô |
hệ thống kế hoạch hóa tập trung của Liên Xô | |
| 17 |
the initial planning stage
giai đoạn lập kế hoạch ban đầu |
giai đoạn lập kế hoạch ban đầu | |
| 18 |
He attended a business planning course.
Anh ấy tham gia một khóa học lập kế hoạch kinh doanh. |
Anh ấy tham gia một khóa học lập kế hoạch kinh doanh. | |
| 19 |
Sensible planning will minimize disruption to the schedule.
Lập kế hoạch hợp lý sẽ giảm thiểu gián đoạn lịch trình. |
Lập kế hoạch hợp lý sẽ giảm thiểu gián đoạn lịch trình. | |
| 20 |
Teachers should always be involved in the curriculum planning process.
Giáo viên phải luôn tham gia vào quá trình lập kế hoạch chương trình giảng dạy. |
Giáo viên phải luôn tham gia vào quá trình lập kế hoạch chương trình giảng dạy. | |
| 21 |
The team leader emphasized the importance of planning.
Trưởng nhóm nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lập kế hoạch. |
Trưởng nhóm nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lập kế hoạch. | |
| 22 |
The whole process will be easier if you do some careful planning.
Toàn bộ quá trình sẽ dễ dàng hơn nếu bạn lập kế hoạch cẩn thận. |
Toàn bộ quá trình sẽ dễ dàng hơn nếu bạn lập kế hoạch cẩn thận. | |
| 23 |
Thoughtful planning is the key to dinner party success.
Lập kế hoạch chu đáo là chìa khóa thành công của bữa tiệc tối. |
Lập kế hoạch chu đáo là chìa khóa thành công của bữa tiệc tối. | |
| 24 |
With a bit of forward planning you can avoid debt.
Với một chút kế hoạch tương lai, bạn có thể tránh được nợ. |
Với một chút kế hoạch tương lai, bạn có thể tránh được nợ. | |
| 25 |
The development has yet to be submitted to the council for planning approval.
Sự phát triển vẫn chưa được trình lên hội đồng để phê duyệt quy hoạch. |
Sự phát triển vẫn chưa được trình lên hội đồng để phê duyệt quy hoạch. | |
| 26 |
Planning for future development is vital for the community.
Lập kế hoạch cho sự phát triển trong tương lai là rất quan trọng đối với cộng đồng. |
Lập kế hoạch cho sự phát triển trong tương lai là rất quan trọng đối với cộng đồng. | |
| 27 |
Planning for the future makes some people nervous.
Lập kế hoạch cho tương lai khiến một số người lo lắng. |
Lập kế hoạch cho tương lai khiến một số người lo lắng. | |
| 28 |
Planning consent has been applied for.
Đã xin phép lập kế hoạch. |
Đã xin phép lập kế hoạch. |