Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

planning là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ planning trong tiếng Anh

planning /ˈplænɪŋ/
- (n) : sự lập kế hoạch, sự quy hoạch

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

planning: Lập kế hoạch

Planning là quá trình lập ra các bước cần thực hiện để đạt được mục tiêu hoặc thực hiện một công việc.

  • They spent hours on planning the wedding ceremony. (Họ đã dành hàng giờ để lập kế hoạch cho lễ cưới.)
  • Proper planning is essential for the success of the project. (Lập kế hoạch hợp lý là rất quan trọng để thành công của dự án.)
  • She is very good at planning her time and tasks. (Cô ấy rất giỏi trong việc lập kế hoạch thời gian và công việc của mình.)

Bảng biến thể từ "planning"

1 planner
Phiên âm: /ˈplænər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người lập kế hoạch; sổ kế hoạch Ngữ cảnh: Dùng cho người hoặc công cụ lập kế hoạch

Ví dụ:

The planner scheduled the event carefully

Người lập kế hoạch sắp xếp sự kiện rất cẩn thận

2 plan
Phiên âm: /plæn/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Lên kế hoạch Ngữ cảnh: Dùng khi dự định, sắp xếp trước

Ví dụ:

They plan to expand the business

Họ dự định mở rộng kinh doanh

3 planning
Phiên âm: /ˈplænɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Việc lập kế hoạch Ngữ cảnh: Dùng trong quản lý, học tập

Ví dụ:

Careful planning is essential

Việc lập kế hoạch cẩn thận là thiết yếu

4 planned
Phiên âm: /plænd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Được lên kế hoạch Ngữ cảnh: Dùng để mô tả sự việc

Ví dụ:

The planned trip was canceled

Chuyến đi đã lên kế hoạch bị hủy

Danh sách câu ví dụ:

The department is responsible for all financial planning.

Bộ phận này chịu trách nhiệm về toàn bộ việc lập kế hoạch tài chính.

Ôn tập Lưu sổ

After months of careful planning, the event went without a hitch.

Sau nhiều tháng lập kế hoạch cẩn thận, sự kiện diễn ra suôn sẻ.

Ôn tập Lưu sổ

The consultants recommended putting more emphasis on strategic planning.

Các chuyên gia tư vấn khuyến nghị nhấn mạnh hơn vào việc lập kế hoạch chiến lược.

Ôn tập Lưu sổ

We are currently in the planning stages.

Hiện chúng tôi đang ở các giai đoạn lập kế hoạch.

Ôn tập Lưu sổ

She now works in urban planning.

Hiện cô ấy làm việc trong lĩnh vực quy hoạch đô thị.

Ôn tập Lưu sổ

They need to submit a planning application before construction begins.

Họ cần nộp đơn xin phép quy hoạch trước khi việc xây dựng bắt đầu.

Ôn tập Lưu sổ

The plans were considered by the local planning authority.

Các kế hoạch đã được cơ quan quy hoạch địa phương xem xét.

Ôn tập Lưu sổ

Costs can be reduced by effective contingency planning.

Chi phí có thể được giảm nhờ việc lập kế hoạch dự phòng hiệu quả.

Ôn tập Lưu sổ

Deciding the agenda is the most vital aspect of pre-meeting planning.

Việc quyết định chương trình nghị sự là khía cạnh quan trọng nhất của việc chuẩn bị trước cuộc họp.

Ôn tập Lưu sổ

The festival was four years in the planning.

Lễ hội đã được lên kế hoạch trong bốn năm.

Ôn tập Lưu sổ

The idea is still at the planning stage.

Ý tưởng này vẫn đang ở giai đoạn lập kế hoạch.

Ôn tập Lưu sổ

The industry needs to do some long-term planning.

Ngành này cần thực hiện một số kế hoạch dài hạn.

Ôn tập Lưu sổ

This can be done, but it will take careful planning.

Việc này có thể làm được, nhưng sẽ cần sự lập kế hoạch cẩn thận.

Ôn tập Lưu sổ

She hired an attorney who specializes in estate planning.

Cô ấy thuê một luật sư chuyên về lập kế hoạch di sản.

Ôn tập Lưu sổ

The Soviet system of central planning shaped the economy for decades.

Hệ thống kế hoạch hóa tập trung của Liên Xô đã định hình nền kinh tế trong nhiều thập kỷ.

Ôn tập Lưu sổ

The project is still in the initial planning stage.

Dự án vẫn đang ở giai đoạn lập kế hoạch ban đầu.

Ôn tập Lưu sổ

He attended a business planning course.

Anh ấy đã tham gia một khóa học lập kế hoạch kinh doanh.

Ôn tập Lưu sổ

Sensible planning will minimize disruption to the schedule.

Việc lập kế hoạch hợp lý sẽ giảm thiểu sự gián đoạn đối với lịch trình.

Ôn tập Lưu sổ

Teachers should always be involved in the curriculum planning process.

Giáo viên nên luôn được tham gia vào quá trình lập kế hoạch chương trình học.

Ôn tập Lưu sổ

The team leader emphasized the importance of planning.

Trưởng nhóm nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lập kế hoạch.

Ôn tập Lưu sổ

The whole process will be easier if you do some careful planning.

Toàn bộ quá trình sẽ dễ dàng hơn nếu bạn lập kế hoạch cẩn thận.

Ôn tập Lưu sổ

Thoughtful planning is the key to dinner party success.

Việc lập kế hoạch chu đáo là chìa khóa cho sự thành công của một bữa tiệc tối.

Ôn tập Lưu sổ

With a bit of forward planning, you can avoid debt.

Với một chút kế hoạch từ trước, bạn có thể tránh nợ nần.

Ôn tập Lưu sổ

The development has yet to be submitted to the council for planning approval.

Dự án phát triển này vẫn chưa được trình lên hội đồng để xin phê duyệt quy hoạch.

Ôn tập Lưu sổ

Planning for future development is vital for the community.

Việc lập kế hoạch cho sự phát triển tương lai là rất quan trọng đối với cộng đồng.

Ôn tập Lưu sổ

Planning for the future makes some people nervous.

Việc lập kế hoạch cho tương lai khiến một số người lo lắng.

Ôn tập Lưu sổ

Planning consent has been applied for.

Giấy phép quy hoạch đã được nộp đơn xin.

Ôn tập Lưu sổ