Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

part là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ part trong tiếng Anh

part /pɑːt/
- (n) : phần, bộ phận

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

part: Phần

Part là một bộ phận, phần hoặc phần tử của một cái gì đó lớn hơn.

  • Each part of the project needs to be completed by different teams. (Mỗi phần của dự án cần được hoàn thành bởi các nhóm khác nhau.)
  • He is a part of the marketing team at the company. (Anh ấy là một phần của nhóm tiếp thị tại công ty.)
  • She played an important part in organizing the event. (Cô ấy đã đóng một vai trò quan trọng trong việc tổ chức sự kiện.)

Bảng biến thể từ "part"

1 part
Phiên âm: /pɑːrt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Phần, bộ phận Ngữ cảnh: Một phần của toàn thể

Ví dụ:

This is the best part of the book

Đây là phần hay nhất của cuốn sách

2 part
Phiên âm: /pɑːrt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Chia tách; rời nhau Ngữ cảnh: Tách ra/không còn đi cùng

Ví dụ:

We parted ways after college

Chúng tôi mỗi người một ngả sau đại học

3 in part
Phiên âm: /ɪn pɑːrt/ Loại từ: Cụm trạng từ Nghĩa: Một phần Ngữ cảnh: Không hoàn toàn, chỉ một phần

Ví dụ:

The delay was in part my fault

Sự chậm trễ một phần là lỗi của tôi

4 part-time
Phiên âm: /ˌpɑːrt ˈtaɪm/ Loại từ: Tính từ/Trạng từ Nghĩa: Bán thời gian Ngữ cảnh: Không làm việc đủ giờ chuẩn

Ví dụ:

She works part-time

Cô ấy làm việc bán thời gian

5 partly
Phiên âm: /ˈpɑːrtli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một phần Ngữ cảnh: Ở mức không trọn vẹn

Ví dụ:

The project failed partly due to cost

Dự án thất bại một phần vì chi phí

Danh sách câu ví dụ:

We spent part of the time in the museum.

Chúng tôi đã dành một phần thời gian ở bảo tàng.

Ôn tập Lưu sổ

Voters are being given only part of the story.

Cử tri chỉ được cung cấp một phần của câu chuyện.

Ôn tập Lưu sổ

We spent a good part of the day rehearsing.

Chúng tôi đã dành phần lớn thời gian trong ngày để luyện tập.

Ôn tập Lưu sổ

The mountains are covered with snow for a large part of the year.

Những ngọn núi phủ tuyết trong phần lớn thời gian của năm.

Ôn tập Lưu sổ

The early part of her life was spent in Paris.

Phần đầu cuộc đời của cô ấy được sống ở Paris.

Ôn tập Lưu sổ

The novel is set in the latter part of the nineteenth century.

Cuốn tiểu thuyết lấy bối cảnh vào cuối thế kỷ mười chín.

Ôn tập Lưu sổ

Making mistakes is an integral part of the learning process.

Mắc lỗi là một phần không thể thiếu của quá trình học tập.

Ôn tập Lưu sổ

We've done the difficult part of the job.

Chúng tôi đã hoàn thành phần khó của công việc.

Ôn tập Lưu sổ

This is an essential part of the project.

Đây là một phần thiết yếu của dự án.

Ôn tập Lưu sổ

Wool production was a key part of the economy.

Sản xuất len từng là một phần quan trọng của nền kinh tế.

Ôn tập Lưu sổ

The novel is good in parts.

Cuốn tiểu thuyết có một số đoạn hay.

Ôn tập Lưu sổ

The procedure can be divided into two parts.

Quy trình này có thể được chia thành hai phần.

Ôn tập Lưu sổ

The worst part was having to wait three hours in the rain.

Phần tệ nhất là phải chờ ba tiếng dưới mưa.

Ôn tập Lưu sổ

Snacks can be part of a healthy eating plan.

Đồ ăn nhẹ có thể là một phần của chế độ ăn uống lành mạnh.

Ôn tập Lưu sổ

You need to be able to work as part of a team.

Bạn cần có khả năng làm việc như một phần của nhóm.

Ôn tập Lưu sổ

Under the Saxons, Westmorland formed part of the Kingdom of Northumberland.

Dưới thời người Saxon, Westmorland là một phần của Vương quốc Northumberland.

Ôn tập Lưu sổ

Antibiotics have become part of our daily existence.

Thuốc kháng sinh đã trở thành một phần trong cuộc sống hằng ngày của chúng ta.

Ôn tập Lưu sổ

The cancer could spread to other parts of the body.

Ung thư có thể lan sang các bộ phận khác của cơ thể.

Ôn tập Lưu sổ

It may one day be possible to grow new body parts in the laboratory.

Một ngày nào đó, có thể sẽ nuôi cấy được các bộ phận cơ thể mới trong phòng thí nghiệm.

Ôn tập Lưu sổ

Different insects feed on different parts of the plant.

Các loài côn trùng khác nhau ăn những bộ phận khác nhau của cây.

Ôn tập Lưu sổ

The factory manufactures aircraft parts.

Nhà máy này sản xuất các bộ phận máy bay.

Ôn tập Lưu sổ

The shop sells car, machine, and engine parts.

Cửa hàng này bán phụ tùng ô tô, máy móc và động cơ.

Ôn tập Lưu sổ

The working parts of the machinery must be checked regularly.

Các bộ phận hoạt động của máy móc phải được kiểm tra thường xuyên.

Ôn tập Lưu sổ

Where can I get spare parts for my bike?

Tôi có thể mua phụ tùng thay thế cho xe đạp ở đâu?

Ôn tập Lưu sổ

The island is mostly flat, but there are some hilly parts.

Hòn đảo này phần lớn bằng phẳng, nhưng có một số khu vực đồi núi.

Ôn tập Lưu sổ

They live in the northern part of town.

Họ sống ở phía bắc của thị trấn.

Ôn tập Lưu sổ

People from different parts of the world attended the event.

Mọi người từ nhiều nơi khác nhau trên thế giới đã tham dự sự kiện.

Ôn tập Lưu sổ

Which part of Japan do you come from?

Bạn đến từ vùng nào của Nhật Bản?

Ôn tập Lưu sổ

Come and visit us if you're ever in our part of the world.

Hãy đến thăm chúng tôi nếu bạn có dịp đến vùng này của thế giới.

Ôn tập Lưu sổ

She's not from these parts.

Cô ấy không phải người vùng này.

Ôn tập Lưu sổ

He's just arrived back from foreign parts.

Anh ấy vừa trở về từ những vùng đất xa xôi ở nước ngoài.

Ôn tập Lưu sổ

The documentary was screened in four parts.

Bộ phim tài liệu được chiếu thành bốn phần.

Ôn tập Lưu sổ

The final part will be shown next Sunday evening.

Phần cuối sẽ được chiếu vào tối Chủ nhật tới.

Ôn tập Lưu sổ

She played the part of Juliet.

Cô ấy đóng vai Juliet.

Ôn tập Lưu sổ

He's always playing a part.

Anh ấy lúc nào cũng đang diễn một vai nào đó.

Ôn tập Lưu sổ

Have you learned your part yet?

Bạn đã học thuộc phần vai của mình chưa?

Ôn tập Lưu sổ

He got a small part in a West End play.

Anh ấy nhận được một vai nhỏ trong một vở kịch ở West End.

Ôn tập Lưu sổ

She was very good in the part.

Cô ấy diễn vai đó rất tốt.

Ôn tập Lưu sổ

Luck played a big part in their success.

May mắn đóng vai trò lớn trong thành công của họ.

Ôn tập Lưu sổ

She plays an active part in local politics.

Cô ấy tham gia tích cực vào chính trị địa phương.

Ôn tập Lưu sổ

We all have a part to play in the fight against crime.

Tất cả chúng ta đều có vai trò trong cuộc chiến chống tội phạm.

Ôn tập Lưu sổ

He had no part in the decision.

Anh ấy không tham gia vào quyết định đó.

Ôn tập Lưu sổ

I want no part of this sordid business.

Tôi không muốn dính líu gì đến chuyện bẩn thỉu này.

Ôn tập Lưu sổ

The clarinet part is difficult to play.

Phần kèn clarinet rất khó chơi.

Ôn tập Lưu sổ

The first two verses of the song are set in four-part harmony.

Hai khổ đầu của bài hát được phối theo hòa âm bốn bè.

Ôn tập Lưu sổ

I can play the guitar part to that song.

Tôi có thể chơi phần guitar của bài hát đó.

Ôn tập Lưu sổ

Add three parts wine to one part water.

Hãy pha ba phần rượu với một phần nước.

Ôn tập Lưu sổ

The water contains fluoride levels of 0.2 parts per million.

Nước có mức fluoride là 0,2 phần triệu.

Ôn tập Lưu sổ

The journey took her the better part of an hour.

Chuyến đi khiến cô ấy mất gần một giờ.

Ôn tập Lưu sổ

For my part, I would reject all these arguments.

Về phần tôi, tôi sẽ bác bỏ tất cả những lập luận này.

Ôn tập Lưu sổ

He acts and dresses the part of a gentleman.

Anh ấy cư xử và ăn mặc đúng kiểu một quý ông.

Ôn tập Lưu sổ

He was a pirate in the school play and certainly looked the part.

Anh ấy đóng vai cướp biển trong vở kịch ở trường và trông thật sự rất giống vai đó.

Ôn tập Lưu sổ

It was an error on my part.

Đó là lỗi của tôi.

Ôn tập Lưu sổ

Keeping the accounts is part and parcel of my job.

Giữ sổ sách kế toán là một phần không thể thiếu trong công việc của tôi.

Ôn tập Lưu sổ

He took the teasing in good part.

Anh ấy vui vẻ chấp nhận những lời trêu chọc.

Ôn tập Lưu sổ

They took part in a public demonstration.

Họ đã tham gia một cuộc biểu tình công khai.

Ôn tập Lưu sổ

How many countries took part in the last Olympic Games?

Có bao nhiêu quốc gia tham gia Thế vận hội Olympic lần trước?

Ôn tập Lưu sổ

They took little part in the discussion.

Họ hầu như không tham gia vào cuộc thảo luận.

Ôn tập Lưu sổ

His mother always takes his part.

Mẹ anh ấy luôn đứng về phía anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

He spends part of the year in Ireland.

Anh ấy dành một phần trong năm ở Ireland.

Ôn tập Lưu sổ

She lived for part of her life in Ethiopia.

Cô ấy đã sống một phần đời mình ở Ethiopia.

Ôn tập Lưu sổ

Educational disadvantage is just part of a bigger social problem.

Bất lợi về giáo dục chỉ là một phần của một vấn đề xã hội lớn hơn.

Ôn tập Lưu sổ

Improvements to the physical structure of the building are only part of the solution.

Việc cải thiện kết cấu vật lý của tòa nhà chỉ là một phần của giải pháp.

Ôn tập Lưu sổ

Production is only part of it; you also have to sell your products.

Sản xuất chỉ là một phần của vấn đề; bạn còn phải bán được sản phẩm của mình.

Ôn tập Lưu sổ

These insects are an essential part of our agricultural system.

Những loài côn trùng này là một phần thiết yếu trong hệ thống nông nghiệp của chúng ta.

Ôn tập Lưu sổ

Fresh fruit is an important part of a healthy diet.

Trái cây tươi là một phần quan trọng của chế độ ăn lành mạnh.

Ôn tập Lưu sổ

Music has always been an important part of my life.

Âm nhạc luôn là một phần quan trọng trong cuộc đời tôi.

Ôn tập Lưu sổ

Death is a part of life.

Cái chết là một phần của cuộc sống.

Ôn tập Lưu sổ

A key part of our strategy is community involvement.

Một phần then chốt trong chiến lược của chúng tôi là sự tham gia của cộng đồng.

Ôn tập Lưu sổ

A big part of our economy is based on agriculture.

Một phần lớn nền kinh tế của chúng tôi dựa vào nông nghiệp.

Ôn tập Lưu sổ

His article tells just a small part of the story.

Bài viết của anh ấy chỉ kể một phần nhỏ của câu chuyện.

Ôn tập Lưu sổ

The analysis of imagery remains a significant part of Shakespearian study.

Việc phân tích hình ảnh vẫn là một phần quan trọng trong nghiên cứu Shakespeare.

Ôn tập Lưu sổ

Break it down into its constituent parts.

Hãy chia nó thành các bộ phận cấu thành.

Ôn tập Lưu sổ

I gave up once I got to the hard part.

Tôi đã bỏ cuộc khi đến phần khó.

Ôn tập Lưu sổ

Now comes the fun part.

Bây giờ đến phần thú vị.

Ôn tập Lưu sổ

The sad part was that he didn't really care.

Điều đáng buồn là anh ấy thật sự không quan tâm.

Ôn tập Lưu sổ

There is a certain randomness that is the most exciting part about these discoveries.

Có một sự ngẫu nhiên nhất định, và đó là phần thú vị nhất của những khám phá này.

Ôn tập Lưu sổ

I didn't understand the beginning part of the film.

Tôi không hiểu phần đầu của bộ phim.

Ôn tập Lưu sổ

I liked the part about his childhood.

Tôi thích phần nói về thời thơ ấu của anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

This is the part where the plot really comes together.

Đây là phần mà cốt truyện thật sự kết nối lại với nhau.

Ôn tập Lưu sổ

In the early part of his career, he worked in India.

Trong giai đoạn đầu sự nghiệp, ông ấy làm việc ở Ấn Độ.

Ôn tập Lưu sổ

The latter part of the century was marked by rapid social change.

Phần cuối của thế kỷ được đánh dấu bằng những thay đổi xã hội nhanh chóng.

Ôn tập Lưu sổ

The upper part of the building was badly damaged.

Phần trên của tòa nhà bị hư hại nặng.

Ôn tập Lưu sổ

Opera is a dramatic performance in which music forms an essential part.

Opera là một loại hình biểu diễn kịch trong đó âm nhạc đóng vai trò thiết yếu.

Ôn tập Lưu sổ

The administration of an election is made up of three essential parts: technology, processes, and people.

Việc tổ chức một cuộc bầu cử gồm ba phần thiết yếu: công nghệ, quy trình và con người.

Ôn tập Lưu sổ

They still wanted to remain part of Europe.

Họ vẫn muốn tiếp tục là một phần của châu Âu.

Ôn tập Lưu sổ

Our dog is very much part of our lives.

Con chó của chúng tôi thật sự là một phần quan trọng trong cuộc sống của chúng tôi.

Ôn tập Lưu sổ

Fishing has always been part of life here.

Đánh cá luôn là một phần của cuộc sống ở đây.

Ôn tập Lưu sổ

Living here, you really feel like you're part of a community.

Sống ở đây, bạn thật sự cảm thấy mình là một phần của cộng đồng.

Ôn tập Lưu sổ

They made me feel part of the family.

Họ khiến tôi cảm thấy mình là một phần của gia đình.

Ôn tập Lưu sổ

Architecture forms part of a nation's culture.

Kiến trúc là một phần của văn hóa một quốc gia.

Ôn tập Lưu sổ

Things may seem strange at times, but it's all part of the experience.

Đôi khi mọi thứ có vẻ lạ lẫm, nhưng tất cả đều là một phần của trải nghiệm.

Ôn tập Lưu sổ

Marketing has to be part of your plan.

Tiếp thị phải là một phần trong kế hoạch của bạn.

Ôn tập Lưu sổ

The farm buildings were included as part of the sale.

Các tòa nhà trong trang trại được bao gồm như một phần của giao dịch bán.

Ôn tập Lưu sổ

I learned valuable lessons as part of this experience.

Tôi đã học được những bài học quý giá như một phần của trải nghiệm này.

Ôn tập Lưu sổ

Dealing with difficult people is all part of the job.

Đối phó với những người khó tính là một phần tất yếu của công việc.

Ôn tập Lưu sổ

He has tattoos on various parts of his body.

Anh ấy có hình xăm trên nhiều bộ phận khác nhau của cơ thể.

Ôn tập Lưu sổ

The sole of the foot is one of the most sensitive parts of the body.

Lòng bàn chân là một trong những bộ phận nhạy cảm nhất của cơ thể.

Ôn tập Lưu sổ

It's important to know which plant parts are most vulnerable to frost.

Điều quan trọng là phải biết bộ phận nào của cây dễ bị sương giá nhất.

Ôn tập Lưu sổ

Other parts of the egg are the albumen and the yolk.

Các phần khác của quả trứng là lòng trắng và lòng đỏ.

Ôn tập Lưu sổ

The diagram shows a cell with the key parts labelled.

Sơ đồ cho thấy một tế bào với các bộ phận chính được ghi nhãn.

Ôn tập Lưu sổ

He quickly explained the engine and the broken part.

Anh ấy nhanh chóng giải thích về động cơ và bộ phận bị hỏng.

Ôn tập Lưu sổ

The washing machine needed a new part.

Máy giặt cần một bộ phận mới.

Ôn tập Lưu sổ

I ordered a replacement part online.

Tôi đã đặt mua một bộ phận thay thế trực tuyến.

Ôn tập Lưu sổ

The company is an auto parts maker.

Công ty này là nhà sản xuất phụ tùng ô tô.

Ôn tập Lưu sổ

They are a wholesale supplier of lawn and garden equipment parts.

Họ là nhà cung cấp bán buôn phụ tùng thiết bị làm vườn và chăm sóc bãi cỏ.

Ôn tập Lưu sổ

He started selling cars and car parts.

Anh ấy bắt đầu bán ô tô và phụ tùng ô tô.

Ôn tập Lưu sổ

Industrial goods include raw materials and component parts.

Hàng hóa công nghiệp bao gồm nguyên liệu thô và các bộ phận cấu thành.

Ôn tập Lưu sổ

The company relies on imports of foreign-made parts and equipment.

Công ty phụ thuộc vào việc nhập khẩu các bộ phận và thiết bị sản xuất ở nước ngoài.

Ôn tập Lưu sổ

The yard is full of old bits of machinery and tractor parts.

Sân đầy những mảnh máy móc cũ và phụ tùng máy kéo.

Ôn tập Lưu sổ

They are the country's leading supplier of plumbing parts.

Họ là nhà cung cấp phụ tùng hệ thống ống nước hàng đầu của đất nước.

Ôn tập Lưu sổ

Although it is no longer a working watermill, several of the working parts remain.

Mặc dù không còn là cối xay nước hoạt động, một số bộ phận vận hành vẫn còn.

Ôn tập Lưu sổ

Clean the plastic parts of the machine with a soapy cloth.

Hãy lau các bộ phận nhựa của máy bằng khăn có xà phòng.

Ôn tập Lưu sổ

The adaptors being recalled contain the part number 02K65 on their labels.

Các bộ chuyển đổi đang bị thu hồi có mã bộ phận 02K65 trên nhãn.

Ôn tập Lưu sổ

They ship their products to many parts of the UK.

Họ vận chuyển sản phẩm đến nhiều vùng của Vương quốc Anh.

Ôn tập Lưu sổ

He has travelled extensively in Thailand and other parts of Asia.

Anh ấy đã đi nhiều nơi ở Thái Lan và các vùng khác của châu Á.

Ôn tập Lưu sổ

Several parts of the country have experienced flooding.

Một số vùng của đất nước đã bị ngập lụt.

Ôn tập Lưu sổ

Which part of the world is Guyana in?

Guyana nằm ở khu vực nào trên thế giới?

Ôn tập Lưu sổ

I've been all over the UK, but the Lake District is my favourite part.

Tôi đã đi khắp Vương quốc Anh, nhưng Lake District là vùng tôi yêu thích nhất.

Ôn tập Lưu sổ

They live in the southern, more mountainous part of the region.

Họ sống ở phần phía nam, nhiều núi hơn của khu vực.

Ôn tập Lưu sổ

I'd never been to that part of Wales before.

Trước đây tôi chưa từng đến vùng đó của xứ Wales.

Ôn tập Lưu sổ

They collected soil samples from different parts of Russia.

Họ đã thu thập mẫu đất từ nhiều vùng khác nhau của Nga.

Ôn tập Lưu sổ

The bridge links the old and new parts of the city.

Cây cầu nối phần cũ và phần mới của thành phố.

Ôn tập Lưu sổ

Many buildings in this part of the city are dilapidated.

Nhiều tòa nhà ở khu vực này của thành phố đã xuống cấp.

Ôn tập Lưu sổ

Tourists tend to visit the southern part of town.

Du khách thường đến thăm phần phía nam của thị trấn.

Ôn tập Lưu sổ

Office space is expensive in the central part of Berlin.

Không gian văn phòng ở trung tâm Berlin rất đắt đỏ.

Ôn tập Lưu sổ

The Shenandoah Valley area of Virginia lies in the west-central part of the state.

Khu vực thung lũng Shenandoah của Virginia nằm ở phần tây trung tâm của bang.

Ôn tập Lưu sổ

The northern part of New Guinea was administered by Australia.

Phần phía bắc của New Guinea từng do Úc quản lý.

Ôn tập Lưu sổ

The book falls into three distinct parts.

Cuốn sách được chia thành ba phần riêng biệt.

Ôn tập Lưu sổ

The encyclopedia was published in 25 weekly parts.

Bộ bách khoa toàn thư được xuất bản thành 25 phần hằng tuần.

Ôn tập Lưu sổ

The story was released as a serial in four parts.

Câu chuyện được phát hành thành một loạt truyện bốn phần.

Ôn tập Lưu sổ

Tonight, we will watch the first part of a new drama.

Tối nay, chúng ta sẽ xem phần đầu của một bộ phim truyền hình mới.

Ôn tập Lưu sổ

To find out what happens next, you'll have to wait for part two.

Để biết chuyện gì xảy ra tiếp theo, bạn sẽ phải chờ phần hai.

Ôn tập Lưu sổ

In part four, Tommy returns home to find his family in difficult circumstances.

Trong phần bốn, Tommy trở về nhà và thấy gia đình mình đang gặp hoàn cảnh khó khăn.

Ôn tập Lưu sổ

In the next part, the authors focus on the consequences of baby boomer retirement.

Trong phần tiếp theo, các tác giả tập trung vào hậu quả của việc thế hệ bùng nổ trẻ sơ sinh nghỉ hưu.

Ôn tập Lưu sổ

Her character is not introduced until the third part.

Nhân vật của cô ấy không được giới thiệu cho đến phần thứ ba.

Ôn tập Lưu sổ

There is a part on sourcing ingredients at the back of the book.

Có một phần về cách tìm nguồn nguyên liệu ở cuối cuốn sách.

Ôn tập Lưu sổ

The last part is about the years following the war and its lasting effects.

Phần cuối nói về những năm sau chiến tranh và các tác động lâu dài của nó.

Ôn tập Lưu sổ

Judy Garland landed the part of Dorothy in The Wizard of Oz.

Judy Garland đã giành được vai Dorothy trong The Wizard of Oz.

Ôn tập Lưu sổ

Walken stars as Shannon, and he fits the part well.

Walken đóng vai Shannon, và ông ấy rất hợp với vai này.

Ôn tập Lưu sổ

She had a part on Law and Order.

Cô ấy có một vai trong Law and Order.

Ôn tập Lưu sổ

Did you get the part?

Bạn có nhận được vai đó không?

Ôn tập Lưu sổ

It's a really big part.

Đó là một vai rất lớn.

Ôn tập Lưu sổ

In the end, they gave the part to someone else.

Cuối cùng, họ đã trao vai đó cho người khác.

Ôn tập Lưu sổ

Several leading actors were rumoured to want the part.

Một số diễn viên hàng đầu được đồn là muốn vai đó.

Ôn tập Lưu sổ

He would be perfect for the part.

Anh ấy sẽ hoàn hảo cho vai đó.

Ôn tập Lưu sổ

He auditioned unsuccessfully for a part on the show.

Anh ấy đã thử vai cho chương trình nhưng không thành công.

Ôn tập Lưu sổ

My dream is to one day get a part on Broadway.

Ước mơ của tôi là một ngày nào đó có được một vai diễn ở Broadway.

Ôn tập Lưu sổ

I was offered a part in a Robert De Niro movie.

Tôi được mời một vai trong một bộ phim của Robert De Niro.

Ôn tập Lưu sổ

He had no part in the scam.

Anh ấy không tham gia vào vụ lừa đảo đó.

Ôn tập Lưu sổ

She did her part in bringing them back together.

Cô ấy đã góp phần đưa họ quay lại với nhau.

Ôn tập Lưu sổ

Alcohol plays a part in 70 percent of divorces.

Rượu góp phần vào 70 phần trăm các vụ ly hôn.

Ôn tập Lưu sổ

Women are, for the most part, still paid less than men.

Phụ nữ nhìn chung vẫn được trả lương thấp hơn nam giới.

Ôn tập Lưu sổ

Part of the morning was spent brainstorming ideas.

Một phần buổi sáng được dành để động não ý tưởng.

Ôn tập Lưu sổ

Part of the reason I'm interested in this is that my father was a vet.

Một phần lý do tôi quan tâm đến điều này là vì cha tôi từng là bác sĩ thú y.

Ôn tập Lưu sổ

Part of it was about money, but most of our arguments were about housework.

Một phần chuyện đó liên quan đến tiền bạc, nhưng hầu hết các cuộc cãi vã của chúng tôi là về việc nhà.

Ôn tập Lưu sổ

Part of why we read is to escape our immediate surroundings.

Một phần lý do chúng ta đọc sách là để thoát khỏi môi trường xung quanh trước mắt.

Ôn tập Lưu sổ

There's a certain randomness that is the most exciting part about these discoveries.

Có một sự ngẫu nhiên nhất định, và đó là phần thú vị nhất của những khám phá này.

Ôn tập Lưu sổ

This is the country's leading supplier of plumbing parts.

Đây là nhà cung cấp phụ tùng hệ thống ống nước hàng đầu của đất nước.

Ôn tập Lưu sổ

To find out what happens next, you'll have to wait for part two!

Để biết chuyện gì xảy ra tiếp theo, bạn sẽ phải chờ phần hai!

Ôn tập Lưu sổ

There's a part on sourcing ingredients at the back of the book.

Có một phần về việc tìm nguồn nguyên liệu ở cuối cuốn sách.

Ôn tập Lưu sổ