Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

in part là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ in part trong tiếng Anh

in part /ɪn pɑːrt/
- Cụm trạng từ : Một phần

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "in part"

1 partly
Phiên âm: /ˈpɑːrtli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một phần, phần nào Ngữ cảnh: Chỉ nguyên nhân/mức độ không hoàn toàn

Ví dụ:

The plan failed partly due to a lack of funds

Kế hoạch thất bại một phần do thiếu kinh phí

2 partially
Phiên âm: /ˈpɑːrʃəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một phần, phần nào Ngữ cảnh: Trang trọng hơn một chút; hay dùng trong kỹ thuật/y khoa

Ví dụ:

The road was partially closed after the accident

Con đường bị đóng một phần sau vụ tai nạn

3 in part
Phiên âm: /ɪn pɑːrt/ Loại từ: Cụm trạng từ Nghĩa: Một phần Ngữ cảnh: Tương đương “partly”

Ví dụ:

The delay was, in part, my fault

Sự chậm trễ một phần là lỗi của tôi

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!