| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
partly
|
Phiên âm: /ˈpɑːrtli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một phần, phần nào | Ngữ cảnh: Chỉ nguyên nhân/mức độ không hoàn toàn |
Ví dụ: The plan failed partly due to a lack of funds
Kế hoạch thất bại một phần do thiếu kinh phí |
Kế hoạch thất bại một phần do thiếu kinh phí |
| 2 |
2
partially
|
Phiên âm: /ˈpɑːrʃəli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một phần, phần nào | Ngữ cảnh: Trang trọng hơn một chút; hay dùng trong kỹ thuật/y khoa |
Ví dụ: The road was partially closed after the accident
Con đường bị đóng một phần sau vụ tai nạn |
Con đường bị đóng một phần sau vụ tai nạn |
| 3 |
3
in part
|
Phiên âm: /ɪn pɑːrt/ | Loại từ: Cụm trạng từ | Nghĩa: Một phần | Ngữ cảnh: Tương đương “partly” |
Ví dụ: The delay was, in part, my fault
Sự chậm trễ một phần là lỗi của tôi |
Sự chậm trễ một phần là lỗi của tôi |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||