Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

partly là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ partly trong tiếng Anh

partly /ˈpɑːtli/
- (adv) : đến chừng mực nào đó, phần nào đó

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

partly: Một phần

Partly là trạng từ chỉ điều gì đó chỉ đúng một phần hoặc không hoàn toàn.

  • The delay was partly due to the weather conditions. (Sự trì hoãn một phần là do điều kiện thời tiết.)
  • The project is partly completed, but still requires some work. (Dự án đã hoàn thành một phần, nhưng vẫn cần một số công việc.)
  • He is partly responsible for the mistake. (Anh ấy một phần chịu trách nhiệm về sai sót này.)

Bảng biến thể từ "partly"

1 partly
Phiên âm: /ˈpɑːrtli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một phần, phần nào Ngữ cảnh: Chỉ nguyên nhân/mức độ không hoàn toàn

Ví dụ:

The plan failed partly due to a lack of funds

Kế hoạch thất bại một phần do thiếu kinh phí

2 partially
Phiên âm: /ˈpɑːrʃəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một phần, phần nào Ngữ cảnh: Trang trọng hơn một chút; hay dùng trong kỹ thuật/y khoa

Ví dụ:

The road was partially closed after the accident

Con đường bị đóng một phần sau vụ tai nạn

3 in part
Phiên âm: /ɪn pɑːrt/ Loại từ: Cụm trạng từ Nghĩa: Một phần Ngữ cảnh: Tương đương “partly”

Ví dụ:

The delay was, in part, my fault

Sự chậm trễ một phần là lỗi của tôi

Danh sách câu ví dụ:

Some people are unwilling to attend the classes partly because of the cost involved.

Một số người không muốn tham gia các lớp học một phần vì chi phí liên quan.

Ôn tập Lưu sổ

These low prices were partly due to excess supply.

Mức giá thấp này một phần là do cung vượt quá cầu.

Ôn tập Lưu sổ

He was only partly responsible for the accident.

Anh ta chỉ chịu trách nhiệm một phần về vụ tai nạn.

Ôn tập Lưu sổ

The story is partly based on fact.

Câu chuyện một phần dựa trên thực tế.

Ôn tập Lưu sổ

It was partly my fault.

Đó là một phần lỗi của tôi.

Ôn tập Lưu sổ

Two factors at least partly explain her success.

Hai yếu tố ít nhất phần nào giải thích cho sự thành công của cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

Her eyes were partly open.

Đôi mắt của cô ấy đã mở một phần.

Ôn tập Lưu sổ

The road is partly/​partially finished.

Con đường đã hoàn thành một phần / một phần.

Ôn tập Lưu sổ

I didn’t enjoy the trip very much, partly because of the weather.

Tôi không thích chuyến đi lắm, một phần là do thời tiết.

Ôn tập Lưu sổ

Inflation accelerated partly as a result of increased oil prices.

Lạm phát tăng nhanh một phần do giá dầu tăng.

Ôn tập Lưu sổ

It is partly a matter of personalities, but only partly.

Đó là một phần vấn đề về tính cách, nhưng chỉ một phần.

Ôn tập Lưu sổ

Prosperity increased partly as a consequence of reduced inflation.

Sự thịnh vượng tăng lên một phần do lạm phát giảm.

Ôn tập Lưu sổ

The result is partly a matter of skill and partly of chance.

Kết quả một phần là do kỹ năng và một phần là do may rủi.

Ôn tập Lưu sổ

His mother is partially blind.

Mẹ anh bị mù một phần.

Ôn tập Lưu sổ