Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

organist là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ organist trong tiếng Anh

organist /ˈɔːɡənɪst/
- (n) : người chơi đàn organ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

organist: Người chơi đàn organ

Organist là người biểu diễn đàn organ, thường trong nhà thờ hoặc dàn nhạc.

  • The organist played during the wedding ceremony. (Người chơi organ biểu diễn trong lễ cưới.)
  • He is a skilled church organist. (Anh là người chơi organ nhà thờ tài năng.)
  • The organist performed a Bach fugue. (Người chơi organ biểu diễn một bản fugue của Bach.)

Bảng biến thể từ "organist"

1 organ
Phiên âm: /ˈɔːrɡən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cơ quan, bộ phận cơ thể Ngữ cảnh: Phần trong cơ thể có chức năng đặc biệt

Ví dụ:

The heart is an important organ

Tim là một cơ quan quan trọng

2 organist
Phiên âm: /ˈɔːɡənɪst/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người chơi đàn ống Ngữ cảnh: Người chơi đàn organ trong các buổi lễ hoặc sự kiện

Ví dụ:

The organist played a beautiful piece

Người chơi đàn organ đã chơi một bản nhạc tuyệt vời

3 organic
Phiên âm: /ɔːrˈɡænɪk/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Hữu cơ Ngữ cảnh: Liên quan đến thực phẩm hoặc vật liệu tự nhiên, không hóa chất

Ví dụ:

I prefer organic vegetables

Tôi thích rau hữu cơ

4 organism
Phiên âm: /ˈɔːrɡənɪzəm/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sinh vật Ngữ cảnh: Một sinh thể sống, có thể là động vật, thực vật hoặc vi sinh vật

Ví dụ:

A human is an organism

Con người là một sinh vật

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!