organic: Hữu cơ; tự nhiên
Organic là tính từ chỉ thực phẩm hoặc vật liệu được sản xuất mà không dùng hóa chất tổng hợp; cũng chỉ điều gì đó phát triển tự nhiên.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
organ
|
Phiên âm: /ˈɔːrɡən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cơ quan, bộ phận cơ thể | Ngữ cảnh: Phần trong cơ thể có chức năng đặc biệt |
Ví dụ: The heart is an important organ
Tim là một cơ quan quan trọng |
Tim là một cơ quan quan trọng |
| 2 |
2
organist
|
Phiên âm: /ˈɔːɡənɪst/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Người chơi đàn ống | Ngữ cảnh: Người chơi đàn organ trong các buổi lễ hoặc sự kiện |
Ví dụ: The organist played a beautiful piece
Người chơi đàn organ đã chơi một bản nhạc tuyệt vời |
Người chơi đàn organ đã chơi một bản nhạc tuyệt vời |
| 3 |
3
organic
|
Phiên âm: /ɔːrˈɡænɪk/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Hữu cơ | Ngữ cảnh: Liên quan đến thực phẩm hoặc vật liệu tự nhiên, không hóa chất |
Ví dụ: I prefer organic vegetables
Tôi thích rau hữu cơ |
Tôi thích rau hữu cơ |
| 4 |
4
organism
|
Phiên âm: /ˈɔːrɡənɪzəm/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sinh vật | Ngữ cảnh: Một sinh thể sống, có thể là động vật, thực vật hoặc vi sinh vật |
Ví dụ: A human is an organism
Con người là một sinh vật |
Con người là một sinh vật |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
They sell organic cheese, vegetables, and wine.
Họ bán phô mai, rau và rượu vang hữu cơ. |
Họ bán phô mai, rau và rượu vang hữu cơ. | |
| 2 |
He is an organic farmer and gardener.
Ông ấy là một nông dân và người làm vườn hữu cơ. |
Ông ấy là một nông dân và người làm vườn hữu cơ. | |
| 3 |
Organic farming and horticulture are becoming more popular.
Nông nghiệp và nghề làm vườn hữu cơ đang trở nên phổ biến hơn. |
Nông nghiệp và nghề làm vườn hữu cơ đang trở nên phổ biến hơn. | |
| 4 |
The farm went fully organic in 1996.
Trang trại này chuyển sang hoàn toàn hữu cơ vào năm 1996. |
Trang trại này chuyển sang hoàn toàn hữu cơ vào năm 1996. | |
| 5 |
Improve the soil by adding organic matter.
Hãy cải thiện đất bằng cách bổ sung chất hữu cơ. |
Hãy cải thiện đất bằng cách bổ sung chất hữu cơ. | |
| 6 |
Organic compounds are studied in chemistry.
Các hợp chất hữu cơ được nghiên cứu trong hóa học. |
Các hợp chất hữu cơ được nghiên cứu trong hóa học. | |
| 7 |
Doctors found signs of organic disease.
Các bác sĩ phát hiện dấu hiệu của bệnh thực thể. |
Các bác sĩ phát hiện dấu hiệu của bệnh thực thể. | |
| 8 |
He viewed society as an organic whole.
Ông ấy xem xã hội như một tổng thể hữu cơ. |
Ông ấy xem xã hội như một tổng thể hữu cơ. | |
| 9 |
The company benefited from the organic growth of foreign markets.
Công ty hưởng lợi từ sự tăng trưởng tự nhiên của các thị trường nước ngoài. |
Công ty hưởng lợi từ sự tăng trưởng tự nhiên của các thị trường nước ngoài. |