Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

opt là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ opt trong tiếng Anh

opt /ɒpt/
- adverb : opt

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

opt: Chọn; quyết định

Opt là động từ chỉ việc lựa chọn một phương án trong số nhiều phương án.

  • Many students opt to study abroad. (Nhiều sinh viên chọn học ở nước ngoài.)
  • He opted for the vegetarian meal. (Anh ấy chọn bữa ăn chay.)
  • You can opt out of the program at any time. (Bạn có thể rút khỏi chương trình bất cứ lúc nào.)

Bảng biến thể từ "opt"

1 opt
Phiên âm: /ɑːpt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Lựa chọn Ngữ cảnh: Dùng trong văn trang trọng

Ví dụ:

She opted for the safer option

Cô ấy chọn phương án an toàn hơn

2 opted
Phiên âm: /ˈɑːptɪd/ Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) Nghĩa: Đã lựa chọn Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đã xảy ra

Ví dụ:

He opted out of the program

Anh ấy đã rút khỏi chương trình

3 option
Phiên âm: /ˈɑːpʃn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Lựa chọn Ngữ cảnh: Dùng để chỉ phương án

Ví dụ:

This is the best option

Đây là lựa chọn tốt nhất

4 optional
Phiên âm: /ˈɑːpʃənl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Không bắt buộc Ngữ cảnh: Dùng trong giáo dục/công việc

Ví dụ:

Attendance is optional

Việc tham dự là không bắt buộc

5 opt-out
Phiên âm: /ˈɑːpt aʊt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Quyền rút lui Ngữ cảnh: Dùng trong chính sách/dịch vụ

Ví dụ:

Users have an opt-out choice

Người dùng có quyền rút lui

Danh sách câu ví dụ:

After graduating she opted for a career in music.

Sau khi tốt nghiệp, cô lựa chọn theo đuổi sự nghiệp âm nhạc.

Ôn tập Lưu sổ

After a lot of thought, I opted against buying a motorbike.

Sau rất nhiều suy nghĩ, tôi đã chọn không mua một chiếc xe máy.

Ôn tập Lưu sổ

Many workers opted to leave their jobs rather than take a pay cut.

Nhiều công nhân đã chọn nghỉ việc hơn là bị cắt giảm lương.

Ôn tập Lưu sổ

We have opted to take on an extra quality control manager.

Chúng tôi đã tự quyết định để nhận thêm một quản lý kiểm soát chất lượng.

Ôn tập Lưu sổ