Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

opt-out là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ opt-out trong tiếng Anh

opt-out /ˈɑːpt aʊt/
- Danh từ : Quyền rút lui

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "opt-out"

1 opt
Phiên âm: /ɑːpt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Lựa chọn Ngữ cảnh: Dùng trong văn trang trọng

Ví dụ:

She opted for the safer option

Cô ấy chọn phương án an toàn hơn

2 opted
Phiên âm: /ˈɑːptɪd/ Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) Nghĩa: Đã lựa chọn Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đã xảy ra

Ví dụ:

He opted out of the program

Anh ấy đã rút khỏi chương trình

3 option
Phiên âm: /ˈɑːpʃn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Lựa chọn Ngữ cảnh: Dùng để chỉ phương án

Ví dụ:

This is the best option

Đây là lựa chọn tốt nhất

4 optional
Phiên âm: /ˈɑːpʃənl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Không bắt buộc Ngữ cảnh: Dùng trong giáo dục/công việc

Ví dụ:

Attendance is optional

Việc tham dự là không bắt buộc

5 opt-out
Phiên âm: /ˈɑːpt aʊt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Quyền rút lui Ngữ cảnh: Dùng trong chính sách/dịch vụ

Ví dụ:

Users have an opt-out choice

Người dùng có quyền rút lui

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!