Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

opponent là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ opponent trong tiếng Anh

opponent /əˈpəʊnənt/
- (n) : địch thủ, đối thủ, kẻ thù

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

opponent: Đối thủ

Opponent là người hoặc nhóm đối lập trong một cuộc thi, trận đấu hoặc tranh luận.

  • He is a strong opponent in the chess tournament. (Anh ấy là một đối thủ mạnh trong giải cờ vua.)
  • Her opponent in the election is well-known in the community. (Đối thủ của cô ấy trong cuộc bầu cử rất nổi tiếng trong cộng đồng.)
  • The opponent made a strategic move to win the game. (Đối thủ đã thực hiện một bước đi chiến lược để thắng trò chơi.)

Bảng biến thể từ "opponent"

1 opponent
Phiên âm: /əˈpoʊnənt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Đối thủ Ngữ cảnh: Người chống lại trong cuộc thi, trận đấu hoặc cuộc chiến

Ví dụ:

He is a strong opponent in the tournament

Anh ta là một đối thủ mạnh trong giải đấu

2 opposing
Phiên âm: /əˈpoʊzɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đối lập, phản đối Ngữ cảnh: Diễn tả sự khác biệt, mâu thuẫn với người hoặc nhóm khác

Ví dụ:

The opposing team played well

Đội đối thủ đã chơi tốt

3 opposition
Phiên âm: /ˌɒpəˈzɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự phản đối, đối lập Ngữ cảnh: Lực lượng hoặc nhóm người chống lại

Ví dụ:

There was strong opposition to the plan

Có sự phản đối mạnh mẽ đối với kế hoạch này

4 opposition leader
Phiên âm: /ˌɒpəˈzɪʃən ˈliːdər/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Lãnh đạo đối lập Ngữ cảnh: Người đứng đầu lực lượng đối lập trong chính trị

Ví dụ:

The opposition leader gave a speech

Lãnh đạo đối lập đã có một bài phát biểu

Danh sách câu ví dụ:

a political opponent

một đối thủ chính trị

Ôn tập Lưu sổ

a worthy/formidable/fierce/tough/staunch opponent

một đối thủ xứng đáng / đáng gờm / khốc liệt / khó khăn / trung thành

Ôn tập Lưu sổ

The team's opponents are unbeaten so far this season.

Các đối thủ của đội đều bất bại trong mùa giải này.

Ôn tập Lưu sổ

opponents of abortion

phản đối phá thai

Ôn tập Lưu sổ

opponents of the regime

đối thủ của chế độ

Ôn tập Lưu sổ

the most outspoken opponents of the war

đối thủ thẳng thắn nhất của cuộc chiến

Ôn tập Lưu sổ

There were violent clashes between supporters and opponents of the government.

Xảy ra các cuộc đụng độ bạo lực giữa những người ủng hộ và phản đối chính phủ.

Ôn tập Lưu sổ

He has knocked out 15 opponents in 20 fights.

Anh ta đã hạ gục 15 đối thủ trong 20 trận đấu.

Ôn tập Lưu sổ

Today she faces her toughest opponent on Centre Court.

Hôm nay cô ấy phải đối mặt với đối thủ khó khăn nhất của mình trên Tòa án Trung tâm.

Ôn tập Lưu sổ

He drew his sword and turned to face his opponent.

Anh ta rút kiếm và quay mặt về phía đối thủ của mình.

Ôn tập Lưu sổ

She proved a formidable opponent in the debating chamber.

Cô ấy chứng tỏ là một đối thủ đáng gờm trong phòng tranh luận.

Ôn tập Lưu sổ

The regime has been accused of torturing and killing its opponents.

Chế độ đã bị buộc tội tra tấn và giết các đối thủ của mình.

Ôn tập Lưu sổ

He has emerged as a leading opponent of the reforms.

Ông đã nổi lên như một người phản đối hàng đầu của các cải cách.

Ôn tập Lưu sổ

The team's opponents are unbeaten so far this season.

Các đối thủ của đội bất bại cho đến nay trong mùa giải này.

Ôn tập Lưu sổ

Opponents argue that the scheme would be prohibitively expensive.

Những người phản đối cho rằng kế hoạch này sẽ rất tốn kém.

Ôn tập Lưu sổ