Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

opposition leader là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ opposition leader trong tiếng Anh

opposition leader /ˌɒpəˈzɪʃən ˈliːdər/
- Cụm danh từ : Lãnh đạo đối lập

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "opposition leader"

1 opposing
Phiên âm: /əˈpoʊzɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đối lập, phản đối Ngữ cảnh: Mô tả sự khác biệt hoặc sự tranh đấu

Ví dụ:

They were opposing sides in the debate

Họ là những bên đối lập trong cuộc tranh luận

2 opposition
Phiên âm: /ˌɒpəˈzɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự phản đối, đối lập Ngữ cảnh: Mối quan hệ giữa các lực lượng có sự mâu thuẫn

Ví dụ:

The opposing party won the election

Đảng đối lập đã thắng trong cuộc bầu cử

3 opposition leader
Phiên âm: /ˌɒpəˈzɪʃən ˈliːdər/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Lãnh đạo đối lập Ngữ cảnh: Người đứng đầu lực lượng đối lập trong chính trị

Ví dụ:

The opposition leader gave a speech

Lãnh đạo đối lập đã phát biểu

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!