Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

operate là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ operate trong tiếng Anh

operate /ˈɒpəreɪt/
- (v) : hoạt động, điều khiển

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

operate: Vận hành

Operate là hành động điều khiển, vận hành một thiết bị hoặc một hệ thống.

  • He operates the machinery in the factory. (Anh ấy vận hành máy móc trong nhà máy.)
  • The hospital staff operates on patients in the surgical ward. (Nhân viên bệnh viện phẫu thuật cho bệnh nhân ở phòng phẫu thuật.)
  • She knows how to operate the new computer system. (Cô ấy biết cách vận hành hệ thống máy tính mới.)

Bảng biến thể từ "operate"

1 operation
Phiên âm: /ˌɑːpəˈreɪʃn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Hoạt động; ca phẫu thuật Ngữ cảnh: Dùng trong nhiều lĩnh vực

Ví dụ:

The operation was successful

Ca phẫu thuật đã thành công

2 operator
Phiên âm: /ˈɑːpəreɪtər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người vận hành Ngữ cảnh: Dùng cho người điều khiển máy móc

Ví dụ:

The machine operator is skilled

Người vận hành máy rất thành thạo

3 operate
Phiên âm: /ˈɑːpəreɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Vận hành; phẫu thuật Ngữ cảnh: Dùng trong kỹ thuật/y học

Ví dụ:

The doctor will operate tomorrow

Bác sĩ sẽ phẫu thuật vào ngày mai

4 operational
Phiên âm: /ˌɑːpəˈreɪʃənl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc vận hành Ngữ cảnh: Dùng trong kỹ thuật

Ví dụ:

The system is fully operational

Hệ thống hoạt động đầy đủ

Danh sách câu ví dụ:

Solar panels can only operate in sunlight.

Tấm pin mặt trời chỉ có thể hoạt động dưới ánh sáng mặt trời.

Ôn tập Lưu sổ

Some people can only operate well under pressure.

Một số người chỉ có thể làm việc hiệu quả khi chịu áp lực.

Ôn tập Lưu sổ

What skills are needed to operate this machinery?

Cần những kỹ năng nào để vận hành loại máy móc này?

Ôn tập Lưu sổ

They use a remotely operated camera.

Họ sử dụng một camera được điều khiển từ xa.

Ôn tập Lưu sổ

The airline currently operates flights to 25 countries.

Hãng hàng không này hiện khai thác các chuyến bay đến 25 quốc gia.

Ôn tập Lưu sổ

He started and operated a successful technology business.

Anh ấy đã thành lập và điều hành một doanh nghiệp công nghệ thành công.

Ôn tập Lưu sổ

The company operates public transport services across the world.

Công ty này vận hành các dịch vụ giao thông công cộng trên khắp thế giới.

Ôn tập Lưu sổ

They plan to operate from a new office in Edinburgh.

Họ dự định hoạt động từ một văn phòng mới ở Edinburgh.

Ôn tập Lưu sổ

Retailers operate in a fast-paced environment.

Các nhà bán lẻ hoạt động trong một môi trường có nhịp độ nhanh.

Ôn tập Lưu sổ

The business operates on a cooperative basis.

Doanh nghiệp này hoạt động trên cơ sở hợp tác.

Ôn tập Lưu sổ

We operate independently from our sister companies.

Chúng tôi hoạt động độc lập với các công ty chị em.

Ôn tập Lưu sổ

France operates a system of subsidized loans to dairy farmers.

Pháp vận hành một hệ thống cho vay trợ cấp dành cho nông dân chăn nuôi bò sữa.

Ôn tập Lưu sổ

Surgeons operated last night.

Các bác sĩ phẫu thuật đã mổ tối qua.

Ôn tập Lưu sổ

We will have to operate on his eyes.

Chúng tôi sẽ phải phẫu thuật mắt cho anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

She was operated on the next day.

Cô ấy được phẫu thuật vào ngày hôm sau.

Ôn tập Lưu sổ

The machine can operate for 15 hours continuously at full power.

Máy này có thể hoạt động liên tục 15 giờ ở công suất tối đa.

Ôn tập Lưu sổ

Room air conditioners must be installed on a flat surface in order to operate efficiently.

Máy điều hòa trong phòng phải được lắp trên bề mặt phẳng để hoạt động hiệu quả.

Ôn tập Lưu sổ

If hydraulic pressure is lost, a fail-safe mechanism operates on the flywheels.

Nếu mất áp suất thủy lực, một cơ chế an toàn sẽ tác động lên các bánh đà.

Ôn tập Lưu sổ

The steel belts required lubricants to operate smoothly.

Các dây đai thép cần chất bôi trơn để vận hành trơn tru.

Ôn tập Lưu sổ

Workplace conflict hampers an organization's ability to operate effectively.

Xung đột nơi làm việc cản trở khả năng hoạt động hiệu quả của một tổ chức.

Ôn tập Lưu sổ

The machinery is easy to operate.

Loại máy móc này dễ vận hành.

Ôn tập Lưu sổ

Do not operate heavy machinery while taking this medication.

Không vận hành máy móc hạng nặng khi đang dùng thuốc này.

Ôn tập Lưu sổ

A licensed driver is permitted by society to operate a vehicle.

Một tài xế có giấy phép được xã hội cho phép điều khiển phương tiện.

Ôn tập Lưu sổ

The front windows are electrically operated.

Các cửa sổ phía trước được vận hành bằng điện.

Ôn tập Lưu sổ

Twenty-first-century lifeboat crews learn to operate high-tech equipment.

Các đội cứu hộ trên biển thế kỷ hai mươi mốt học cách vận hành thiết bị công nghệ cao.

Ôn tập Lưu sổ

The teacher operates the camera and attempts to follow the students' storyboards.

Giáo viên vận hành máy quay và cố gắng theo sát bảng phân cảnh của học sinh.

Ôn tập Lưu sổ

He won one of three licences to operate casinos in Macau.

Ông ấy giành được một trong ba giấy phép vận hành sòng bạc ở Ma Cao.

Ôn tập Lưu sổ

They operate 32 marketing teams across the country.

Họ điều hành 32 đội tiếp thị trên khắp đất nước.

Ôn tập Lưu sổ

The grill chain operates six restaurants in the Miami area.

Chuỗi nhà hàng nướng này vận hành sáu nhà hàng ở khu vực Miami.

Ôn tập Lưu sổ

Some plants operate their own testing facilities.

Một số nhà máy vận hành các cơ sở kiểm nghiệm riêng của họ.

Ôn tập Lưu sổ

The company operates a global network of servers.

Công ty vận hành một mạng lưới máy chủ toàn cầu.

Ôn tập Lưu sổ

Telecom Namibia operates the only public network in Namibia.

Telecom Namibia vận hành mạng công cộng duy nhất ở Namibia.

Ôn tập Lưu sổ

The laboratory is still owned by the government but is now commercially operated.

Phòng thí nghiệm vẫn thuộc sở hữu của chính phủ nhưng hiện được vận hành theo hình thức thương mại.

Ôn tập Lưu sổ

Illegal drinking clubs continue to operate in the city.

Các câu lạc bộ uống rượu bất hợp pháp vẫn tiếp tục hoạt động trong thành phố.

Ôn tập Lưu sổ

Foreign businesses must wait about five months to get a licence to operate.

Các doanh nghiệp nước ngoài phải chờ khoảng năm tháng để có giấy phép hoạt động.

Ôn tập Lưu sổ

A shuttle bus service will operate to and from the showground.

Dịch vụ xe buýt đưa đón sẽ hoạt động đến và đi từ khu triển lãm.

Ôn tập Lưu sổ

Our members operate in areas including marketing, financial services, healthcare, and housing.

Các thành viên của chúng tôi hoạt động trong các lĩnh vực gồm tiếp thị, dịch vụ tài chính, chăm sóc sức khỏe và nhà ở.

Ôn tập Lưu sổ

The goal of the plant is to operate in a just-in-time manner.

Mục tiêu của nhà máy là vận hành theo phương thức đúng lúc.

Ôn tập Lưu sổ

Local authorities operate within a wider political system.

Chính quyền địa phương hoạt động trong một hệ thống chính trị rộng lớn hơn.

Ôn tập Lưu sổ

The production operated within the ethical constraints imposed by the television network.

Quá trình sản xuất hoạt động trong các ràng buộc đạo đức do mạng truyền hình áp đặt.

Ôn tập Lưu sổ

The government does not operate according to fixed rules.

Chính phủ không hoạt động theo các quy tắc cố định.

Ôn tập Lưu sổ

The industry operates under rigid guidelines.

Ngành này hoạt động theo các hướng dẫn nghiêm ngặt.

Ôn tập Lưu sổ

At that time, the United States operated under the Meat Import Law of 1964.

Vào thời điểm đó, Hoa Kỳ hoạt động theo Luật Nhập khẩu Thịt năm 1964.

Ôn tập Lưu sổ

Their household operates on a tight budget.

Gia đình họ vận hành với ngân sách eo hẹp.

Ôn tập Lưu sổ

The internet harbours pharmacies that operate illegally.

Internet chứa các hiệu thuốc hoạt động bất hợp pháp.

Ôn tập Lưu sổ

In wartime, markets do not operate freely.

Trong thời chiến, các thị trường không hoạt động tự do.

Ôn tập Lưu sổ

Market conditions no longer allowed the company to operate profitably.

Điều kiện thị trường không còn cho phép công ty hoạt động có lãi.

Ôn tập Lưu sổ

We operate as an advisory service for schools.

Chúng tôi hoạt động như một dịch vụ tư vấn cho các trường học.

Ôn tập Lưu sổ

Multiple similar companies already operate in the same area.

Nhiều công ty tương tự đã hoạt động trong cùng khu vực.

Ôn tập Lưu sổ

His clinic operated out of Juarez in Mexico.

Phòng khám của ông ấy hoạt động từ Juarez ở Mexico.

Ôn tập Lưu sổ

A waiting-list system will operate.

Một hệ thống danh sách chờ sẽ được áp dụng.

Ôn tập Lưu sổ

These people do not understand how the scientific process operates.

Những người này không hiểu quy trình khoa học hoạt động như thế nào.

Ôn tập Lưu sổ

Consumer law operates on a case-by-case basis.

Luật tiêu dùng được áp dụng theo từng trường hợp cụ thể.

Ôn tập Lưu sổ

This system operates on the principle that lighter soils require less pesticide than darker soils.

Hệ thống này hoạt động dựa trên nguyên tắc rằng đất nhẹ màu cần ít thuốc trừ sâu hơn đất sẫm màu.

Ôn tập Lưu sổ

Standardize procedures to ensure the system operates efficiently.

Hãy chuẩn hóa các quy trình để đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả.

Ôn tập Lưu sổ

We like to believe that our legal system operates with scrupulous fairness.

Chúng tôi muốn tin rằng hệ thống pháp luật của chúng ta vận hành với sự công bằng tuyệt đối.

Ôn tập Lưu sổ

As described by Freud, the emotions of love and hate operate in a similar manner.

Như Freud mô tả, cảm xúc yêu và ghét hoạt động theo cách tương tự.

Ôn tập Lưu sổ

Doctors operated for seven hours, amputating his right arm.

Các bác sĩ đã phẫu thuật suốt bảy giờ và cắt cụt cánh tay phải của anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

It may be necessary to operate.

Có thể cần phải phẫu thuật.

Ôn tập Lưu sổ

Surgeons often operate during the night, often after disturbed sleep.

Các bác sĩ phẫu thuật thường mổ vào ban đêm, thường sau khi giấc ngủ bị gián đoạn.

Ôn tập Lưu sổ

The surgeon operates to obtain tissue for histological examination.

Bác sĩ phẫu thuật mổ để lấy mô làm xét nghiệm mô học.

Ôn tập Lưu sổ

Doctors operated on her wrists.

Các bác sĩ đã phẫu thuật cổ tay cho cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

She died in hospital as surgeons operated on her.

Cô ấy qua đời trong bệnh viện khi các bác sĩ đang phẫu thuật cho cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

He was admitted to hospital, and his foot was operated on.

Anh ấy được nhập viện, và bàn chân của anh ấy đã được phẫu thuật.

Ôn tập Lưu sổ

Surgeons operated on him for two hours to remove the blade.

Các bác sĩ phẫu thuật cho anh ấy trong hai giờ để lấy lưỡi dao ra.

Ôn tập Lưu sổ

He will be operated on next week to have his colon removed.

Anh ấy sẽ được phẫu thuật vào tuần tới để cắt bỏ đại tràng.

Ôn tập Lưu sổ

The equipment was not operating properly.

Thiết bị không hoạt động đúng cách.

Ôn tập Lưu sổ

We do safety checks, making sure the metal detector is operating correctly.

Chúng tôi thực hiện kiểm tra an toàn, đảm bảo máy dò kim loại hoạt động đúng cách.

Ôn tập Lưu sổ

People learn best when they're operating in a less competitive mode.

Mọi người học tốt nhất khi họ hoạt động trong một môi trường ít cạnh tranh hơn.

Ôn tập Lưu sổ

An experienced pilot was operating the aircraft.

Một phi công giàu kinh nghiệm đang điều khiển máy bay.

Ôn tập Lưu sổ

The hospital was operating normally.

Bệnh viện đang hoạt động bình thường.

Ôn tập Lưu sổ

These wells have been operating safely for many years.

Những giếng này đã hoạt động an toàn trong nhiều năm.

Ôn tập Lưu sổ

In Germany, the recycling scheme has been operating for several years.

Ở Đức, chương trình tái chế này đã hoạt động trong vài năm.

Ôn tập Lưu sổ

These are circumstances in which natural selection is operating.

Đây là những hoàn cảnh mà chọn lọc tự nhiên đang diễn ra.

Ôn tập Lưu sổ

That airline doesn't operate out of Taipei.

Hãng hàng không đó không khai thác chuyến bay từ Đài Bắc.

Ôn tập Lưu sổ