Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

operational là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ operational trong tiếng Anh

operational /ˌɒpəˈreɪʃənl/
- (adj) : sẵn sàng sử dụng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

operational: Có thể hoạt động, vận hành (adj)

Operational mô tả trạng thái sẵn sàng hoạt động của hệ thống, thiết bị, tổ chức.

  • The new airport is now fully operational. (Sân bay mới hiện đã hoạt động hoàn toàn.)
  • The machine is not yet operational. (Máy vẫn chưa sẵn sàng hoạt động.)
  • The system will be operational by next month. (Hệ thống sẽ đi vào hoạt động vào tháng tới.)

Bảng biến thể từ "operational"

1 operation
Phiên âm: /ˌɑːpəˈreɪʃn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Hoạt động; ca phẫu thuật Ngữ cảnh: Dùng trong nhiều lĩnh vực

Ví dụ:

The operation was successful

Ca phẫu thuật đã thành công

2 operator
Phiên âm: /ˈɑːpəreɪtər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người vận hành Ngữ cảnh: Dùng cho người điều khiển máy móc

Ví dụ:

The machine operator is skilled

Người vận hành máy rất thành thạo

3 operate
Phiên âm: /ˈɑːpəreɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Vận hành; phẫu thuật Ngữ cảnh: Dùng trong kỹ thuật/y học

Ví dụ:

The doctor will operate tomorrow

Bác sĩ sẽ phẫu thuật vào ngày mai

4 operational
Phiên âm: /ˌɑːpəˈreɪʃənl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc vận hành Ngữ cảnh: Dùng trong kỹ thuật

Ví dụ:

The system is fully operational

Hệ thống hoạt động đầy đủ

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!