Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

onsite là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ onsite trong tiếng Anh

onsite /ˌɒnˈsaɪt/
- Trạng từ/Tính từ : Tại chỗ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "onsite"

1 site
Phiên âm: /saɪt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Địa điểm; khu vực Ngữ cảnh: Nơi diễn ra hoạt động hoặc vị trí cụ thể

Ví dụ:

This is the site of the new school

Đây là địa điểm xây trường mới

2 sites
Phiên âm: /saɪts/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Các địa điểm Ngữ cảnh: Nhiều vị trí khác nhau

Ví dụ:

We visited several historical sites

Chúng tôi đã thăm nhiều di tích lịch sử

3 website
Phiên âm: /ˈwebsaɪt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Trang web Ngữ cảnh: Địa chỉ trực tuyến

Ví dụ:

I found the info on their website

Tôi tìm thấy thông tin trên trang web của họ

4 onsite
Phiên âm: /ˌɒnˈsaɪt/ Loại từ: Trạng từ/Tính từ Nghĩa: Tại chỗ Ngữ cảnh: Tại nơi làm việc hoặc tại công trình

Ví dụ:

Engineers must work onsite

Kỹ sư phải làm việc tại chỗ

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!