| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
obey
|
Phiên âm: /əˈbeɪ/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Vâng lời, tuân theo | Ngữ cảnh: Tuân thủ mệnh lệnh, luật lệ |
Ví dụ: You must obey the rules
Bạn phải tuân thủ nội quy |
Bạn phải tuân thủ nội quy |
| 2 |
2
obedience
|
Phiên âm: /oʊˈbiːdiəns/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự vâng lời | Ngữ cảnh: Hành vi tuân phục |
Ví dụ: The dog shows great obedience
Con chó rất biết vâng lời |
Con chó rất biết vâng lời |
| 3 |
3
obedient
|
Phiên âm: /əˈbiːdiənt/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Vâng lời, ngoan | Ngữ cảnh: Miêu tả người/động vật |
Ví dụ: An obedient child listens carefully
Một đứa trẻ ngoan biết lắng nghe |
Một đứa trẻ ngoan biết lắng nghe |
| 4 |
4
obediently
|
Phiên âm: /əˈbiːdiəntli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách vâng lời | Ngữ cảnh: Cách thức thực hiện |
Ví dụ: She obediently followed instructions
Cô ấy vâng lời làm theo hướng dẫn |
Cô ấy vâng lời làm theo hướng dẫn |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||