Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

obedient là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ obedient trong tiếng Anh

obedient /əˈbiːdiənt/
- Tính từ : Vâng lời, ngoan

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "obedient"

1 obey
Phiên âm: /əˈbeɪ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Vâng lời, tuân theo Ngữ cảnh: Tuân thủ mệnh lệnh, luật lệ

Ví dụ:

You must obey the rules

Bạn phải tuân thủ nội quy

2 obedience
Phiên âm: /oʊˈbiːdiəns/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự vâng lời Ngữ cảnh: Hành vi tuân phục

Ví dụ:

The dog shows great obedience

Con chó rất biết vâng lời

3 obedient
Phiên âm: /əˈbiːdiənt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Vâng lời, ngoan Ngữ cảnh: Miêu tả người/động vật

Ví dụ:

An obedient child listens carefully

Một đứa trẻ ngoan biết lắng nghe

4 obediently
Phiên âm: /əˈbiːdiəntli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách vâng lời Ngữ cảnh: Cách thức thực hiện

Ví dụ:

She obediently followed instructions

Cô ấy vâng lời làm theo hướng dẫn

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!