| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
but
|
Phiên âm: /bʌt/ | Loại từ: Liên từ | Nghĩa: Nhưng | Ngữ cảnh: Dùng để đối lập hai ý |
I like it, but it’s expensive |
Tôi thích nó nhưng nó đắt |
| 2 |
Từ:
nothing but
|
Phiên âm: /ˈnʌθɪŋ bʌt/ | Loại từ: Cụm từ | Nghĩa: Chỉ, không gì ngoài | Ngữ cảnh: Nhấn mạnh số lượng tối thiểu |
He eats nothing but noodles |
Anh ấy chỉ ăn mì |
| 3 |
Từ:
but for
|
Phiên âm: /bʌt fɔː/ | Loại từ: Giới từ | Nghĩa: Nếu không có | Ngữ cảnh: Cách nói trang trọng |
But for your help, I would have failed |
Nếu không có sự giúp đỡ của bạn, tôi đã thất bại |
| 4 |
Từ:
all but
|
Phiên âm: /ɔːl bʌt/ | Loại từ: Cụm từ | Nghĩa: Gần như, hầu như | Ngữ cảnh: Mang nghĩa "almost" |
The plan is all but impossible |
Kế hoạch gần như không thể |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||