Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

but for là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ but for trong tiếng Anh

but for /bʌt fɔː/
- Giới từ : Nếu không có

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "but for"

1 but
Phiên âm: /bʌt/ Loại từ: Liên từ Nghĩa: Nhưng Ngữ cảnh: Dùng để đối lập hai ý

Ví dụ:

I like it, but it’s expensive

Tôi thích nó nhưng nó đắt

2 nothing but
Phiên âm: /ˈnʌθɪŋ bʌt/ Loại từ: Cụm từ Nghĩa: Chỉ, không gì ngoài Ngữ cảnh: Nhấn mạnh số lượng tối thiểu

Ví dụ:

He eats nothing but noodles

Anh ấy chỉ ăn mì

3 but for
Phiên âm: /bʌt fɔː/ Loại từ: Giới từ Nghĩa: Nếu không có Ngữ cảnh: Cách nói trang trọng

Ví dụ:

But for your help, I would have failed

Nếu không có sự giúp đỡ của bạn, tôi đã thất bại

4 all but
Phiên âm: /ɔːl bʌt/ Loại từ: Cụm từ Nghĩa: Gần như, hầu như Ngữ cảnh: Mang nghĩa "almost"

Ví dụ:

The plan is all but impossible

Kế hoạch gần như không thể

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!