Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

all but là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ all but trong tiếng Anh

all but /ɔːl bʌt/
- Cụm từ : Gần như, hầu như

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "all but"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: but
Phiên âm: /bʌt/ Loại từ: Liên từ Nghĩa: Nhưng Ngữ cảnh: Dùng để đối lập hai ý I like it, but it’s expensive
Tôi thích nó nhưng nó đắt
2 Từ: nothing but
Phiên âm: /ˈnʌθɪŋ bʌt/ Loại từ: Cụm từ Nghĩa: Chỉ, không gì ngoài Ngữ cảnh: Nhấn mạnh số lượng tối thiểu He eats nothing but noodles
Anh ấy chỉ ăn mì
3 Từ: but for
Phiên âm: /bʌt fɔː/ Loại từ: Giới từ Nghĩa: Nếu không có Ngữ cảnh: Cách nói trang trọng But for your help, I would have failed
Nếu không có sự giúp đỡ của bạn, tôi đã thất bại
4 Từ: all but
Phiên âm: /ɔːl bʌt/ Loại từ: Cụm từ Nghĩa: Gần như, hầu như Ngữ cảnh: Mang nghĩa "almost" The plan is all but impossible
Kế hoạch gần như không thể

Từ đồng nghĩa "all but"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "all but"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!