Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

normalize là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ normalize trong tiếng Anh

normalize /ˈnɔːməlaɪz/
- Động từ : Bình thường/chuẩn hóa

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "normalize"

1 norm
Phiên âm: /nɔːrm/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Chuẩn mực, quy tắc Ngữ cảnh: Dùng trong xã hội, học thuật

Ví dụ:

This behavior is the norm in that culture

Hành vi này là chuẩn mực trong nền văn hóa đó

2 normal
Phiên âm: /ˈnɔːrməl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Bình thường Ngữ cảnh: Dùng để mô tả trạng thái thông thường

Ví dụ:

Everything seems normal now

Mọi thứ giờ có vẻ bình thường

3 normally
Phiên âm: /ˈnɔːrməli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Thông thường Ngữ cảnh: Dùng để mô tả tần suất

Ví dụ:

He normally wakes up early

Anh ấy thường dậy sớm

4 normalize
Phiên âm: /ˈnɔːrməlaɪz/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Bình thường hóa Ngữ cảnh: Dùng trong xã hội học, y học

Ví dụ:

The therapy helped normalize his behavior

Liệu pháp giúp bình thường hóa hành vi của anh ấy

5 normalization
Phiên âm: /ˌnɔːrməlaɪˈzeɪʃn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự bình thường hóa, sự chuẩn hóa Ngữ cảnh: Dùng để chỉ quá trình đưa một hiện tượng/trạng thái về mức bình thường hoặc chuẩn

Ví dụ:

The normalization of relations took many years

Quá trình bình thường hóa quan hệ mất nhiều năm

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!