Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

normally là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ normally trong tiếng Anh

normally /ˈnɔːməli/
- (adv) : thông thường, như thường lệ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

normally: Thông thường

Normally là trạng từ mô tả hành động xảy ra theo cách thông thường, không có gì đặc biệt.

  • He normally arrives at work by 9 AM. (Anh ấy thường đến công ty vào lúc 9 giờ sáng.)
  • Normally, we have lunch at noon. (Thông thường, chúng tôi ăn trưa vào lúc 12 giờ trưa.)
  • She normally goes jogging in the morning. (Cô ấy thường xuyên chạy bộ vào buổi sáng.)

Bảng biến thể từ "normally"

1 norm
Phiên âm: /nɔːrm/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Chuẩn mực, quy tắc Ngữ cảnh: Dùng trong xã hội, học thuật

Ví dụ:

This behavior is the norm in that culture

Hành vi này là chuẩn mực trong nền văn hóa đó

2 normal
Phiên âm: /ˈnɔːrməl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Bình thường Ngữ cảnh: Dùng để mô tả trạng thái thông thường

Ví dụ:

Everything seems normal now

Mọi thứ giờ có vẻ bình thường

3 normally
Phiên âm: /ˈnɔːrməli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Thông thường Ngữ cảnh: Dùng để mô tả tần suất

Ví dụ:

He normally wakes up early

Anh ấy thường dậy sớm

4 normalize
Phiên âm: /ˈnɔːrməlaɪz/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Bình thường hóa Ngữ cảnh: Dùng trong xã hội học, y học

Ví dụ:

The therapy helped normalize his behavior

Liệu pháp giúp bình thường hóa hành vi của anh ấy

5 normalization
Phiên âm: /ˌnɔːrməlaɪˈzeɪʃn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự bình thường hóa, sự chuẩn hóa Ngữ cảnh: Dùng để chỉ quá trình đưa một hiện tượng/trạng thái về mức bình thường hoặc chuẩn

Ví dụ:

The normalization of relations took many years

Quá trình bình thường hóa quan hệ mất nhiều năm

Danh sách câu ví dụ:

I would never normally discuss this.

Tôi thường không bao giờ thảo luận về điều này.

Ôn tập Lưu sổ

He didn't eat as much as he normally does.

Anh ấy không ăn nhiều như bình thường.

Ôn tập Lưu sổ

It normally takes 20 minutes to get there.

Thường mất 20 phút để đến đó.

Ôn tập Lưu sổ

The track is normally used by farmers and their goats.

Đường đua thường được sử dụng bởi nông dân và những con dê của họ.

Ôn tập Lưu sổ

They played at venues not normally associated with classical music.

Họ chơi ở các địa điểm thường không gắn liền với nhạc cổ điển.

Ôn tập Lưu sổ

to function/operate/develop normally

hoạt động / hoạt động / phát triển bình thường

Ôn tập Lưu sổ

The data were not normally distributed.

Dữ liệu không được phân phối bình thường.

Ôn tập Lưu sổ

Her heart is beating normally.

Tim cô ấy đập bình thường.

Ôn tập Lưu sổ

Just try to behave normally.

Chỉ cần cố gắng cư xử bình thường.

Ôn tập Lưu sổ

It's hard to tell if your cat is eating less than he normally does.

Thật khó để biết liệu con mèo của bạn có ăn ít hơn bình thường hay không.

Ôn tập Lưu sổ

I'm not normally allowed to stay out late.

Tôi thường không được phép ra ngoài muộn.

Ôn tập Lưu sổ

It's normally much warmer than this in July.

Nó thường ấm hơn nhiều so với mức này vào tháng Bảy.

Ôn tập Lưu sổ

The boy was unable to function normally because of his injury.

Cậu bé không thể hoạt động bình thường vì chấn thương.

Ôn tập Lưu sổ

Shortly after midnight transport, hospitals and water were operating normally.

Ngay sau khi vận chuyển nửa đêm, các bệnh viện và nước đã hoạt động bình thường.

Ôn tập Lưu sổ

The prime minister would not normally be expected to attend the meeting.

Thủ tướng thường không được dự họp.

Ôn tập Lưu sổ

The exercise normally takes twenty minutes.

Bài tập thường mất hai mươi phút.

Ôn tập Lưu sổ

The journey to work normally takes an hour.

Hành trình đến nơi làm việc bình thường mất một giờ.

Ôn tập Lưu sổ

She doesn't normally arrive until ten.

Cô ấy thường không đến cho đến mười giờ.

Ôn tập Lưu sổ

Fish normally have a high metabolic rate.

Cá thường có tỷ lệ trao đổi chất cao.

Ôn tập Lưu sổ

I'm normally quick to complain about shoddy service.

Tôi thường nhanh chóng phàn nàn về dịch vụ kém chất lượng.

Ôn tập Lưu sổ

I don't normally take my holiday in midsummer.

Tôi thường không nghỉ lễ vào giữa mùa hè.

Ôn tập Lưu sổ

It's normally much warmer than this in July.

Nó thường ấm hơn nhiều so với mức này vào tháng Bảy.

Ôn tập Lưu sổ

Tonsillitis is normally caused by infection with streptococci.

Viêm amidan thường do nhiễm liên cầu khuẩn.

Ôn tập Lưu sổ

I normally catch/take/get the 7.15 train to London.

Tôi thường bắt / đi / bắt chuyến tàu 7.15 đến Luân Đôn.

Ôn tập Lưu sổ

Sergeant Parrott normally spoke with an upper-crust accent.

Trung sĩ Parrott thường nói với giọng thượng lưu.

Ôn tập Lưu sổ

They are normally a more benign audience.

Họ thường là một khán giả lành tính hơn.

Ôn tập Lưu sổ

All airports in the country are working normally today.

Tất cả các sân bay trong cả nước hôm nay đều hoạt động bình thường.

Ôn tập Lưu sổ

I don't normally drink at lunch.

Tôi thường không uống vào bữa trưa.

Ôn tập Lưu sổ

He is already walking normally and doing remedial exercises.

Anh ấy đã đi lại bình thường và thực hiện các bài tập chữa bệnh.

Ôn tập Lưu sổ

The journey normally takes about two hours.

Chuyến đi thường mất khoảng hai giờ.

Ôn tập Lưu sổ

They normally ask you to pay £100 deposit.

Họ thường yêu cầu bạn trả 100 yên tiền đặt cọc.

Ôn tập Lưu sổ

I'm not normally allowed to stay out late.

Tôi thường không được phép ra ngoài muộn.

Ôn tập Lưu sổ

It normally takes 20 minutes to get there.

Thông thường mất 20 phút để đến nơi.

Ôn tập Lưu sổ

The patient began to breathe normally.

Bệnh nhân bắt đầu thở bình thường.

Ôn tập Lưu sổ

She's not acting normally.

Cô ấy không hành động bình thường.

Ôn tập Lưu sổ

You wouldn't normally associate these two writers-their styles are completely different.

Bạn sẽ không thường liên tưởng hai nhà văn này

Ôn tập Lưu sổ

Normally[], the letter would not have come to my notice .

Thông thường [Senturedict.com], sẽ không nhận được thông báo của tôi.

Ôn tập Lưu sổ

The locomotive is normally kept on static display in the National Railway Museum.

Đầu máy thường được trưng bày tĩnh trong Bảo tàng Đường sắt Quốc gia.

Ôn tập Lưu sổ

The rainy season in the Andes normally starts in December.

Mùa mưa ở Andes thường bắt đầu vào tháng Mười Hai.

Ôn tập Lưu sổ

The priestly caste does not normally intermarry with the warrior caste.

Giai cấp tư tế thường không kết hôn với giai cấp chiến binh.

Ôn tập Lưu sổ

Children normally feel a lot of anxiety about their first day at school.

Trẻ em thường cảm thấy rất lo lắng về ngày đầu tiên đến trường.

Ôn tập Lưu sổ

Mr Gillis was not normally a man to bear grudges .

Ông Gillis thường không phải là một người đàn ông phải chịu đựng những mối hận thù.

Ôn tập Lưu sổ

Our bones normally renew themselves constantly.

Xương của chúng ta thường tự đổi mới liên tục.

Ôn tập Lưu sổ

I normally keep my keys in my back pocket.

Tôi thường giữ chìa khóa trong túi sau.

Ôn tập Lưu sổ

Crabs normally catch food with their pincers.

Cua thường bắt thức ăn bằng kìm của chúng.

Ôn tập Lưu sổ

It's hard to tell if your cat is eating less than he normally does.

Thật khó để biết liệu con mèo của bạn có ăn ít hơn bình thường hay không.

Ôn tập Lưu sổ

I'm not normally allowed to stay out late.

Tôi thường không được phép ở ngoài muộn.

Ôn tập Lưu sổ

It's normally much warmer than this in July.

Nó thường ấm hơn nhiều so với mức này vào tháng Bảy.

Ôn tập Lưu sổ

Normally it takes three or four years to complete the training.

Thông thường phải mất ba hoặc bốn năm để hoàn thành khóa đào tạo.

Ôn tập Lưu sổ