Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

noise là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ noise trong tiếng Anh

noise /nɔɪz/
- (n) : tiếng ồn, sự huyên náo

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

noise: Tiếng ồn

Noise là âm thanh không mong muốn hoặc gây khó chịu, thường là âm thanh mạnh hoặc ồn ào.

  • The noise from the construction site kept me awake all night. (Tiếng ồn từ công trường xây dựng khiến tôi thức cả đêm.)
  • There was a lot of noise at the party last night. (Có rất nhiều tiếng ồn tại bữa tiệc tối qua.)
  • The noise of the traffic was unbearable during rush hour. (Tiếng ồn của giao thông là không thể chịu đựng được vào giờ cao điểm.)

Bảng biến thể từ "noise"

1 noise
Phiên âm: /nɔɪz/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tiếng ồn Ngữ cảnh: Âm thanh không mong muốn hoặc gây khó chịu

Ví dụ:

The noise from the construction was loud

Tiếng ồn từ công trình rất ồn ào

2 noisy
Phiên âm: /ˈnɔɪzi/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Ồn ào Ngữ cảnh: Mô tả âm thanh lớn hoặc gây khó chịu

Ví dụ:

The street is very noisy in the morning

Con phố rất ồn ào vào buổi sáng

3 noisier
Phiên âm: /ˈnɔɪziər/ Loại từ: So sánh hơn Nghĩa: Ồn ào hơn Ngữ cảnh: So sánh mức độ tiếng ồn

Ví dụ:

This classroom is noisier than the library

Lớp học này ồn ào hơn thư viện

4 noisiest
Phiên âm: /ˈnɔɪziɪst/ Loại từ: So sánh nhất Nghĩa: Ồn ào nhất Ngữ cảnh: So sánh mức độ tiếng ồn mạnh nhất

Ví dụ:

This is the noisiest place in the city

Đây là nơi ồn ào nhất trong thành phố

5 noisily
Phiên âm: /ˈnɔɪzɪli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách ồn ào Ngữ cảnh: Diễn tả hành động phát ra tiếng ồn

Ví dụ:

The children were playing noisily outside

Lũ trẻ chơi đùa ồn ào bên ngoài

Danh sách câu ví dụ:

Empty vessels make the most noise.

Thùng rỗng kêu to.

Ôn tập Lưu sổ

She was awoken by the noise.

Cô ấy bị tiếng ồn đánh thức.

Ôn tập Lưu sổ

The noise awoke me from my sleep.

Tiếng ồn đánh thức tôi khỏi giấc ngủ.

Ôn tập Lưu sổ

Lots of people have complained about the noise.

Rất nhiều người đã phàn nàn về tiếng ồn.

Ôn tập Lưu sổ

He found the noise of the photographers a distraction.

Anh ấy thấy tiếng ồn của các nhiếp ảnh gia làm mình mất tập trung.

Ôn tập Lưu sổ

Please stop making that noise? it's getting annoying.

Làm ơn đừng gây tiếng ồn đó nữa, nó bắt đầu gây khó chịu rồi.

Ôn tập Lưu sổ

The noise of a door slamming wakened her.

Tiếng cửa đóng sầm làm cô ấy tỉnh giấc.

Ôn tập Lưu sổ

I was exasperated by all the noise.

Tôi bực mình vì tất cả tiếng ồn đó.

Ôn tập Lưu sổ

I wondered what that noise was.

Tôi tự hỏi tiếng ồn đó là gì.

Ôn tập Lưu sổ

He screamed at the children for making noise.

Anh ấy hét vào bọn trẻ vì chúng gây ồn.

Ôn tập Lưu sổ

The sudden noise frightened the birds to take wing.

Tiếng ồn bất ngờ làm chim hoảng sợ bay đi.

Ôn tập Lưu sổ

The noise of the typewriters deafened her.

Tiếng máy đánh chữ làm cô ấy điếc cả tai.

Ôn tập Lưu sổ

Try not to make so much noise.

Cố đừng gây ồn quá nhiều.

Ôn tập Lưu sổ

What a terrible noise!

Tiếng ồn thật kinh khủng!

Ôn tập Lưu sổ

She was making a lot of noise.

Cô ấy đang gây ra rất nhiều tiếng ồn.

Ôn tập Lưu sổ

The deafening noise of the machine died away to a rumble.

Tiếng máy đinh tai nhức óc dần giảm xuống thành tiếng ầm ầm.

Ôn tập Lưu sổ

There were strange noises coming from the kitchen.

Có những tiếng động lạ phát ra từ nhà bếp.

Ôn tập Lưu sổ

We could hear funny little sucking noises.

Chúng tôi có thể nghe thấy những tiếng mút nhỏ kỳ lạ.

Ôn tập Lưu sổ

Wood is used to deaden the noise.

Gỗ được dùng để làm giảm tiếng ồn.

Ôn tập Lưu sổ

This is the noise created by aircraft.

Đây là tiếng ồn do máy bay tạo ra.

Ôn tập Lưu sổ

The noise from the engine room was very loud.

Tiếng ồn từ phòng máy rất lớn.

Ôn tập Lưu sổ

Don't make so much noise.

Đừng gây ồn nhiều như vậy.

Ôn tập Lưu sổ

She uses the ambient noise of the water to keep the audience uneasy.

Cô ấy sử dụng tiếng nước xung quanh để khiến khán giả cảm thấy bất an.

Ôn tập Lưu sổ