| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
noisy
|
Phiên âm: /ˈnɔɪzi/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Ồn ào | Ngữ cảnh: Mô tả nơi chốn, người hoặc vật tạo ra tiếng ồn lớn |
Ví dụ: The kids were noisy during the game
Lũ trẻ ồn ào trong suốt trận đấu |
Lũ trẻ ồn ào trong suốt trận đấu |
| 2 |
2
noisier
|
Phiên âm: /ˈnɔɪziər/ | Loại từ: So sánh hơn | Nghĩa: Ồn ào hơn | Ngữ cảnh: Dùng để so sánh giữa hai vật hoặc tình huống ồn ào hơn |
Ví dụ: The music was noisier than I expected
Âm nhạc ồn ào hơn tôi mong đợi |
Âm nhạc ồn ào hơn tôi mong đợi |
| 3 |
3
noisiest
|
Phiên âm: /ˈnɔɪziɪst/ | Loại từ: So sánh nhất | Nghĩa: Ồn ào nhất | Ngữ cảnh: So sánh một vật hoặc tình huống ồn ào hơn cả |
Ví dụ: This is the noisiest street in the city
Đây là con phố ồn ào nhất trong thành phố |
Đây là con phố ồn ào nhất trong thành phố |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||