| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
nerve
|
Phiên âm: /nɜːrv/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Dây thần kinh; sự can đảm | Ngữ cảnh: Phần của cơ thể liên quan đến cảm giác và chuyển động; dũng khí |
Ví dụ: She had the nerve to confront him
Cô ấy có đủ can đảm để đối diện với anh ta |
Cô ấy có đủ can đảm để đối diện với anh ta |
| 2 |
2
nerves
|
Phiên âm: /nɜːrvz/ | Loại từ: Danh từ (số nhiều) | Nghĩa: Sự căng thẳng, lo lắng | Ngữ cảnh: Tình trạng tâm lý căng thẳng |
Ví dụ: The final exam made my nerves jittery
Kỳ thi cuối cùng khiến tôi cảm thấy căng thẳng |
Kỳ thi cuối cùng khiến tôi cảm thấy căng thẳng |
| 3 |
3
nervous
|
Phiên âm: /ˈnɜːrvəs/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Lo lắng, căng thẳng | Ngữ cảnh: Tình trạng cảm thấy không thoải mái, lo âu |
Ví dụ: I felt nervous before my presentation
Tôi cảm thấy lo lắng trước bài thuyết trình |
Tôi cảm thấy lo lắng trước bài thuyết trình |
| 4 |
4
nervously
|
Phiên âm: /ˈnɜːvəsli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách lo lắng, căng thẳng | Ngữ cảnh: Miêu tả hành động diễn ra trong trạng thái lo âu |
Ví dụ: She laughed nervously before speaking
Cô ấy cười một cách lo lắng trước khi nói |
Cô ấy cười một cách lo lắng trước khi nói |
| 5 |
5
nervousness
|
Phiên âm: /ˈnɜːvəsnəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự lo lắng, căng thẳng | Ngữ cảnh: Tình trạng cảm thấy căng thẳng, lo âu |
Ví dụ: Nervousness made him stammer during the speech
Sự lo lắng khiến anh ấy nói lắp trong bài phát biểu |
Sự lo lắng khiến anh ấy nói lắp trong bài phát biểu |
| 6 |
6
nervous breakdown
|
Phiên âm: /ˈnɜːvəs ˈbreɪkdaʊn/ | Loại từ: Cụm danh từ | Nghĩa: Sự suy sụp thần kinh | Ngữ cảnh: Tình trạng tinh thần kiệt quệ |
Ví dụ: She suffered a nervous breakdown after the accident
Cô ấy bị suy sụp tinh thần sau vụ tai nạn |
Cô ấy bị suy sụp tinh thần sau vụ tai nạn |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||