Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

nerve là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ nerve trong tiếng Anh

nerve /nɜːv/
- (n) : khí lực, thần kinh, can đảm

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

nerve: Dây thần kinh, can đảm

Nerve có thể chỉ bộ phận thần kinh trong cơ thể, hoặc chỉ sự can đảm cần có trong tình huống khó khăn.

  • He felt a sharp pain in his nerve after the accident. (Anh ấy cảm thấy một cơn đau nhói ở dây thần kinh sau vụ tai nạn.)
  • It took a lot of nerve to speak in front of the large audience. (Cần rất nhiều can đảm để nói trước đám đông lớn.)
  • She had the nerve to ask for a raise in her first month at the job. (Cô ấy có can đảm yêu cầu tăng lương trong tháng đầu tiên làm việc.)

Bảng biến thể từ "nerve"

1 nerve
Phiên âm: /nɜːrv/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Dây thần kinh; sự can đảm Ngữ cảnh: Phần của cơ thể liên quan đến cảm giác và chuyển động; dũng khí

Ví dụ:

She had the nerve to confront him

Cô ấy có đủ can đảm để đối diện với anh ta

2 nerves
Phiên âm: /nɜːrvz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Sự căng thẳng, lo lắng Ngữ cảnh: Tình trạng tâm lý căng thẳng

Ví dụ:

The final exam made my nerves jittery

Kỳ thi cuối cùng khiến tôi cảm thấy căng thẳng

3 nervous
Phiên âm: /ˈnɜːrvəs/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Lo lắng, căng thẳng Ngữ cảnh: Tình trạng cảm thấy không thoải mái, lo âu

Ví dụ:

I felt nervous before my presentation

Tôi cảm thấy lo lắng trước bài thuyết trình

4 nervously
Phiên âm: /ˈnɜːvəsli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách lo lắng, căng thẳng Ngữ cảnh: Miêu tả hành động diễn ra trong trạng thái lo âu

Ví dụ:

She laughed nervously before speaking

Cô ấy cười một cách lo lắng trước khi nói

5 nervousness
Phiên âm: /ˈnɜːvəsnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự lo lắng, căng thẳng Ngữ cảnh: Tình trạng cảm thấy căng thẳng, lo âu

Ví dụ:

Nervousness made him stammer during the speech

Sự lo lắng khiến anh ấy nói lắp trong bài phát biểu

6 nervous breakdown
Phiên âm: /ˈnɜːvəs ˈbreɪkdaʊn/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Sự suy sụp thần kinh Ngữ cảnh: Tình trạng tinh thần kiệt quệ

Ví dụ:

She suffered a nervous breakdown after the accident

Cô ấy bị suy sụp tinh thần sau vụ tai nạn

Danh sách câu ví dụ:

The optic nerve carries visual information to the brain.

Dây thần kinh thị giác truyền thông tin hình ảnh đến não.

Ôn tập Lưu sổ

He's off work with a trapped nerve in his neck.

Anh ấy nghỉ làm vì bị chèn dây thần kinh ở cổ.

Ôn tập Lưu sổ

Every nerve in her body was tense.

Mọi dây thần kinh trong cơ thể cô ấy đều căng lên.

Ôn tập Lưu sổ

The illness kills nerve cells and causes chronic fatigue.

Căn bệnh này phá hủy các tế bào thần kinh và gây mệt mỏi mãn tính.

Ôn tập Lưu sổ

Pain occurs when the nerve fibres are damaged.

Cơn đau xuất hiện khi các sợi thần kinh bị tổn thương.

Ôn tập Lưu sổ

Signals are transmitted from the nerve endings to the brain.

Tín hiệu được truyền từ các đầu dây thần kinh đến não.

Ôn tập Lưu sổ

The disease can also cause nerve damage.

Căn bệnh này cũng có thể gây tổn thương thần kinh.

Ôn tập Lưu sổ

Even after years as a singer, he still suffers from nerves before a performance.

Ngay cả sau nhiều năm làm ca sĩ, anh ấy vẫn bị căng thẳng trước buổi biểu diễn.

Ôn tập Lưu sổ

I need something to calm my nerves.

Tôi cần thứ gì đó để làm dịu thần kinh.

Ôn tập Lưu sổ

He took a deep breath to steady his nerves.

Anh ấy hít một hơi thật sâu để trấn tĩnh.

Ôn tập Lưu sổ

Everyone's nerves were on edge.

Mọi người đều căng thẳng.

Ôn tập Lưu sổ

He lives on his nerves.

Anh ấy luôn sống trong trạng thái căng thẳng lo âu.

Ôn tập Lưu sổ

By the end of the meal, her nerves were completely frayed.

Đến cuối bữa ăn, cô ấy hoàn toàn căng thẳng và kiệt sức.

Ôn tập Lưu sổ

It took a lot of nerve to take the company to court.

Phải rất can đảm mới dám kiện công ty ra tòa.

Ôn tập Lưu sổ

He held his nerve to win the final set 6–4.

Anh ấy giữ được bình tĩnh để thắng séc cuối với tỉ số 6–4.

Ôn tập Lưu sổ

Investors largely kept their nerve and stayed with the company.

Phần lớn các nhà đầu tư vẫn giữ bình tĩnh và tiếp tục gắn bó với công ty.

Ôn tập Lưu sổ

It was an amazing journey which tested her nerves to the full.

Đó là một hành trình đáng kinh ngạc, thử thách lòng can đảm của cô ấy đến tột độ.

Ôn tập Lưu sổ

He's got a nerve asking us for money!

Anh ta thật trơ trẽn khi hỏi xin tiền chúng ta!

Ôn tập Lưu sổ

“Then she demanded to see the manager!” “What a nerve!”

“Rồi cô ta đòi gặp quản lý!” “Thật là trơ trẽn!”

Ôn tập Lưu sổ

He had some nerve to insult Mina's cooking.

Anh ta thật trơ trẽn khi chê bai món ăn của Mina.

Ôn tập Lưu sổ

By the time of the interview, I was a bundle of nerves.

Đến lúc phỏng vấn, tôi đã căng thẳng tột độ.

Ôn tập Lưu sổ

That music is starting to get on my nerves.

Tiếng nhạc đó bắt đầu làm tôi phát bực.

Ôn tập Lưu sổ

It really gets on my nerves when people talk loudly on the phone in public.

Tôi thật sự phát bực khi người ta nói chuyện điện thoại lớn tiếng ở nơi công cộng.

Ôn tập Lưu sổ

His endless whining really gets on my nerves.

Việc anh ta than vãn không ngừng thật sự làm tôi phát bực.

Ôn tập Lưu sổ

You need nerves of steel to be a good poker player.

Bạn cần thần kinh thép để trở thành một người chơi poker giỏi.

Ôn tập Lưu sổ

You touched a raw nerve when you mentioned his first wife.

Bạn đã chạm vào nỗi đau nhạy cảm của anh ấy khi nhắc đến người vợ đầu.

Ôn tập Lưu sổ

My remarks about divorce had unwittingly touched a raw nerve.

Những nhận xét của tôi về ly hôn đã vô tình chạm vào một nỗi đau nhạy cảm.

Ôn tập Lưu sổ

The article struck a raw nerve as it revived unpleasant memories.

Bài báo đã chạm vào nỗi đau nhạy cảm khi khơi lại những ký ức khó chịu.

Ôn tập Lưu sổ

He strained every nerve to snatch victory from defeat.

Anh ấy đã dốc hết sức để biến thất bại thành chiến thắng.

Ôn tập Lưu sổ

His work strikes a nerve with people who are attracted to nostalgia.

Tác phẩm của anh ấy chạm đúng cảm xúc của những người bị thu hút bởi hoài niệm.

Ôn tập Lưu sổ

It seems I struck a nerve with my last post about cell phones.

Có vẻ như bài đăng gần đây của tôi về điện thoại di động đã chạm đúng vấn đề nhạy cảm.

Ôn tập Lưu sổ

Nissan may well strike a popular nerve here.

Nissan rất có thể sẽ chạm đúng thị hiếu của số đông ở đây.

Ôn tập Lưu sổ

The union has been fighting a war of nerves with the management over pay.

Công đoàn đã và đang đấu trí căng thẳng với ban quản lý về vấn đề lương.

Ôn tập Lưu sổ

Cutting the nerves to the stomach does not affect hunger.

Việc cắt các dây thần kinh đến dạ dày không ảnh hưởng đến cảm giác đói.

Ôn tập Lưu sổ

He damaged a nerve in his spine.

Anh ấy đã làm tổn thương một dây thần kinh ở cột sống.

Ôn tập Lưu sổ

I've trapped a nerve in my spine.

Tôi bị chèn một dây thần kinh ở cột sống.

Ôn tập Lưu sổ

Intense pain shot through every nerve in his body.

Cơn đau dữ dội lan qua từng dây thần kinh trong cơ thể anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

The message travels along the nerve to the brain.

Tín hiệu truyền dọc theo dây thần kinh đến não.

Ôn tập Lưu sổ

The nerve runs from the eye to the brain.

Dây thần kinh chạy từ mắt đến não.

Ôn tập Lưu sổ

The nerves transmit pain.

Các dây thần kinh truyền cảm giác đau.

Ôn tập Lưu sổ

The vagus nerve controls heart rate and breathing.

Dây thần kinh phế vị kiểm soát nhịp tim và hơi thở.

Ôn tập Lưu sổ

She took a few deep breaths to calm her nerves.

Cô ấy hít vài hơi thật sâu để trấn tĩnh.

Ôn tập Lưu sổ

Have some herbal tea to settle your nerves.

Hãy uống một ít trà thảo mộc để làm dịu thần kinh.

Ôn tập Lưu sổ

At the end of a day's teaching, her nerves were absolutely shattered.

Đến cuối một ngày dạy học, thần kinh của cô ấy hoàn toàn rã rời.

Ôn tập Lưu sổ

He uncharacteristically allowed nerves to get the better of him in yesterday's game.

Trong trận đấu hôm qua, anh ấy đã để sự căng thẳng lấn át mình một cách không thường thấy.

Ôn tập Lưu sổ

Her nerves were shot from all the things happening around her.

Thần kinh của cô ấy đã kiệt quệ vì tất cả những chuyện xảy ra xung quanh.

Ôn tập Lưu sổ

Her nerves were stretched to breaking point.

Thần kinh của cô ấy căng đến mức sắp chịu hết nổi.

Ôn tập Lưu sổ

His nerves jangled every time the phone rang.

Anh ấy căng thẳng mỗi lần điện thoại reo.

Ôn tập Lưu sổ

I had an attack of nerves just before I went on stage.

Tôi bỗng lên cơn hồi hộp ngay trước khi bước lên sân khấu.

Ôn tập Lưu sổ

I'm not sure my nerves can stand another night like this.

Tôi không chắc mình có thể chịu nổi thêm một đêm như thế này nữa không.

Ôn tập Lưu sổ

I've never suffered from first-night nerves.

Tôi chưa bao giờ bị hồi hộp trong đêm diễn đầu tiên.

Ôn tập Lưu sổ

It gave me time to calm my jittery nerves before meeting her.

Điều đó cho tôi thời gian để làm dịu sự bồn chồn trước khi gặp cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

He lay awake, his nerves throbbing.

Anh ấy nằm thao thức, thần kinh căng thẳng nhức nhối.

Ôn tập Lưu sổ

You must find the nerve to ask for more money.

Bạn phải lấy hết can đảm để yêu cầu thêm tiền.

Ôn tập Lưu sổ

Steeling my nerve, I jumped the first bar.

Lấy hết can đảm, tôi đã nhảy qua thanh xà đầu tiên.

Ôn tập Lưu sổ

Singing in front of so many people was a real test of nerve.

Hát trước quá nhiều người thật sự là một thử thách về lòng can đảm.

Ôn tập Lưu sổ

At the last minute, she almost lost her nerve.

Vào phút cuối, cô ấy suýt mất hết can đảm.

Ôn tập Lưu sổ

He kept his nerve to win a thrilling game.

Anh ấy giữ được bình tĩnh để giành chiến thắng trong một trận đấu gay cấn.

Ôn tập Lưu sổ

I didn't have the nerve to ask.

Tôi không đủ can đảm để hỏi.

Ôn tập Lưu sổ

It took a lot of nerve to stand up and speak.

Phải rất can đảm mới đứng dậy và phát biểu được.

Ôn tập Lưu sổ

Skydiving is all right for people who've got the nerves for it.

Nhảy dù thì ổn đối với những người đủ can đảm làm việc đó.

Ôn tập Lưu sổ

The virus remains dormant in nerve tissue until activated.

Vi-rút vẫn nằm im trong mô thần kinh cho đến khi được kích hoạt.

Ôn tập Lưu sổ

A sensitive nerve in a tooth can cause great pain.

Một dây thần kinh nhạy cảm trong răng có thể gây đau dữ dội.

Ôn tập Lưu sổ

Sales of nerve gas antidotes increased dramatically before the war.

Doanh số thuốc giải khí độc thần kinh tăng mạnh trước chiến tranh.

Ôn tập Lưu sổ

I don't have the nerve to sing in front of people.

Tôi không đủ can đảm để hát trước mọi người.

Ôn tập Lưu sổ

He kept his nerve to win a thrilling match.

Anh ấy giữ vững tinh thần để thắng một trận đấu nghẹt thở.

Ôn tập Lưu sổ

Without realizing, he had touched a raw nerve.

Không nhận ra, anh ấy đã chạm vào một điểm nhạy cảm.

Ôn tập Lưu sổ

At the last moment her nerve failed her.

Vào phút cuối, cô ấy mất hết can đảm.

Ôn tập Lưu sổ

The pain was caused by a trapped nerve.

Cơn đau do một dây thần kinh bị kẹt gây ra.

Ôn tập Lưu sổ

We need to keep our nerve now.

Bây giờ chúng ta cần giữ vững tinh thần.

Ôn tập Lưu sổ

They've got a nerve, complaining about our behaviour.

Họ thật trơ tráo khi phàn nàn về hành vi của chúng tôi.

Ôn tập Lưu sổ

He lost his nerve at the last minute.

Anh ấy mất can đảm vào phút cuối.

Ôn tập Lưu sổ

Parachuting takes a lot of nerve.

Nhảy dù cần rất nhiều can đảm.

Ôn tập Lưu sổ

He never got up enough nerve to meet me.

Anh ấy chưa bao giờ đủ can đảm để gặp tôi.

Ôn tập Lưu sổ

Frankfurt is the economic nerve centre of Germany.

Frankfurt là trung tâm kinh tế đầu não của Đức.

Ôn tập Lưu sổ

The eye converts light signals to nerve impulses.

Mắt chuyển tín hiệu ánh sáng thành xung thần kinh.

Ôn tập Lưu sổ