Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

minimized là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ minimized trong tiếng Anh

minimized /ˈmɪnɪmaɪzd/
- Động từ (quá khứ/PP) : Đã giảm thiểu

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "minimized"

1 minimization
Phiên âm: /ˌmɪnɪmaɪˈzeɪʃn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự giảm thiểu Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật, kỹ thuật

Ví dụ:

Risk minimization is a key goal

Giảm thiểu rủi ro là mục tiêu chính

2 minimize
Phiên âm: /ˈmɪnɪmaɪz/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Giảm thiểu Ngữ cảnh: Dùng khi làm giảm mức độ, tác động

Ví dụ:

We should minimize risks

Chúng ta nên giảm thiểu rủi ro

3 minimized
Phiên âm: /ˈmɪnɪmaɪzd/ Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) Nghĩa: Đã giảm thiểu Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đã xảy ra

Ví dụ:

Errors were minimized by careful checking

Lỗi đã được giảm thiểu nhờ kiểm tra cẩn thận

4 minimizing
Phiên âm: /ˈmɪnɪmaɪzɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang giảm thiểu Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đang diễn ra

Ví dụ:

Minimizing costs is essential

Việc giảm thiểu chi phí là cần thiết

5 minimal
Phiên âm: /ˈmɪnɪməl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Tối thiểu Ngữ cảnh: Dùng để chỉ mức thấp nhất

Ví dụ:

Damage was minimal

Thiệt hại là tối thiểu

6 minimally
Phiên âm: /ˈmɪnɪməli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Ở mức tối thiểu Ngữ cảnh: Dùng để bổ nghĩa cho động từ

Ví dụ:

The system was minimally affected

Hệ thống chỉ bị ảnh hưởng tối thiểu

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!