minimization: Sự giảm thiểu
Minimization chỉ hành động giảm xuống mức thấp nhất.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
minimization
|
Phiên âm: /ˌmɪnɪmaɪˈzeɪʃn/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự giảm thiểu | Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật, kỹ thuật |
Ví dụ: Risk minimization is a key goal
Giảm thiểu rủi ro là mục tiêu chính |
Giảm thiểu rủi ro là mục tiêu chính |
| 2 |
2
minimize
|
Phiên âm: /ˈmɪnɪmaɪz/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Giảm thiểu | Ngữ cảnh: Dùng khi làm giảm mức độ, tác động |
Ví dụ: We should minimize risks
Chúng ta nên giảm thiểu rủi ro |
Chúng ta nên giảm thiểu rủi ro |
| 3 |
3
minimized
|
Phiên âm: /ˈmɪnɪmaɪzd/ | Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) | Nghĩa: Đã giảm thiểu | Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đã xảy ra |
Ví dụ: Errors were minimized by careful checking
Lỗi đã được giảm thiểu nhờ kiểm tra cẩn thận |
Lỗi đã được giảm thiểu nhờ kiểm tra cẩn thận |
| 4 |
4
minimizing
|
Phiên âm: /ˈmɪnɪmaɪzɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) | Nghĩa: Đang giảm thiểu | Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đang diễn ra |
Ví dụ: Minimizing costs is essential
Việc giảm thiểu chi phí là cần thiết |
Việc giảm thiểu chi phí là cần thiết |
| 5 |
5
minimal
|
Phiên âm: /ˈmɪnɪməl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Tối thiểu | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ mức thấp nhất |
Ví dụ: Damage was minimal
Thiệt hại là tối thiểu |
Thiệt hại là tối thiểu |
| 6 |
6
minimally
|
Phiên âm: /ˈmɪnɪməli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Ở mức tối thiểu | Ngữ cảnh: Dùng để bổ nghĩa cho động từ |
Ví dụ: The system was minimally affected
Hệ thống chỉ bị ảnh hưởng tối thiểu |
Hệ thống chỉ bị ảnh hưởng tối thiểu |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||