Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

mindlessly là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ mindlessly trong tiếng Anh

mindlessly /ˈmaɪndləsli/
- Trạng từ : Một cách vô tâm

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "mindlessly"

1 mind
Phiên âm: /maɪnd/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tâm trí, suy nghĩ Ngữ cảnh: Nói về ý nghĩ/nhận thức

Ví dụ:

Meditation can calm the mind

Thiền có thể làm tâm trí thư thái

2 mind
Phiên âm: /maɪnd/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Để ý, bận tâm; chú ý Ngữ cảnh: Cảnh báo/lịch sự

Ví dụ:

Please mind the step

Vui lòng chú ý bậc thềm

3 mindful
Phiên âm: /ˈmaɪndfʊl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Chú tâm, lưu tâm Ngữ cảnh: Nhận biết và để ý

Ví dụ:

Be mindful of deadlines

Hãy lưu ý các hạn chót

4 mindfulness
Phiên âm: /ˈmaɪndfʊlnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Chánh niệm Ngữ cảnh: Trạng thái chú tâm hiện tại

Ví dụ:

Mindfulness reduces stress

Chánh niệm giúp giảm căng thẳng

5 mindless
Phiên âm: /ˈmaɪndləs/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Vô tâm; vô nghĩa Ngữ cảnh: Thiếu suy nghĩ/mục đích

Ví dụ:

Mindless scrolling wastes time

Lướt vô thức làm phí thời gian

6 mindlessly
Phiên âm: /ˈmaɪndləsli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách vô tâm Ngữ cảnh: Không suy nghĩ kỹ

Ví dụ:

He ate mindlessly while working

Anh ấy ăn một cách vô tâm khi làm việc

7 mindset
Phiên âm: /ˈmaɪndset/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tư duy, tư tưởng Ngữ cảnh: Cách nghĩ cố hữu

Ví dụ:

A growth mindset helps you learn faster

Tư duy phát triển giúp học nhanh hơn

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!