Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

mental là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ mental trong tiếng Anh

mental /ˈmentl/
- (adj) : (thuộc) trí tuệ, trí óc; mất trí

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

mental: Tinh thần

Mental liên quan đến tâm trí, tinh thần hoặc khả năng suy nghĩ và cảm nhận.

  • He is undergoing mental therapy to cope with stress. (Anh ấy đang điều trị tâm lý để đối phó với căng thẳng.)
  • She faced mental challenges but overcame them with determination. (Cô ấy đối mặt với những thử thách về tinh thần nhưng đã vượt qua chúng bằng sự quyết tâm.)
  • Mental health is as important as physical health. (Sức khỏe tinh thần quan trọng không kém sức khỏe thể chất.)

Bảng biến thể từ "mental"

1 mentally
Phiên âm: /ˈmentəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Về mặt tinh thần Ngữ cảnh: Cách thức liên quan tâm trí

Ví dụ:

She stayed mentally strong under pressure

Cô ấy giữ vững tinh thần dưới áp lực

2 mental
Phiên âm: /ˈmentl/ Loại từ: Tính từ (gốc) Nghĩa: Thuộc tinh thần Ngữ cảnh: Dẫn lại tính từ gốc “mental”

Ví dụ:

Mental fatigue affects performance

Mệt mỏi tinh thần ảnh hưởng hiệu suất

3 mentality
Phiên âm: /menˈtæləti/ Loại từ: Danh từ (liên quan) Nghĩa: Tư duy, lối nghĩ Ngữ cảnh: Danh từ cùng họ

Ví dụ:

A winning mentality is crucial

Tư duy chiến thắng là then chốt

Danh sách câu ví dụ:

Memory is the mental process of remembering.

Trí nhớ là quá trình tinh thần của việc ghi nhớ.

Ôn tập Lưu sổ

Do you have a mental picture of what it will look like?

Bạn có hình dung trong đầu nó sẽ trông như thế nào không?

Ôn tập Lưu sổ

The actor doesn't match the mental image I had of the character.

Nam diễn viên này không giống hình ảnh trong đầu tôi về nhân vật đó.

Ôn tập Lưu sổ

I made a mental note to talk to her about it.

Tôi tự nhủ trong đầu là sẽ nói chuyện với cô ấy về việc đó.

Ôn tập Lưu sổ

These musicians have prodigious mental capacities.

Những nhạc sĩ này có năng lực trí tuệ phi thường.

Ôn tập Lưu sổ

The experience caused her huge amounts of mental suffering.

Trải nghiệm đó gây cho cô ấy rất nhiều đau khổ về tinh thần.

Ôn tập Lưu sổ

He was diagnosed with a mental disorder.

Anh ấy được chẩn đoán mắc một rối loạn tâm thần.

Ôn tập Lưu sổ

He had a history of mental problems.

Anh ấy có tiền sử các vấn đề về tâm thần.

Ôn tập Lưu sổ

She was suffering from physical and mental exhaustion.

Cô ấy đang chịu đựng sự kiệt sức cả về thể chất lẫn tinh thần.

Ôn tập Lưu sổ

The analysis of dreams can reveal details of a person's mental state.

Việc phân tích giấc mơ có thể tiết lộ chi tiết về trạng thái tinh thần của một người.

Ôn tập Lưu sổ

He was treated as a patient in a mental hospital.

Anh ấy được điều trị như một bệnh nhân trong bệnh viện tâm thần.

Ôn tập Lưu sổ

Watch him. He's mental.

Coi chừng anh ta. Anh ta điên đấy.

Ôn tập Lưu sổ

My dad will go mental when he finds out.

Bố tôi sẽ nổi điên khi phát hiện ra chuyện đó.

Ôn tập Lưu sổ

We were just losing so much money; it was mental.

Chúng tôi cứ mất quá nhiều tiền; thật là điên rồ.

Ôn tập Lưu sổ

It was mental, but a brilliant ending to the film.

Nó thật điên rồ, nhưng là một cái kết xuất sắc cho bộ phim.

Ôn tập Lưu sổ

Dehydration can affect your mental processes.

Tình trạng mất nước có thể ảnh hưởng đến các quá trình tư duy của bạn.

Ôn tập Lưu sổ

The elderly woman has the mental capacity of a child.

Người phụ nữ lớn tuổi ấy có năng lực trí tuệ như một đứa trẻ.

Ôn tập Lưu sổ

She suffered a mental breakdown after her son's death.

Cô ấy bị suy sụp tinh thần sau cái chết của con trai.

Ôn tập Lưu sổ

His family had concerns for his physical and mental well-being.

Gia đình anh ấy lo lắng cho sức khỏe thể chất và tinh thần của anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

It is a sport that requires physical and mental toughness.

Đó là một môn thể thao đòi hỏi sự bền bỉ cả về thể chất lẫn tinh thần.

Ôn tập Lưu sổ

Her mental scars will take time to heal.

Vết sẹo tinh thần của cô ấy sẽ mất thời gian để chữa lành.

Ôn tập Lưu sổ

I keep suffering these mental lapses.

Tôi tiếp tục chịu đựng những suy giảm tinh thần này.

Ôn tập Lưu sổ

I admired his considerable mental agility.

Tôi ngưỡng mộ sự nhanh nhẹn về tinh thần của anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

Physical health is inextricably linked to mental health.

Sức khỏe thể chất có mối liên hệ chặt chẽ với sức khỏe tinh thần.

Ôn tập Lưu sổ

This experience caused him much mental suffering.

Trải nghiệm này gây ra cho ông nhiều đau khổ về tinh thần.

Ôn tập Lưu sổ

He got the answer by mental arithmetic.

Anh ta có câu trả lời bằng phép tính nhẩm.

Ôn tập Lưu sổ

His mental abilities are very good.

Khả năng tinh thần của anh ấy rất tốt.

Ôn tập Lưu sổ

His physical and mental health had got worse.

Sức khỏe thể chất và tinh thần của ông trở nên tồi tệ.

Ôn tập Lưu sổ

Sleep deprivation can result in mental disorders.

Thiếu ngủ có thể dẫn đến rối loạn tâm thần.

Ôn tập Lưu sổ

The experience caused her huge amounts of mental suffering.

Trải nghiệm khiến cô phải chịu đựng rất nhiều đau khổ về tinh thần.

Ôn tập Lưu sổ

The problem is purely physical, not mental.

Vấn đề hoàn toàn là thể chất, không phải tinh thần.

Ôn tập Lưu sổ

Is a high forehead indicative of great mental power?

Vầng trán cao có phải là biểu hiện của sức mạnh tinh thần lớn không?

Ôn tập Lưu sổ

She has suffered great mental torment.

Cô ấy đã phải chịu đựng sự dày vò tinh thần lớn.

Ôn tập Lưu sổ

In cases of severe mental handicap, constant supervision is recommended.

Trong những trường hợp bị khuyết tật tâm thần nghiêm trọng, nên giám sát liên tục.

Ôn tập Lưu sổ

The taunts of her schoolmates caused her intense mental suffering.

Những lời chế nhạo của các bạn cùng trường khiến cô đau khổ về tinh thần.

Ôn tập Lưu sổ

People experience differences in physical and mental capability depending on the time of day.

Mọi người trải qua sự khác biệt về khả năng thể chất và tinh thần tùy thuộc vào thời gian trong ngày.

Ôn tập Lưu sổ

I must make a mental note to talk to her about it.

Tôi phải ghi nhớ để nói chuyện với cô ấy về điều đó.

Ôn tập Lưu sổ

With a mental shrug, he decided to tell the truth.

Với một sự nhún nhường tinh thần, anh ta quyết định nói ra sự thật.

Ôn tập Lưu sổ

Evidence of his mental incapacity was never produced in court.

Bằng chứng về tình trạng mất khả năng tâm thần của anh ta không bao giờ được đưa ra trước tòa.

Ôn tập Lưu sổ

She made a mental note to ask Alan about it.

Cô ấy ghi nhớ để hỏi Alan về điều đó.

Ôn tập Lưu sổ

Overcrowding imposes mental strains.

Tình trạng quá tải gây ra những căng thẳng về tinh thần.

Ôn tập Lưu sổ

Happiness doesn't depend on any external conditions. It is governed by our mental attitude.

Hạnh phúc không phụ thuộc vào bất kỳ điều kiện ngoại cảnh nào. Nó bị chi phối bởi thái độ tinh thần của chúng ta.

Ôn tập Lưu sổ

Gein did not stand trial but lived out his days in a mental asylum.

Gein không bị xét xử mà sống những ngày tháng trong trại tâm thần.

Ôn tập Lưu sổ

His frequent depressions were the prelude to a complete mental breakdown.

Những cơn trầm cảm thường xuyên của ông là khúc dạo đầu cho sự suy sụp tinh thần hoàn toàn.

Ôn tập Lưu sổ

Mental performance can be seriously impaired by alcohol.

Hiệu suất tinh thần có thể bị suy giảm nghiêm trọng do rượu.

Ôn tập Lưu sổ

She suffered a mental breakdown after her son's death.

Bà bị suy sụp tinh thần sau cái chết của con trai.

Ôn tập Lưu sổ